Thập niên 990 hay thập kỷ 990 chỉ đến những năm từ 990 đến 999.

Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ: thế kỷ 9thế kỷ 10thế kỷ 11
Thập niên: thập niên 980thập niên 990thập niên 1000
Năm: 990 991 992 993 994 995 996 997 998 999
Thể loại: SinhMấtKiến trúc
Thành lậpPhá hủy

Chính trị và chiến tranhSửa đổi

Chiến tranhSửa đổi

Xung độtSửa đổi

Thuộc địa hóaSửa đổi

Các sự kiện chính trị nổi bậtSửa đổi

Thiên taiSửa đổi

Hiệp hộiSửa đổi

Công nghệSửa đổi

Khoa họcSửa đổi

Kinh tếSửa đổi

Văn hóa đại chúngSửa đổi

Xuất hiệnSửa đổi

Tham khảoSửa đổi