Cricket

thể thao đồng đội với gậy và bóng

Cricket (phiên âm: Crích-kê; cũng gọi: bóng gậy, bản cầu, mộc cầu, tường cầu) là một môn thể thao dùng gậy đánh bóng, phổ biến tại nhiều quốc gia trong cộng đồng Thịnh vượng chung Anh, chơi giữa hai đội, mỗi đội 11 đấu thủ, trên sân cỏ hình tròn. Mục đích của trận đấu là hai đội thay phiên nhau, một đội giao bóng và một đội đánh bóng. Sau khi tất cả các đấu thủ của đội đánh bóng bị loại, đội này sẽ đổi sang ném bóng, và đội bên kia sẽ vào sân để thành đội đánh.

Cricket
CricketSCG1.jpg
Một trận cricket. Dải đất nhạt là chỗ giao và đánh bóng. Trong một trận đấu test, người chơi mặc đồ toàn trắng. Trọng tài mặc quần đen.
Cơ quan quản lý cao nhấtInternational Cricket Council
Thi đấu lần đầuThế kỷ 16; Đông Nam Anh
Đặc điểm
Va chạmKhông
Số thành viên đấu đội11 cầu thủ mỗi bên (cho phép thay người trong một số trường hợp)
Giới tính hỗn hợpCó, nhưng thi đấu riêng
Hình thứcThể thao đồng đội, Bóng và gậy
Trang bịBóng cricket, Gậy cricket, Tam trụ môn (cọc trụ stump, hoành mộc bail), Trang phục cricket
Địa điểmSân cricket
Hiện diện
Quốc gia hoặc vùngThế giới (phổ biến nhất ở Khối Thịnh vượng chung Anh, Lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh và đặc biệt tại Nam Á)
Olympic(duy nhất tại Thế vận hội Mùa hè 1900)

Khi bắt đầu vào trận, một đội cử ra hai người cầm gậy đứng ở hai đầu một dải đất phẳng gọi là "phương cầu trường" (tiếng Anh: pitch). Mỗi đầu đều có tam trụ môn (wicket) gồm ba que gỗ cắm vào đất, có hai thỏi gỗ nằm trên. Đội bên kia cử ra một người giao bóng - "đầu cầu viên" (bowler) và một số người cùng đội đứng chung quanh đợi đánh bóng - "kích cầu viên" (fielder). Người ném bóng cố ném từ một đầu phương cầu trường sang đầu bên kia, mục đích là cho bóng dội lên từ mặt đất và làm vỡ ba cọc trụ môn của tam trụ môn ở đầu bên kia. Người cầm gậy của đội đối phương phải ráng đánh bật bóng ra, bảo vệ tam trụ môn phía bên mình. Trong khi bóng bị đánh xa, hai người cầm gậy phải chạy tới lui giữa hai đầu phương cầu trường. Mỗi đợt chạy tính là một "bào vị" (run). Những đấu thủ đội ném phải bắt được bóng trả về khu phương cầu trường. Hai đấu thủ đội đánh bóng tiếp tục đánh và chạy tới lui như thế và kiếm điểm cho tới khi một trong hai người này bị đội ném loại ra bằng một số thủ thuật.

Luật chơiSửa đổi

Luật chơi môn cricket được Câu lạc bộ Cricket Marylebone (Marylebone Cricket Club - MCC) đặt ra và điều chỉnh.[1] Thêm vào đó, Hội đồng Cricket quốc tế (International Cricket Council - ICC) cũng phát triển các tiêu chuẩn cho trận đấu test quốc tế kéo dài một ngày.[2]

Bộ luật bao gồm lời tựa, phần mở đầu, 42 quy tắc và bốn phụ lục. Lời tựa mô tả lịch sử ngắn gọn về luật chơi và MCC. Phần mở đầu mới được đưa vào gần đây, bao gồm các tiêu chuẩn đạo đức trong môn cricket. Bộ luật chơi đầu tiên của MCC ra đời ngày 30 tháng 5 năm 1788, từ đó đã được thay đổi luật mới vào các năm 1835, 1947, 1980, 2000, 2017. Giữa các bộ luật thay đổi có những phiên bản điều chỉnh nhỏ khác. Phiên bản mới nhất là ấn bản thứ hai của bộ luật 2017 áp dụng từ ngày 1 tháng 4 năm 2019.[3]

Cầu thủ và Trọng tàiSửa đổi

 
Trọng tài trận đấu

Ba luật đầu tiên nói về những thành phần tham gia trận cricket: cầu thủ (player), trọng tài (umpire) và người tính điểm (scorer).

Luật 1: Cầu thủ. Một đội cricket có 11 cầu thủ, bao gồm cả đội trưởng. Hai đội có thể thỏa thuận về số người chơi ít hoặc nhiều hơn, nhưng không được quá 11 cầu thủ trên sân cho mỗi bên.[4]

Luật 2: Trọng tài. Mỗi trận đấu chỉ định hai trọng tài có nhiệm vụ giám sát việc tuân thủ luật chơi, đưa ra quyết định cần thiết cũng như thông báo tới người tính điểm. Luật không yêu cầu trọng tài thứ ba nhưng trong các trận đỉnh cao có trọng tài phụ ở ngoài sân để trợ giúp trọng tài chính tùy thuộc vào trận đấu hoặc giải đấu.[5]

Luật 3: Người tính điểm. Có hai người tính điểm trong trận đấu, tuân theo tín hiệu thông báo từ trọng tài và ghi chép lại điểm trong quá trình diễn ra trận đấu.[6]

Sân và công cụ thi đấuSửa đổi

 
Trong môn cricket nam, trái bóng có thể nặng từ 5,5 đến 5,75 ounce (155,9-163 g). Chu vi trái bóng từ 8,81 đến 9 inch (22,4-22,9 cm). Trái bóng màu đỏ dùng cho các trận test.
 
Trái bóng màu trắng dùng trong các trận giới hạn số over
 
Kích thước phương cầu trường
 
Tam trụ môn - 3 cọc trụ môn (stumps) và 2 thanh hoành mộc (bail)

Nhóm luật tiếp theo mô tả yêu cầu cơ bản về trang thiết bị và sân bãi thi đấu.

Luật 4: Bóng (ball). Trái bóng cricket được làm từ gỗ xốp và bọc da. Chu vi trái bóng quy định 8,81 đến 9 inch hoặc 22,4 đến 22,9 cm. Khối lượng nặng ít nhất 5,5 và không quá 5,75 ounce tức là từ 155,9 đến 163 gam. Một trái bóng được dùng trong một lượt chơi (inning). Ngoại lệ là khi bóng bay mất hoặc không đảm bảo kỹ thuật thì được thay thế. Ngoài ra, đội bắt bóng có thể yêu cầu đổi bóng sau số lần over nhất định (80 trong các trận test và 34 trong các trận quốc tế kéo dài một ngày).[7]

Luật 5: Gậy (bat). Gậy không được dài quá 38 inch (97 cm) và rộng 4,25 inch (10,8 cm). Phần phiến gậy (blade) phải làm bằng gỗ.[a][8]

Luật 6: Sân (pitch) - Phương cầu trường. Sân cỏ hình chữ nhật dài 22 thước Anh (khoảng 20 mét) và rộng 10 bộ Anh (khoảng 3 mét) với được xén rất ngắn. Trước trận đấu sân bãi được chăm sóc chuẩn bị đặc biệt, còn trong trận trận đấu chỉ có trọng tài giám sát điều kiện sân bãi. Trọng tài quyết định xem sân có phù hợp để thi đấu hay không. Nếu thấy không phù hợp, sau khi cả hai đội trưởng chấp thuận, trọng tài có thể chọn một sân khác.[b][9]

Luật 7: Crease. Đường crease giới hạn bằng đường kẻ trắng trên sân. Bowling crease dài 8 feet 8 inch (2,64 mét) đánh dấu phía đầu sân. Popping crease ở phía trước và song song với bowling crease ở khoảng cách 4 feet (1,2 mét). Popping crease dài tối thiểu 6 feet (1,83 mét) nhưng không giới hạn tối đa, luôn dài hơn bowling crease. Return crease vuông góc với bowling creasepopping crease, được kẻ tối thiểu 8 feet (2,44 mét) từ popping crease không giới hạn độ dài, đại diện cho hành lang di chuyển của bowler.[10]

Luật 8: Tam trụ môn (wicket). Wicket gồm ba cọc trụ môn (stump) cao 28 inch (71 cm). Các cọc cắm ở giữa bowling crease với độ rộng 9 inch (22,86 cm). Trên các cọc có hai thanh bằng gỗ rời gọi là hoành mộc (bail). Trong một số trường hợp, như khi có gió, trọng tài có thể quyết định bỏ hoành mộc đi.[c][11]

Luật 9: Chuẩn bị và bảo trì khu vực thi đấu. Khi giao bóng, bóng hầu như luôn luôn nẩy bật trên mặt sân nên hướng nảy bóng do điều kiện lớp cỏ trên sân. Do đó, các quy trình lăn, cắt cỏ và các quy trình chuẩn bị và bảo dưỡng sân cỏ khác phải được tuân theo yêu cầu nhất định.[12]

Luật 10: Che phủ phương cầu trường. Các tấm che đặc biệt đặt lên sân để tránh bị mưa hoặc sương làm hư hại. Cách thức che phủ phải được hai đội trưởng đồng ý trước. Việc che phủ mặt sân có ảnh hưởng đáng kể trực tiếp đến độ nảy của bóng trên mặt sân. Khu vực phía trước sân pitch là nơi cầu thủ ném bóng chạy phải được giữ khô ráo để tránh chấn thương, nên nếu cần cũng có thể được che phủ.[13]

Cấu trúc trận đấuSửa đổi

Các luật tiếp theo xác định yêu cầu đối với diễn biến trận đấu.

Luật 11: Khoảng nghỉ (interval). Trong trận đấu quy định một số khoảng nghỉ với độ dài khác nhau. Các trận đấu dài ngày thì có khoảng nghỉ khi một ngày kết thúc cho đến khi tiếp tục thi đấu vào ngày hôm sau. Giữa các lượt có nghỉ 10 phút. Có nghỉ ăn trưa, giờ nghỉ trà và uống nước. Lịch trình khoảng nghỉ phải được thống nhất trước trận đấu. Trong một số tình huống, khoảng nghỉ được phép thay đổi thời gian thi đấu.[14]

Luật 12: Bắt đầu và dừng chơi. Tín hiệu để tiếp tục trận đấu sau giờ nghỉ là khi trọng tài hô Play (chơi). Trận đấu dừng lại khi trọng tài ra lệnh Time (đến giờ). Giờ chơi cuối phải có tối thiểu 20 over. Nếu ít hơn, trọng tài sẽ kéo dài thời gian thi đấu để đáp ứng cho đủ.[15]

Luật 13: Lượt (inning). Trước khi vào trận, hai đội thống nhất về số lượt cũng như giới hạn về thời gian mỗi lượt hay số over mỗi lượt. Trong thực tế, mỗi giải đấu sẽ quy định cụ thể về vấn đề này. Nếu không có yêu cầu nào phát sinh, các đội sẽ lần lượt đánh bóng. Một lượt chơi được coi là hoàn thành khi tất cả các tay đánh bóng (batsman) phía đội đánh bóng bị loại, đội trưởng tuyên bố kết thúc hoặc hủy lượt, hay khi lượt hết giờ hoặc hết số over. Trước trận đấu, hai bên bốc thăm, đội trưởng thắng thăm sẽ chọn giao hay đánh bóng trước.[16]

Luật 14: Lượt tiếp (follow-on). Luật này áp dụng cho các trận đấu hai lượt.[d] Với trận 5 ngày, nếu đội đánh bóng trước và dẫn từ 200 run (lần chạy) được phép buộc đối phương đánh bóng ngay sau lượt đầu tiên. Như vậy, cấu trúc lượt đánh bóng bình thường là 1-2-1-2 thì nếu sử dụng lượt tiếp sẽ là 1-2-2-1. Tương tự, với trận đấu 3 hoặc 4 ngày, số run cần thiết để yêu cầu lượt tiếp là 150; với 2 ngày là 100 run, với 1 ngày là 75 run.[17]

Luật 15: Tuyên bố và từ chối (Declaration and Forfeiture). Áp dụng cho các trận đấu hai lượt. Nếu bóng chết (dead ball),[e] đội trưởng bên đánh bóng có thể tuyên bố một lượt chơi đã hoàn thành (declaration) nếu tin rằng đội mình đã đủ điểm để chiến thắng. Đội trưởng cũng có quyền từ chối (forfeiture) lượt chơi trước khi bắt đầu, những lượt này sẽ được ghi nhận là hoàn thành.[17]

Luật 26: Tập luyện trên sân (Practice on the field). Các cầu thủ không được sử dụng sân pitch để tập luyện vào những ngày diễn ra trận đấu, chỉ được dùng sân ngoài (outfield) vào các khoảng nghỉ. Cầu thủ vi phạm luật này có thể bị loại khỏi cuộc chơi theo điều luật 41. Được phép chạy thử (Trial run-up) trước khi giao bóng trừ khi trọng tài có ý kiến điều này làm lãng phí thời gian thi đấu (Time wasting by the fielding side).[18]

Điểm và kết quảSửa đổi

 
Jacques Kallis ghi được tổng cộng 11.000 run đánh đổ 250 trụ môn trong cả test cricket và cricket đơn nhật[19]
 
Sơ đồ sân cricket. Sân pitch được đánh dấu vàng, người đánh bóng đứng trong phạm vi15 thước Anh (13,7 m) có màu hồ trăn. Phần phía trong sân có màu xanh lục nhạt bao trong đường màu trắng bán kinh 30 thước Anh (27,4 m). Phần phía ngoài sân có màu xanh lục đậm với đường kính 450-500 feet (137-150 m).

Một nhóm luật khác dùng để tính điểm và tiêu chí xác định bên chiến thắng. Điểm mỗi đội thường được trình bày dưới dạng m/n, trong đó m là số run ghi được và n là số lần wicket bị đổ (cũng có thể ghi n/m hoặc m-n). Ví dụ: nếu một đội ghi được 100 run và bị mất 1 wicket, điểm hiển thị là 100/1 (1/100 hoặc 100-1)[20] Lưu ý đội có nhiều run hơn sẽ chiến thắng.[f] Số wicket bị mất không tính khi xét thắng thua.[21]

Luật 18: Tính điểm run (Scoring runs). Một run được tính khi cầu thủ đánh bóng chạy thành công từ đầu này sang đầu kia của sân pitch. Như vậy nếu cả hai cầu thủ đánh bóng đều thành công thì sẽ ghi được hai điểm. Run được coi là hoàn thành nếu cầu thủ đánh bóng chạy từ đường popping crease bên đội mình đến đường popping crease của đối phương và dùng gậy hoặc bất cứ phần nào trên cơ thể chạm đất phía sau. Vị trí bắt đầu của hai người đánh bóng là hai đầu sân. Cầu thủ đánh bóng có thể từ chối chạy với nguy cơ làm đổ wicket (xem Luật 28). Nỗ lực chạy bất thành được gọi là short run (tạm dịch: chạy ngắn), cố ý short run có thể bị phạt. Có thể nhận được thêm điểm cộng khi đối phương phạm luật, bóng ra biên (xem Luật 19) hoặc bóng chết (xem Luật 20).[22]

Luật 19: Biên (Boundaries). Trọng tài và đội trưởng xác định biên trước trận đấu. Thường thì biên được đánh dấu dọc hết chiều dài sân. Nếu bóng chạm hoặc ra ngoài biên, đội đánh bóng được 4 điểm. Nếu bóng đến biên mà chưa chạm đất, đội đó được 6 run.[23]

Luật 20: Bóng chết (Dead ball). Tình huống bóng chết xảy ra khi cầu thủ ném bóng chạy mà không thể có bất kỳ hành động nào ngăn chặn được. Khi đó, cầu thủ đánh bóng thì không thể ghi điểm cũng như không thể bị loại ra. Có một số nguyên nhân dẫn đến bóng chết, phổ biến nhất là do cầu thủ đánh bóng chạm biên.[24]

Luật 21: Không bóng (No ball). Tuyên bố No ball được trọng tài đưa ra nếu cầu thủ ném bóng từ vị trí bị cấm, nếu duỗi thẳng khuỷu tay khi ném, nếu ném nguy hiểm; nếu sau khi ném, bóng chạm sân hai lần trở lên hoặc lăn dọc theo sân pitch, cũng như các cầu thủ trên ngoài ở vào vị trí cấm. No ball cộng cho bên đánh bóng thêm 1 run. Trong đa số trường hợp, cầu thủ đánh bóng không bị loại khi No ball.[25]

Luật 22: Bóng xa (Wide ball). Trọng tài sẽ tuyên bố Wide nếu cho rằng cầu thủ đánh bóng không thể đánh được do ném bóng không chính xác. Wide ball thường được áp dụng trong tình huống mà bóng ném qua đầu cầu thủ đánh bóng. Trong trường hợp Wide ball, đội đánh bóng được nhận một run nhưng không được tính vào over.[26]

Luật 23: Bye và leg bye. Nếu không ở trong trạng thái No ballWide ball, bóng bay qua cầu thủ đánh bóng, thì điểm ghi được tính là bye. Còn trong hợp bóng không chạm vào gậy mà chạm vào người của cầu thủ đánh bóng thì gọi là leg bye. Leg bye không được tính nếu cầu thủ đánh bóng không cố gắng đánh hoặc cố tính né bóng. Điểm bye được tính cho cả đội nhưng không ghi nhận cho cầu thủ đánh bóng.[27]

Cầu thủ bên ném bóngSửa đổi

 
Cầu thủ giữ wicket Matt Prior trong trận đấu

Luật 27: Thủ môn Wicket (The wicket-keeper). Cầu thủ đặc biệt bên ném bóng, đứng phía sau wicket của cầu thủ đánh bóng. Đây là cầu thủ duy nhất trong đội được đeo găng tay và bảo vệ chân.[28]

Luật 28: Cầu thủ nhặt bóng (The fielder). Fielder chỉ bất kỳ cầu thủ nào có mặt trên sân ở bên ném bóng. Mục tiêu của fielder là cản trở cầu thủ đánh bóng của đối phương ghi run và loại hết được 10 cầu thủ đánh bóng của đối phương. Fielder được phép chạm bóng bằng bất kỳ phần nào trên cơ thể mình. Nhưng nếu cố tình dùng các vật dụng khác (như mũ) sẽ khiến bóng chết, và bên đánh bóng được 5 run.[29]

Loại cầu thủ đánh bóngSửa đổi

 
William Gilbert Grace, cầu thủ đánh bóng vĩ đại nhất lịch sử cricket[30]

Luật 29: Wicket bị đổ (The wicket is down). Nếu bóng ném phá đổ wicket hay do chính cầu thủ đánh bóng làm đổ, cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại. Wicket bị coi là bị phá đổ khi có ít nhất một hoành mộc bail rơi xuống.[g][31]

Luật 30: Cầu thủ đánh bóng rời vị trí (The batsman is out of his/her ground). Cầu thủ đánh bóng được coi là vẫn trong vị trí nếu bất kỳ phần cơ thể hay gậy vẫn ở phía sau đường popping crease. Hoặc nói cách khác, cầu thủ đánh bóng bị loại khi đối phương phá đổ wicket. Nếu tại thời điểm wicket bị đổ, hai cầu thủ đánh bóng đều ở ngoài vùng đứng thì cầu thủ nào gần wicket hơn sẽ bị loại.[32]

Luật 31: Kháng nghị (Appeal). Nếu cho rằng cầu thủ đánh bóng đã bị loại khỏi trận đấu, các cầu thủ ngoài sân có thể gọi trọng tài How's That? (Sao rồi?) cho đến trước lượt tiếp theo. Trọng tài xem xét kháng nghị và quyết định liệu cầu thủ đánh bóng có thực sự rời vị trí hay không. Hay nói cách khác, các cầu thủ ngoài sân có nghĩa vụ thông báo cho trọng tài về tất cả trường hợp cầu thủ đánh bóng loại khỏi trận đấu, kể cả khi hoàn toàn rõ ràng. Tất nhiên, trong những trường hợp quá rõ ràng này, cầu thủ đánh bóng thường tự động rời vị trí mà không cần đợi thủ tục chính thức.[33]

Luật 32: Bowled. Bowled xảy ra khi ném bóng phá đổ wicket. Cho đến khi wicket đổ, bóng không được chạm vào bất kỳ trọng tài hay người chơi nào khác ngoài cầu thủ đánh bóng. Bóng được chạm vào gậy, găng hay bất kỳ chỗ nào trên người cầu thủ đánh bóng.[34]

Luật 33: Bắt bóng (Caught). Caught là tình huống cầu thủ bên ném bóng bắt được bóng do cầu thủ đánh bóng đánh bật ra nhưng chưa chạm đất. Cầu thủ bắt bóng phải ở trong sân, nghĩa là không có bộ phận nào của cơ thể chạm đất bên ngoài sân. Trước khi bắt bóng, bóng không được chạm vào bất kỳ vật nào bên ngoài sân thi đấu.[35]

Luật 34: Đánh bóng hai lần (Hit the ball twice). Nếu đánh bóng hai lần không nhằm mục đích bảo vệ wicket cũng như đối thủ chưa đồng ý, cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại.[36]

Luật 35: Đánh wicket (Hit wicket). Nếu bóng bắt đầu được ném hợp lệ, cầu thủ đánh bóng chạm đổ hoặc dùng gậy làm đổ wicket thì cầu thủ đó bị loại (out Hit wicket).[37]

Luật 36: Chân chắn bóng (Leg before wicket - lbw). Khi xác định bóng có thể làm đổ wicket nếu không bị đập vào cầu thủ đánh bóng, cầu thủ đánh bóng bị loại theo lỗi lbw. Quyết định trọng tài đưa ra dựa trên một số điều kiện quy định trong luật này.[38]

Luật 37: Cản trở bên ném bóng (Obstructing the field). Cầu thủ đánh bóng sẽ bị loại nếu cố tình dùng lời nói hay hành động can thiệp vào quá trình chơi bóng của đối phương.[39]

Luật 38: Run out. Nếu chạy ra ngoài giới hạn hay wicket bị đối phương làm đổ, cầu thủ đánh bóng bị loại theo Run out. Nguyên tắc này áp dụng ngay cả trong tình huống không bóng no ball.[40]

Luật 39: Stumped. Cầu thủ đánh bóng bị loại (out Stumped) nếu cầu thủ trấn giữ wicket làm đổ wicket trong khi cầu thủ đánh bóng ở ngoài sân và không bị chấn thương. Nguyên tắc này không áp dụng cho tình huống không bóng no ball.[41]

Luật 40: Hết giờ (Timed out). Cầu thủ đánh bóng mới phải vào thay thế người tiền nhiệm trong vòng ba phút sau khi bị loại, nếu không cầu thủ mới này cũng sẽ bị loại với thông báo Timed out. Trong khoảng thời gian ba phút đó, cầu thủ đánh bóng phải sẵn sàng trong vị trí.[42]

Fair play và các ứng xử trên sânSửa đổi

Luật 41 và 42 đề cập đến nhưng yếu tố chơi không hành đẹp và giải quyết các hành xử khi thi đấu. Nếu đội ném bóng chơi không đẹp thay đổi trạng thái bóng, cầu thủ đánh bóng nhận được 5 điểm. Nếu cầu thủ ngoài sân đánh lạc hướng cầu thủ đánh bóng khi chuẩn bị hoặc trong khi ném bóng, trọng tài sẽ tuyên bố bóng chết dead ball. Nếu lặp lại lỗi này trong cùng một lượt, bên đánh bóng nhận thêm 5 điểm cho mỗi lần đó. Nếu đội trưởng bên ném bóng trì hoãn thời gian, để đồng đội câu giờ, để over diễn ra quá chậm không chính đáng, trọng tài sẽ cảnh cáo đội trưởng (bóng chết nếu cần). Tiếp tục câu giờ sẽ cho đối phương hưởng 5 điểm. Cầu thủ đánh bóng câu giờ cũng bị tương tự, nếu tiếp diễn sẽ cho đội ném bóng 5 điểm. Các cầu thủ ngoài sân phá hoại sân pitch từ lần thứ hai trở đi cũng cho bên đánh bóng 5 điểm mỗi lầnTrường hợp thứ hai và các trường hợp sau đó do một cầu thủ ngoài sân làm hỏng sân sẽ mang lại cho đội đập bóng 5 điểm. Ngược lại, hình phạt tương tự dành cho cầu thủ đánh bóng cố tình làm hỏng sân. Nếu cầu thủ ném bóng không thể hiện cố gắng làm đổ wicket, bên đánh bóng nhận 5 run.[43]

Lịch sửSửa đổi

Chắc chắn rằng người Anh đã chơi cricket từ thế kỷ 16. Đồng thời, một số sử gia cho rằng một trong những hình thức cricket sớm nhất là trò chơi "creag" mà vị vua Anh tương lai Edward II tham gia năm 1301.[44] Từ nguyên "cricket" cũng là vấn đề gây tranh cãi. Trong các tài liệu sớm nhất có đề cập đến cricket, môn này được gọi là "creckett".[45] Một giả thuyết cho rằng từ này có thể được vay mượn từ tiếng Hà Lan trung cổ vì giao thương giữa Anh và Vlaanderen rất phát triển trong thời Trung cổ. Trong tiếng Hà Lan trung cổ, krick(-e) có nghĩa là "gậy". Theo một phiên bản khác, từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ cricc hoặc cryce, có nghĩa là "nạng" hoặc "gậy".[46] Trong tiếng Pháp cổ, từ criquet có thể mang nghĩa "cái chùy" hoặc "cây gậy".[46] Từ điển Samuel Johnson chỉ ra rằng "cricket" xuất phát từ cryce trong tiếng Saxon có nghĩa là "cây gậy".[47] Một giả thuyết khác nhắc đến từ krickstoel trong tiếng Hà Lan trung cổ chỉ về chiếc ghế thấp, dài dùng để cầu nguyện. Hình dạng chiếc ghế này có nét tương đồng với wicket trong những ngày đầu của môn cricket.[48] Chuyên gia ngôn ngữ châu Âu Heiner Gillmeister cho rằng từ "cricket" xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ met de krikketsen (bằng gậy đuổi theo) vốn được dùng cho môn khúc côn cầu thời đó. Gillmeister tin rằng không chỉ cái tên, mà bản thân trò chơi cũng có nguồn gốc Flemish.[49]

 
Chuyến du đấu đầu tiên năm 1859 của Đội tuyển cricket Anh lên tàu tại Liverpool

Bằng chứng đầu tiên có đề cập đến trò chơi cricket có từ năm 1598, chép rằng từ giữa thế kỷ, trò chơi "craquette" đã diễn ra trên các mặt sân ở Guildford. Bằng cớ này do nhân viên điều tra 59 tuổi John Derrick trưng ra trước tòa án, ông nói nửa thế kỷ trước đó khi còn là học sinh tại Trường công Guildford, ông và bạn đồng trang lứa đã "chơi cricket và các trò khác".[47][50] Cricket được cho rằng lúc đầu chỉ là trò chơi con nít, người lớn lần đầu tiên chơi môn này là vào năm 1610.[47] Chẳng bao lâu, cricket bắt đầu được chơi tại các làng ở Anh. Năm 1624, cầu thủ Jasper Winall đã tử vong vì bị bóng đập vào đầu trong trận đấu giữa hai đội vùng Sussex.[51]

Nhiều tài liệu cho thấy cricket phát triển ở vùng đông nam nước Anh vào thế kỷ 17.[52] Cuối thế kỷ 17, các trận cricket đã trở thành những sự kiện có tổ chức. Người hâm mộ tiến hành cá cược, dự đoán kết quả trận đấu.[53] Những vận động viên cricket chuyên nghiệp đầu tiên có thể đã xuất hiện ngay sau khi nhà Stuart được khôi phục vào năm 1660.[54] Lần đầu tiên báo chí đề cập đến một trận đấu cricket là trên tờ Foreign Post số ngày 7 tháng 7 năm 1697, trận đấu diễn ra ở Sussex với 11 cầu thủ mỗi đội.[55]

 
Cầu thủ đánh bóng Úc Don Bradman ghi trung bình ghi 95,14 điểm trong các trận đấu đỉnh cao và 99,94 trong các trận test. Bradman dẫn đầu bảng xếp hạng những cầu thủ đánh bóng mạnh nhất trong lịch sử.[56]

Đến thế kỷ 18, cricket có sự phát triển vượt bậc và trở thành môn thể thao quốc gia ở Anh. Cricket trở nên phổ biến là do sự phát triển của hệ thống cá cược thúc đẩy, từ đó dẫn đến việc thành lập các câu lạc bộ chuyên nghiệp chính thức được những quý ông giàu có bảo trợ.[57] Đầu thế kỷ 18, trò chơi này rất phổ biến ở Luân Đôn, các trận đấu trên sân Artillery Ground thu hút đông khán giả đến xem.[58] Biến thể cricket với wicket đơn trở nên rất phổ biến.[59] Vai trò cầu thủ ném bóng giống như này nay được hình thành khoảng năm 1760, khi trong hầu hết các trường hợp, giao bóng nảy lên từ mặt sân thay vì lăn bóng trên sân. Cách chơi mới này dẫn đến thay đổi hình dạng gậy đánh bóng.[60] Gậy thẳng giúp đánh bóng trở lại theo quỹ đạo phức tạp hơn trước đó vốn có hình dạng gậy khúc côn cầu.[61] Thập niên 1750, câu lạc bộ Hembledon được thành lập và là tổ chức dẫn dắt trong thế giới cricket trong 20 năm.[62] Năm 1787, khai trương câu lạc bộ Marylebone và sân Dorset Fields, nhanh chóng trở thành trung tâm môn cricket. Marylebone là nơi quản lý luật chơi và đã xuất bản một bộ luật mới vào cuối thế kỷ.[63]

Nửa đầu thế kỷ 19, cách ném bóng truyền thống underarm bowling (dưới tay), khi tay cầu thủ ném bóng hạ xuống dưới eo, đã được thay thế bằng roundarm bowling (vòng tay).[64]

Năm 1839, câu lạc bộ cricket hạt Sussex được thành lập, đặt nền móng cho thi đấu tranh tài cấp hạt.[65] Năm 1890, Giải vô địch cricket cấp hạt (County Championship) bắt đầu được khởi tranh.[66] Cùng lúc ấy, đế chế mở rộng giúp phổ biến cricket tới Ấn Độ, Bắc Mỹ, Caribe, Nam PhiAustralasia.[47] Năm 1844, diễn ra trận đấu quốc tế giữa đội tuyển quốc gia Hoa Kỳ và Canada.[67] Tuy nhiên, chưa đội nào đủ tư cách nên trận này không được coi là test cricket đầu tiên.[68]

 
Vận động viên Ấn Độ Sachin Tendulkar được mệnh danh là cầu thủ đánh bóng hay thứ nhì lịch sử theo Wisden Cricketers' Almanack[69]

Năm 1859, Đội tuyển cricket Anh bắt đầu chuyến lưu diễn quốc tế đầu tiên tới Bắc Mỹ.[70] Đội tuyển cricket quốc gia Úc lần đầu tiên thi đấu ở nước ngoài gồm các cầu thủ thổ dân châu Úc. Năm 1868, đội Úc thi đấu với các đội ở hạt Anh.[71] Đội Anh đến Úc lần đầu tiên vào năm 1861.[72] Mùa giải 1876-77, hai đội đã chơi trận test cricket đầu tiên trên thế giới tại sân Melbourne Cricket Ground.[73][74]

Một trong những vận động viên cricket nổi tiếng nhất là William Gilbert Grace thi đấu từ năm 1865 đến năm 1908. Theo một số chuyên gia, Grace là một trong những nhà cách mạng của trò chơi.[30] Trong suốt sự nghiệp thi đấu, Grace đã ghi được 54.896 run, 126 lần ghi một trăm điểm và 2.876 lần đánh đổ wicket.[75] Năm 1882, Anh và Úc bắt đầu thi đấu loạt giải thường niên The Ashes (tro bụi),[76] là một trong những giải đấu cricket nổi tiếng nhất cho đến ngày nay. Đội test thứ ba là Nam Phi tranh tài với Anh vào mùa giải 1888-89.[77] Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 được coi là thời hoàng kim của cricket.[78]

Giai đoạn giữa hai cuộc chiến tranh đánh dấu bằng sự thống trị tuyệt đối của cầu thủ đánh bóng xuất sắc nhất mọi thời đại người Úc Don Bradman.[79] Trung bình mỗi trận, Bradman ghi 95,14 điểm, còn ở các trận test lên tới 99,94.[80] Trong nửa đầu thế kỷ 20, các đội Tây Ấn, Ấn ĐộNew Zealand đã tham dự các trận đấu test. Sau Thế chiến thứ hai, Pakistan, Sri LankaBangladesh tham gia thi đấu cấp cao.[81] Từ năm 1970 đến 1992, Nam Phi không được tham gia thi đấu đỉnh cao bởi chính sách phân biệt chủng tộc.[82]

Năm 1963, cricket bước vào kỷ nguyên mới. Các đội ở cấp hạt tại Anh bắt đầu áp dụng hệ thống giới hạn số over để các trận đấu diễn ra trong ngày.[83] Thời gian một trận giảm giúp thực hiện được nhiều trận đấu hơn. Trận thi đấu quốc tế đầu tiên áp dụng giới hạn số over diễn ra vào năm 1971.[84] Hội đồng Cricket quốc tế ICC đánh giá cao thể thức mới và khởi xướng Giải vô địch cricket thế giới một ngày, tổ chức lần đầu năm 1975.[85] Sang thế kỷ 21, hệ thống giới hạn over mới Twenty20 ra đời và nhanh chóng trở nên phổ biến.[86]

Thể thức thi đấuSửa đổi

Có hai thể thức chính được chấp nhận rộng rãi: cricket hạng nhất (first-class cricket) giới hạn thời gian trận đấu để mỗi đội có hai lượt đánh bóng, cricket giới hạn over (limited-overs cricket) giới hạn số over và mỗi bên có một lượt đánh bóng. Các trận hạng nhất diễn ra trong ba hoặc năm ngày, trước đây cũng ghi nhận có trận "kết thúc mở". Những trận cricket trong ngày (one day cricket) thường diễn ra khoảng 6 tiếng. Các trận giới hạn over (thường là 20 hoặc 50 over) có thể phải chơi hơn một ngày.[87] Hoặc các trận đấu giới hạn over sẽ chơi hơn 6 tiếng trong ngày.[88] Ngoài bộ môn truyền thống còn có cricket trong nhà và cricket trong vườn.[89][90]

Wicket đơn (single cricket) là một trong những thể thức thành công nhất lịch sử cricket. Phổ biến vào thế kỷ 18-19, thể thức này cho phép một đến sáu vận động viên mỗi đội, nhưng chỉ có duy nhất một cầu thủ đánh bóng trong trong toàn bộ các lượt đấu.[91]

Test cricketSửa đổi

 
Trận test giữa đội tuyển quốc gia Nam PhiAnh tháng 1 năm 2005. Các trận test và thi đấu giữa các câu lạc bộ yêu cầu mặc áo trắng và dùng bóng đỏ.[87]

Test cricket là hình thức cao nhất của cricket hạng nhất, chỉ có thành viên chính thức ICC mới được tham gia. Lịch sử test cricket khởi đầu từ hai trận đấu giữa đội tuyển quốc gia ÚcAnh vào mùa giải 1876—77.[73][74] Sau đó có thêm 8 đội nữa giành được cơ hội tham gia các trận test: Nam Phi (1889), Tây Ấn (1928), New Zealand (1929), Ấn Độ (1932), Pakistan (1952), Sri Lanka (1982), Zimbabwe (1992), Bangladesh (2000).[81] Trong những năm 2006-2011, Zimbabwe không tham gia trận test.[92] Năm 1961, Nam Phi rời khỏi ICC và không tham gia test cricket cho đến hơn 30 năm sau mới quay lại.[82] Các cầu thủ xứ Wales có truyền thống chơi cho đội tuyển quốc gia Anh.[93] Đội Tây Ấn là tập hợp các vận động viên đến từ một số quốc gia TrungNam Mỹ, bao gồm Barbados, Guyana, Jamaica, Trinidad và Tobago. Một số cầu thủ đại diện cho Quần đảo WindwardLeeward.[94]

Trận test thường nằm trong loạt ba đến năm trận giữa hai đội. Vượt quá thời gian quy định sẽ dẫn đến kết quả hòa.[21] Do đó, các đội đang thua điểm thường chọn chiến thuật phòng thủ kéo dài thời gian hơn và tránh được thất bại.[95]

Giải đặc biệt có thể được trao cho đội thắng một loạt các trận test. Từ năm 1882, tranh cúp The Ashes chiếm đa số trong các trận test giữa Anh và Úc.[96] Ngoài ra, Úc còn tranh Cúp Frank Worrell với Tây Ấn[97]Cúp Border–Gavaskar với Ấn Độ.[98] Cúp Wisden được trao cho đội thắng trong chạm trán Anh với Tây Ấn, nhưng từ năm 2020 đổi tên thành Cúp Richards-Botham.[99]

Cricket giới hạn overSửa đổi

 
Trận đấu quốc tế một ngày giữa Ấn ĐộÚc vào tháng 1 năm 2004. Trong trận đấu giới hạn over, hai đội mặc màu áo khác nhau và dùng bóng trắng.[87]

Hình thức giới hạn over được giới thiệu ở Anh mùa giải năm 1963. Thể thức này lần đầu tiên được sử dụng trong giải đấu được tổ chức giữa những đội mạnh nhất thuộc các hạt nước Anh.[100] Thử nghiệm thành công và hình thức tương tự được áp dụng vào giải vô địch quốc gia năm 1969.[101] Theo thời gian, thể thức bắt đầu được áp dụng tại các quốc gia khác. Năm 1971 diễn ra trận đấu quốc tế giới hạn over đầu tiên.[102] Năm 1975, Giải vô địch cricket thế giới tổ chức theo định dạng này.[103] Hình thức mới dần được bổ sung thêm các đặc điểm khác: trang phục thi đấu hai đội khác nhau, dùng bóng màu trắng và sân vận động được chiếu sáng nhân tạo.[87][104]

Một hình thức giới hạn over chính là ODI (One Day International - Trận đấu quốc tế một ngày).[h] Do ODI không có hòa nên dễ xác định đội thắng hơn, tuy việc này có thể không có quyết định ngay lập tức mà cần họp bàn sau đó hay khi điểm run bằng nhau. Trong trận ODI, mỗi đội chỉ đánh bóng trong một lượt với số over giới hạn (thường là 50).[87]

Năm 2003, tại Anh xuất hiện một hình thức tương đối mới là Twenty20.[105] Luật chơi Twenty20 quy định một trận đấu chơi trong ba giờ hoặc không quá lâu hơn. Định dạng này vốn ban đầu được thiết kế nhằm giúp người hâm mộ đến xem thi đấu vào ít giờ thư giãn.[106] Nhờ thành công về mặt thương mại nên Twenty20 sớm được áp dụng tại các quốc gia khác.[107] Giải vô địch thế giới Cricket Twenty20 đầu tiên được tổ chức năm 2007, Ấn Độ giành chức vô địch.[108] Giải vô địch thế giới đã góp phần tạo ra các giải vô địch quốc gia theo thể thức này. Một trong những giải đấu Twenty20 thành công nhất là ở Ấn Độ, các câu lạc bộ ký hợp đồng với những vận động viên mạnh nhất từ các quốc gia khác.[109][110]

Xem thêmSửa đổi

Ghi chúSửa đổi

  1. ^ Năm 1979, Dennis Lilly sử dụng gậy nhôm trong một trận đấu quốc tế. Sau đó, yêu cầu về vật liệu gậy được quy định thành luật.
  2. ^ Các trận cricket chuyên nghiệp luôn diễn ra trên mặt sân cỏ. Các trận nghiệp dư thì có thể tổ chức trên sân nhân tạo.
  3. ^ Các quy định khác cho wicket đề cập trong Phụ lục A.
  4. ^ Trận đấu hai lượt nghĩa là mỗi bên có hai lượt ném, hai lượt đánh bóng
  5. ^ Xem luật 20
  6. ^ Ngoại trừ trong một số trận test có thể tuyên bố hòa dù chênh lệnh run.
  7. ^ Trong trường hợp không có hoành mộc do thời tiết xấu hoặc nguyên nhân khác, các tiêu chí khác sẽ dùng để quy định wicket bị phá đổ như thế nào.
  8. ^ Tuy gọi là một ngày nhưng trận đấu có thể kéo dài hơn 2 ngày nếu thời tiết xấu hoặc do các nguyên nhân khác.

Tham khảoSửa đổi

  1. ^ “Rules of Cricket” [Luật Cricket] (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 27 tháng 4 năm 2021.
  2. ^ ICC Test Match Playing Conditions [Luật thi đấu trận test của ICC] (PDF) (bằng tiếng Anh), ngày 1 tháng 3 năm 2021, lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 16 tháng 3 năm 2021, truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2021
  3. ^ MCC Laws Department (tháng 12 năm 2018), “Changes to the Laws of Cricket” [Thay đổi luật chơi Cricket] (PDF), Lord's (bằng tiếng Anh), lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 19 tháng 1 năm 2021, truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2021
  4. ^ Luật Cricket 2017, tr. 5.
  5. ^ Luật Cricket 2017, tr. 6-10.
  6. ^ Luật Cricket 2017, tr. 10.
  7. ^ Luật Cricket 2017, tr. 10-11.
  8. ^ Luật Cricket 2017, tr. 11-13.
  9. ^ Luật Cricket 2017, tr. 13-14.
  10. ^ Luật Cricket 2017, tr. 14.
  11. ^ Luật Cricket 2017, tr. 14-15.
  12. ^ Luật Cricket 2017, tr. 15-17.
  13. ^ Luật Cricket 2017, tr. 17.
  14. ^ Luật Cricket 2017, tr. 17-20.
  15. ^ Luật Cricket 2017, tr. 20-23.
  16. ^ Luật Cricket 2017, tr. 23-24.
  17. ^ a b Luật Cricket 2017, tr. 24.
  18. ^ Luật Cricket 2017, tr. 45-46.
  19. ^ “Jacques Kallis profile and biology, stats, records, averages, photos and videos” [Jacques Kallis hồ sơ và tiểu sử, chỉ số, kỷ lục, số liệu trung bình, ảnh và video], ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh), lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2021, truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2021
  20. ^ “Scores & Fixtutes — Cricket — BBC Sport” [Tỷ số & Lịch thi đấu - Cricket]. BBC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2021.
  21. ^ a b Luật Cricket 2017, tr. 25.
  22. ^ Luật Cricket 2017, tr. 28-31.
  23. ^ Luật Cricket 2017, tr. 31-34.
  24. ^ Luật Cricket 2017, tr. 34-35.
  25. ^ Luật Cricket 2017, tr. 35-38.
  26. ^ Luật Cricket 2017, tr. 38-39.
  27. ^ Luật Cricket 2017, tr. 40.
  28. ^ Luật Cricket 2017, tr. 46-47.
  29. ^ Luật Cricket 2017, tr. 47-49.
  30. ^ a b “W.G. Grace profile and biography, stats, records, photos and videos” [W.G. Grace hồ sơ và tiểu sử, số liệu thống kê, bản ghi, ảnh và video], ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh), lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021, truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021
  31. ^ Luật Cricket 2017, tr. 50.
  32. ^ Luật Cricket 2017, tr. 51.
  33. ^ Luật Cricket 2017, tr. 51-52.
  34. ^ Luật Cricket 2017, tr. 52-53.
  35. ^ Luật Cricket 2017, tr. 53-54.
  36. ^ Luật Cricket 2017, tr. 54-55.
  37. ^ Luật Cricket 2017, tr. 55.
  38. ^ Luật Cricket 2017, tr. 56.
  39. ^ Luật Cricket 2017, tr. 56-57.
  40. ^ Luật Cricket 2017, tr. 57-58.
  41. ^ Luật Cricket 2017, tr. 58-59.
  42. ^ Luật Cricket 2017, tr. 59.
  43. ^ Luật Cricket 2017, tr. 59-74.
  44. ^ Bowen 1970, tr. 29.
  45. ^ John Leach, The History of Cricket: 1300 – 1600 [Lịch sử Cricket: 1300–1600] (bằng tiếng Anh), Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 6 năm 2011
  46. ^ a b Birley 1999, tr. 3.
  47. ^ a b c d Altham & Swanton 1962, tr. 21.
  48. ^ Bowen 1970, tr. 33.
  49. ^ Terry 2000, tr. 37.
  50. ^ Underdown 2000, tr. 3.
  51. ^ “A brief history of cricket” [Lịch sử sơ lược về cricket]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2021.
  52. ^ Webber 1960, tr. 10.
  53. ^ Birley 1999, tr. 11.
  54. ^ John Leach, The History of Cricket: 1601 – 1700 [Lịch sử Cricket: 1601–1700] (bằng tiếng Anh), Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 6 năm 2011
  55. ^ McCann 2004, tr. xli.
  56. ^ “Don Bradman”, Cricket Archive (bằng tiếng Anh), lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 4 năm 2021, truy cập ngày 20 tháng 6 năm 2021
  57. ^ Altham & Swanton 1962, tr. 23.
  58. ^ “Artillery Ground”. Sports Pundit (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 21 tháng 6 năm 2021.
  59. ^ Burande, Abhay (ngày 25 tháng 2 năm 2010). “The historic Single Wicket Cricket” [Mônt cricket lịch sử với wicket đơn]. Sports Pundit (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2021.
  60. ^ “History & Formats of Cricket” [Lịch sử và định dạng cricket] (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2011.
  61. ^ Patel, Peter (ngày 7 tháng 12 năm 2019). “The Evolution of the Cricket Bat” [Sự tiến hóa của gậy cricket]. World Cricket Watch (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2021.
  62. ^ “The history of Hambledon Cricket Club” [Lịch sử câu lạc bộ cricket Hambledon]. Hambledon Cricket Club (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2021.
  63. ^ “The History of MCC” [Lịch sử MCC]. Lord's (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 6 năm 2013.
  64. ^ Becca, Tony (ngày 15 tháng 2 năm 2005). “Commentary - From under-arm to round-arm to over-arm to throwing?” [Bình luận - Cách ném bóng từ under-arm đến round-arm cho tới over-arm?]. Jamaica Gleaner (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2021.
  65. ^ “Lịch sử” [Lịch sử]. Sussex Cricket Museum (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2021.
  66. ^ “A brief history of the County Championship” [Lịch sử sơ lược Giải vô địch Hạt]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2021.
  67. ^ Williamson, Martin (ngày 9 tháng 11 năm 2007). “The oldest international contest of them all” [Thi đấu quốc tế lâu đời trong số đó]. ESPN Cricket Info. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  68. ^ Rajkhowa, Rajshekhar (ngày 15 tháng 3 năm 2013). “Test cricket: 136 not out” [Test cricket: 136 không loại]. Tehelkda. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 5 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2013.
  69. ^ Wisden 100 Best Performances in Cricket [100 màn trình diễn cricket hay nhất của Wisden] (bằng tiếng Anh), Topend Sports Network, ngày 1 tháng 9 năm 2012, lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019, truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021
  70. ^ “One tour to start them all: how English cricketers blazed a trail 150 years ago” [Chuyến đi khởi đầu tất cả: cách mà cầu thủ criket nước Anh tạo nên con đường 150 năm trước]. The Guardian. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  71. ^ Ricketts, Olly (ngày 9 tháng 7 năm 2013). “Aboriginal cricket: The first Australian tour of England, 1868” [Cricket thổ dân: chuyến du đấu đầu tiên của Úc tại Anh năm 1868] (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 25 tháng 7 năm 2021.
  72. ^ “England cricket team” [Đội cricket nước Anh]. Brunel’s SS Great Britain (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 10 năm 2012.
  73. ^ a b Williamson, Martin. “Australia v England 1876-77” [Úc vs. Anh 1876-77]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  74. ^ a b Lynch, Steven. “England in Australia, 1876-77” [Đội Anh ở Úc, 1876-77]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  75. ^ Cardus, Neville. “Six giants of the Wisden century” [Sáu người khổng lồ trong thế kỷ Wisden]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 1 năm 2021.
  76. ^ “First Ashes Test in 1882 & Early History” [Trận test Ashes đầu tiên năm 1882 & Lịch sử thời kỳ đầu]. Weebly (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  77. ^ “Cricket South Africa” [Cricket Nam Phi]. International Cricket Council (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 26 tháng 7 năm 2021.
  78. ^ Frith, David (ngày 20 tháng 2 năm 2010). “The golden age” [Thời hoàng kim]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2021.
  79. ^ “Donald Bradman profile and biology, stats, records, averages, photos and videos” [Donald Bradman hồ sơ và tiểu sử, chỉ số, kỷ lục, số liệu trung bình, ảnh và video]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 7 năm 2021.
  80. ^ “Don Bradman”, Cricket Archive (bằng tiếng Anh), lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 6 năm 2021, truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2021
  81. ^ a b “History of Test Cricket” [Lịch sử Test Cricket]. Talk Cricket (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 11 năm 2007.
  82. ^ a b Johnson, R. W. (ngày 29 tháng 8 năm 2012). “The Silencing of South Africa's Greatest Cricket Side” [Sự im lặng của đội cricket vĩ đại nhất Nam Phi]. Standpoint (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2021.
  83. ^ “1963-2004”. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2021.
  84. ^ “First one day international cricket match” [Trận cricket quốc tế một ngày đầu tiên]. ABC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2021.
  85. ^ “1975 Cricket World Cup” [Cúp Cricket thế giới 1975]. Cricket World 4U (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 1 năm 2011. Truy cập ngày 9 tháng 7 năm 2013.
  86. ^ BRMB Sport (ngày 12 tháng 1 năm 2009). “Popularity Of Twenty20 overtakes County Championship” [Twenty20 nổi tiếng hơn cả Giải vô địch Hạt]. Market Research World (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2021.
  87. ^ a b c d e “The difference between Test and limited-overs cricket” [Khác biệt giữa cricket test và giới hạn over]. BBC (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2021.
  88. ^ “The History of One Day Internationals” [Lịch sử các trận quốc tế một ngày]. Sports Pundit (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 9 tháng 8 năm 2021.
  89. ^ “Indoor Cricket” [Cricket trong nhà]. Cricket NSW (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2021.
  90. ^ Kuchel, Alex, “Ultimate game of backyard cricket” [Trò cricket trong vườn tuyệt vời], Australian Outdoor Living (bằng tiếng Anh), lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2021, truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2021
  91. ^ Davies, Keri (ngày 24 tháng 5 năm 2013). “Single Wicket cricket — how it's played” [Cách thức cricket Wicket đơn] (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2021.
  92. ^ “Zimbabwe revokes Test status” [Zimbabwe bỏ Test 2006] (bằng tiếng Anh). BBC Sport. ngày 18 tháng 1 năm 2006. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2021.
  93. ^ “About The ECB”. The England and Wales Cricket Board (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2021.
  94. ^ “Growth of West Indies Cricket through territorial boards” [Sự phát triển cricket Tây Ấn qua các ủy ban lãnh thổ]. Cricket West Indies (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 8 năm 2021.
  95. ^ Eastaway 2005, tr. 134.
  96. ^ “The Ashes History” [Lịch sử The Ashes]. CricTotal (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 21 tháng 8 năm 2021.
  97. ^ “Captain extraordinaire” [Đội trưởng phi thường]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2021.
  98. ^ PTI (ngày 24 tháng 3 năm 2013). “Border Gavaskar Trophy: India clinch historic clean sweep against Australia with easy win at Kotla” [Cúp Border Gavaskar: Ấn Độ lội ngược dòng lịch sử trước Úc với chiến thắng dễ dàng tại Kotla]. The Indian Express (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2021.
  99. ^ “England v West Indies: Richards-Botham Trophy to replace Wisden Trophy” [Anh với Tây Ấn: Cúp Richards-Botham thay thế Cúp Wisden]. BBC (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 1 tháng 9 năm 2021.
  100. ^ “Gillette Cup / NatWest Trophy / C&G Trophy”. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 10 tháng 9 năm 2021.
  101. ^ “The Sunday League”. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 9 năm 2020. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2021.
  102. ^ “First one day international cricket match” [Trận thi đấu quốc tế cricket một ngày đầu tiên]. ABC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 1 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2021.
  103. ^ Browning 1999, tr. 8.
  104. ^ “Page 8. One-day cricket” [Trang 8. Cricket một ngày]. Te Ara - Encyclopedia of New Zealand (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2021.
  105. ^ “Twenty20 launched in 2003: Crash, bang and Pandora's box is opened” [Twenty20 ra mắt năm 2003: ồn ào, náo nhiệt và mở hộp Pandora]. ESPN Cricket Info (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2021.
  106. ^ “The Three Formats of Cricket” [Ba định dạng thi đấu cricket]. International Cricket Council (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 9 năm 2021.
  107. ^ “Twenty20 Celebrates 10 Years of Success” [Twenty20 kỷ niệm 10 năm thành công]. Kent County Cricket Club (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 17 tháng 9 năm 2021.
  108. ^ Soni, Paresh. “ICC World Twenty20 2007”. BBC (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2021.
  109. ^ Carney, John (ngày 11 tháng 4 năm 2010). “Financial success of IPL shows cricket league has become a global player” [Thành công tài chính của IPL cho thấy giải cricket đã trở thành sân chơi toàn cầu]. South China Morning Post (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2021.
  110. ^ “IPL 6: 90 Foreign Player From 7 Countries” [IPL 6: 90 cầu thủ nước ngoài từ 7 quốc gia]. News Choupal (bằng tiếng Anh). ngày 31 tháng 3 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2021.

Thư mụcSửa đổi