Tautoga onitis là loài cá biển duy nhất thuộc chi Tautoga trong họ Cá bàng chài. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1758.

Tautoga onitis
FMIB 43253 Tautog (Tautoga onitis).jpeg
Tình trạng bảo tồn
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Animalia
Ngành (phylum)Chordata
Lớp (class)Actinopterygii
Bộ (ordo)Perciformes
Họ (familia)Labridae
Chi (genus)Tautoga
Mitchill, 1814
Loài (species)T. onitis
Danh pháp hai phần
Tautoga onitis
(Linnaeus, 1758)
Danh pháp đồng nghĩa
  • Labrus onitis Linnaeus, 1758

Phân bố và môi trường sốngSửa đổi

T. onitis có phạm vi phân bố ở Tây Đại Tây Dương. Loài cá này được tìm thấy từ bang Nam Carolina (Hoa Kỳ) ngược lên phía bắc đến tỉnh Nova Scotia (Canada). T. onitis tập trung đông đúc nhất ở vùng biển nằm giữa mũi Cod (bang Massachusetts) và vịnh Chesapeake. T. onitis sống ở vùng nước nông vào mùa hè nhưng di chuyển đến vùng nước sâu hơn vào mùa đông, khi nhiệt độ nước giảm xuống dưới 10°C. Độ sâu sinh sống của chúng nằm trong khoảng 75 m trở lại[1][2].

Loài nguy cấpSửa đổi

Số lượng của T. onitis đã bị suy giảm đáng kể từ năm 1982 đến năm 2005, với tỷ lệ suy giảm từ 50 đến 73% ở phạm vi phân bố phía nam của chúng (không rõ số liệu ở phạm vi phía bắc), trong đó ngành câu cá giải trí là nguyên nhân lớn nhất dẫn đến việc này. Với tốc độ suy giảm báo động như vậy, T. onitis đã được xếp vào danh sách Loài sắp nguy cấp[1].

Mô tảSửa đổi

T. onitis có chiều dài cơ thể tối đa được ghi nhận là 91 cm, với trọng lượng tối đa được ghi nhận là 11,3 kg[2]. Cá đực trưởng thành có tính lãnh thổ, chủ yếu hoạt động vào ban ngày để kiếm ăn và ngủ trong các hốc đá vào ban đêm[1][2]. Cá con núp mình trong các thảm cỏ biển hoặc bụi rong tảo[1].

Số gai ở vây lưng: 16 - 17; Số tia vây mềm ở vây lưng: 10; Số gai ở vây hậu môn: 3; Số tia vây mềm ở vây hậu môn: 17 - 18[2].

Thức ăn của T. onitis là những loài động vật không xương sống, kể cả các loài traiốc biển. T. onitis có thể sinh sản theo nhóm hoặc theo cặp[1][2].

Chú thíchSửa đổi