Danh sách cầu thủ bóng đá nữ tham dự Thế vận hội Mùa hè 1996

Brasil Brasil sửa

Huấn luyện viên trưởng:   José Duarte[1]

0#0 VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Meg 1/1/1956 40   Vasco da Gama 4 0 360 0 0 0
2 HV Nenê 31/3/1976 20   Saad EC 5 0 359 1 1 0
3 HV Suzy 7/2/1967 29   Vasco da Gama 2 0 135 0 1 0
4 TV Fanta 14/9/1966 29   Vasco da Gama 5 0 450 0 0  1
5 TV Márcia Taffarel 15/5/1968 28   Saad EC 5 0 405 1 0 0
6 HV Elane 4/6/1968 28   Euroexport 5 0 460 0 0 0
7 Pretinha 19/5/1975 21   Vasco da Gama 5 4 446 1 0 0
8 TV Formiga 3/3/1978 18   Saad EC 5 0 450 0 0 0
9 Michael Jackson 19/11/1963 32   Torino CF 2 0 24 0 2 0
10 TV Sissi 2/6/1967 29   Saad EC 5 1 446 1 0 0
11 Roseli 7/9/1969 26   Takarazuka Bunnys 5 1 450 0 0 0
12 TM Didi 22/9/1963 32   Saad EC 1 0 90 0 0 0
13 HV Marisa 10/9/1966 29 Tự do 2 0 95 0 0 0
14 Tânia Maranhão 3/10/1974 21   Saad EC 4 0 370 0 0  2   1
15 TV Nilda 25/3/1972 24   Saad EC 0 0 0 0 0 0
16 HV Sônia 4/8/1968 27   Ítalo Serrano 4 1 194 3 1  1
18 ? Leda Maria 16/4/1966 30 ? 0 0 0 0 0 0
19 TV Kátia Cilene 18/2/1977 19   Saad EC 5 1 236 2 3 0

Đan Mạch Đan Mạch sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Keld Gantzhorn

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Dorthe Larsen 8/8/1969 26 31   Fortuna Hjørring 3 0 270 0 0 0
2 HV Annette Laursen 26/2/1975 21 17   HEI Århus 3 0 73 1 1 0
3 HV Bonny Madsen 10/8/1967 28 55   Lugo 3 0 270 0 0 0
4 HV Kamma Flæng 30/3/1976 20 21   HEI Århus 3 0 270 0 0  1
5 HV Rikke Holm 22/3/1972 24 39   OB 3 0 270 0 0  1
6 TV Christina Petersen 17/9/1974 21 24   Fortuna Hjørring 3 0 243 2 0 0
7 TV Birgit Christensen 31/5/1976 20 24 ? 3 0 270 0 0 0
8 TV Lisbet Kolding 6/4/1965 31 64   HEI Århus 2 0 158 1 0 0
9 Helle Jensen (c) 23/3/1969 27 74   Fortuna Hjørring 3 1 135 1 2 0
10 Gitte Krogh 13/5/1977 19 28   HEI Århus 3 0 260 1 0  1
11 Lene Madsen 11/3/1973 23 26 ? 3 1 183 1 0 0
12 HV Lene Terp 15/4/1973 23 26   Vejle BK 3 0 270 0 0 0
13 TV Anne Dot Eggers Nielsen 6/11/1975 20 30   IK Skovbakken 3 0 225 0 0 0
14 TV Merete Pedersen 30/6/1973 23 10   OB 1 0 21 0 1 0
15 Christine Bonde 28/9/1973 22 15   Fortuna Hjørring 2 0 52 1 1 0
16 TM Helle Bjerregaard 21/6/1968 28 56   Rødovre BK 0 0 0 0 0 0
17 TM Christina Jensen 21/1/1974 22 1   OB 0 0 0 0 0 0
18 TV Louise Hansen 4/5/1975 21 6   TSV Siegen 0 0 0 0 0 0
19 Irene Stelling 25/7/1971 24 49   Hartford University 0 0 0 0 0 0

Đức Đức sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Gero Bisanz

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Manuela Goller 5/1/1971 25 42   Grün-Weiß Brauweiler 3 0 270 0 0 0
2 HV Jutta Nardenbach 13/8/1968 27 56   TuS Ahrbach 3 0 225 1 0 0
3 HV Birgitt Austermühl 8/10/1965 30 55   FSV Frankfurt 3 0 270 0 0  1
4 HV Kerstin Stegemann 29/9/1977 18 9   FC Eintracht Rheine 3 0 106 0 3 0
5 HV Doris Fitschen 25/10/1968 27 81   TSV Siegen 3 0 270 0 0 0
6 TV Dagmar Pohlmann 7/2/1972 24 36   FSV Frankfurt 1 0 28 0 1 0
7 TV Martina Voss 22/12/1967 28 89   FC Rumeln-Kaldenhausen 3 0 270 0 0 0
8 TV Bettina Wiegmann 7/10/1971 24 67   Grün-Weiß Brauweiler 3 2 270 0 0 0
9 Heidi Mohr 29/5/1967 29 101   TuS Niederkirchen 3 1 270 0 0 0
10 TV Silvia Neid (c) 2/5/1964 32 108   TSV Siegen 3 0 234 2 0 0
11 Patricia Brocker 7/4/1966 30 43   TuS Niederkirchen 3 0 147 3 0 0
12 TM Katja Kraus 23/11/1970 25 6   FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
13 HV Sandra Minnert 7/4/1973 23 28   FSV Frankfurt 3 0 270 0 0 0
14 TV Pia Wunderlich 26/1/1975 21 19   SG Praunheim 3 1 209 2 0 0
15 Birgit Prinz 25/10/1977 18 25   FSV Frankfurt 3 1 123 0 3  1
16 TV Renate Lingor 11/10/1975 20 5   SC Klinge Seckach 1 0 14 0 1 0
17 HV Tina Wunderlich 10/10/1977 18 6   SG Praunheim 0 0 0 0 0 0
18 Katja Bornschein 16/3/1972 24 31   FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
19 TV Sandra Smisek 3/7/1977 19 9   FSV Frankfurt 0 0 0 0 0 0
20 TM Christine Francke 12/6/1974 22 2 ? 0 0 0 0 0 0

Hoa Kỳ Hoa Kỳ sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Tony DiCicco

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Briana Scurry 7/9/1971 24 39 ? 5 0 460 0 0  1
2 TM Mary Harvey 4/6/1965 31 27 ? 0 0 0 0 0 0
3 Cindy Parlow 8/5/1978 18 18   Đại học Bắc Carolina 2 0 55 0 2 0
4 HV Carla Overbeck (c) 9/5/1968 28 95 ? 5 0 460 0 0 0
5 TV Tiffany Roberts 5/5/1977 19 51   Đại học Bắc Carolina 5 1 265 0 3  1
6 HV Brandi Chastain 21/7/1968 28 35 ? 5 0 460 0 0 0
7 HV Staci Wilson 8/7/1976 20 13   Đại học Bắc Carolina 1 0 1 0 1 0
8 TV Shannon MacMillan 7/10/1974 21 23   Skiroki Serena 5 3 363 0 1 0
9 Mia Hamm 17/3/1972 24 115 ? 4 1 349 3 0 0
10 Michelle Akers 1/2/1966 30 104 ? 5 1 428 1 0 0
11 TV Julie Foudy 23/1/1971 25 90 ? 5 0 460 0 1 0
12 Carin Gabarra 9/1/1965 31 113 ? 4 0 81 0 4 0
13 TV Kristine Lilly 22/7/1971 25 116 ? 5 0 460 0 0  2
14 HV Joy Fawcett 8/2/1968 28 96   Ajax of Manhattan Beach 5 0 460 0 0 0
15 TV Tisha Venturini 3/3/1973 23 65 ? 5 2 433 1 0 0
16 Tiffeny Milbrett 23/10/1972 23 60   Skiroki Serena 5 1 321 4 0  1
17 TV Amanda Cromwell 15/6/1970 26 44 ? 0 0 0 0 0 0
18 HV Thori Staples Bryan 17/4/1974 24 43 ? 0 0 0 0 0 0
20 TM Saskia Webber 13/6/1971 25 19 ? 0 0 0 0 0 0

Na Uy Na Uy sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Even Pellerud

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Bente Nordby 23/7/1974 22 ?   Athene Moss 5 0 460 0 0  1
2 HV Agnete Carlsen 15/1/1971 25 ?   Nikko 4 0 370 0 0  1   1
3 HV Gro Espeseth (c) 30/10/1972 23 ?   Sandviken 5 0 447 1 0  3
4 HV Nina Nymark Andersen 28/9/1972 23 ?   Sandviken 5 0 415 1 0 0
5 HV Merete Myklebust 16/5/1973 23 ?   Trondheims-Ørn 5 0 460 0 0 0
6 TV Hege Riise 18/7/1969 27 ?   Nikko 5 1 440 1 0 0
7 Anne Nymark Andersen 28/9/1972 23 ?   Sandviken 5 0 460 0 0 0
8 TV Heidi Støre 4/7/1963 33 ?   Nikko 1 0 31 1 0 0
9 Marianne Pettersen 12/4/1975 21 ?   Gjelleråsen 4 2 344 2 0 0
10 Linda Medalen 17/6/1965 31 ?   Nikko 5 4 431 1 0  1
11 Brit Sandaune 5/6/1972 24 ?   Trondheims-Ørn 3 0 169 0 2 0
12 TM Reidun Seth 9/6/1966 30 ?   Öxabäck IF ? 0 0 0 0 0 0
13 HV Tina Svensson 16/11/1966 29 ?   Asker 5 0 296 2 2 0
14 TV Tone Haugen 6/2/1964 32 ?   Nikko 4 0 104 1 3 0
15 TV Trine Tangeraas 26/2/1971 25 ?   Sandviken 4 1 173 0 3 0
16 Ann Kristin Aarønes 19/1/1973 23 ?   SK Trondheims-Ørn 5 3 459 1 0  1
17 TV Tone Gunn Frustøl 21/6/1975 21 ?   Asker SK 1 0 1 0 1 0
18 Kjersti Thun 18/6/1974 22 ?   Asker SK 0 0 0 0 0 0
19 TM Ingrid Sternhoff 25/2/1977 19 ?   Haugar 0 0 0 0 0 0

Nhật Bản Nhật Bản sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Tamotsu Suzuki

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Ozawa Junko 7/12/1973 22 ?   Fujita SC Mercury 2 0 180 0 0 0
2 HV Tomei Yumi 1/6/1972 24 ?   Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 270 0 0 0
3 HV Yamaki Rie 2/10/1975 20 ?   Nikko Securities Dream Ladies 3 0 270 0 0 0
4 HV Haneta Maki 30/9/1972 23 ?   Matsushita Panasonic Bambina 3 0 270 0 0  1
5 HV Obe Yumi 15/2/1975 21 ?   Nikko Securities Dream Ladies 3 0 258 1 0 0
6 HV Nishina Kae 7/12/1972 23 ?   Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 270 0 0  1
7 TV Sawa Homare 6/9/1978 17 ?   Yomiuri-Seiyu Beleza 3 0 270 0 0 0
8 TV Takakura Asako 19/4/1968 28 ?   Yomiuri-Seiyu Beleza 3 0 252 1 0 0
9 TV Kioka Futaba 22/11/1965 30 ?   Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 3 1 270 0 0 0
10 Noda Akemi (c) 13/10/1969 25 ?   Takarazuka Bunnys Ladies SC 3 1 270 0 0 0
11 TV Handa Etsuko 10/5/1965 31 ?   Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 1 0 17 0 1 0
12 Uchiyama Tamaki 13/12/1972 23 ?   Prima Ham FC Ku-No-Ichi 3 0 244 2 0 0
13 TV Otake Nami 30/7/1974 21 ?   Yomiuri-Seiyu Beleza 1 0 18 0 1 0
14 TV Kadohara Kaoru 25/5/1970 26 ?   Matsushita Panasonic Bambina 1 0 12 0 1 0
15 Izumi Miyuki 31/3/1973 23 ?   Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 1 0 9 0 1 0
16 TM Onodera Shiho 18/11/1973 22 ?   Yomiuri-Seiyu Beleza 1 0 90 0 0 0
18 Nagamine Kaori 3/6/1968 28 ?   Suzuyo Shimizu F.C. Lovely Ladies 0 0 0 0 0 0
19 TM Sakata Megumi 18/10/1971 25 ? ? 0 0 0 0 0 0
20 ? Uno Ryoko 9/11/1975 20 ?   Yomiuri-Seiyu Beleza 0 0 0 0 0 0

Thụy Điển Na Uy sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Bengt Simonsson

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Annelie Nilsson 14/6/1971 25 31   Sunnanå SK 3 0 211 1 0 0
2 HV Cecilia Sandell 10/6/1968 28 17   Älvsjö AIK 3 0 180 2 0  1
3 HV Åsa Jakobsson 2/6/1966 30 55   Gideonsberg IF 3 0 135 1 2 0
4 HV Annika Nessvold 24/2/1971 25 21   Malmö FF 3 0 270 0 0  1
5 HV Kristin Bengtsson 12/1/1970 26 39   FK Athene Moss 3 0 270 0 0 0
6 TV Anna Pohjanen 25/1/1974 22 24   Sunnanå SK 2 0 150 0 0  1  1
7 TV Pia Sundhage (c) 13/2/1960 36 24   Hammarby IF 3 0 270 0 0 0
8 TV Malin Swedberg 15/9/1968 27 64   Älvsjö AIK 3 2 270 0 0  1
9 TV Malin Andersson 4/5/1973 23 74   Älvsjö AIK 3 0 206 0 1 0
10 TV Ulrika Kalte 19/5/1970 26 28   Älvsjö AIK 3 0 240 3 0 0
11 Lena Videkull 9/12/1962 33 26   Malmö FF 3 2 270 0 0 0
12 TM Ulrika Karlsson 14/10/1970 25 26   Bälinge IF 1 0 59 0 1 0
13 HV Camilla Svensson-Gustafsson 20/1/1969 27 30   Jitex BK/JG93 3 0 225 0 1 0
14 Maria Kun 17/4/1973 23 10   Gideonsberg IF 3 0 75 1 2 0
15 Julia Carlsson 8/4/1975 21 15   Älvsjö AIK 1 0 56 1 0 0
16 Hanna Ljungberg 8/1/1979 17 56   Sunnanå SK 2 0 53 0 2 0
17 ? Eva Larsson 27/2/1973 23 1 ? 0 0 0 0 0 0
18 ? Åsa Lönnqvist 14/4/1970 26 6 ? 0 0 0 0 0 0
19 ? Pernilla Bowall 16/8/1972 23 49 ? 0 0 0 0 0 0
20 Anneli Wahlgren 15/1/1971 25 6   Bälinge IF 0 0 0 0 0 0

Trung Quốc Trung Quốc sửa

Huấn luyện viên trưởng:   Mã Nguyên An

Số áo VT Tên cầu thủ Ngày sinh Tuổi Số lần
khoác áo
Câu lạc bộ Số trận
tại giải
Số bàn
tại giải
Số phút
thi đấu
Ra sân Vào sân Thẻ
vàng/đỏ
1 TM Chung Hồng Liên 27/10/1967 28 ? ? 0 0 0 0 0 0
2 HV Vương Lệ Bình 12/11/1973 22 ? ? 5 0 421 2 0 0
3 HV Phạm Vận Kiệt 29/4/1972 24 ? ? 5 1 450 0 0 0
4 HV Vu Hồng Kỳ 2/2/1973 23 ? ? 4 0 59 4 0  1
5 HV Tạ Huệ Lâm 17/1/1975 21 ? ? 5 0 450 0 0  1
6 TV Triệu Lợi Hồng 25/12/1972 23 ? ? 5 1 450 0 0  1
7 Vi Hải Anh 1/5/1971 25 ? ? 4 2 88 4 0 0
8 TV Thủy Khánh Hà 18/12/1966 29 ? ? 5 0 363 3 0 0
9 TV Tôn Văn (c) 6/4/1973 23 ? ? 5 1 403 1 0 0
10 TV Lưu Ái Linh 2/5/1967 29 ? ? 5 1 445 1 0  1
11 Tôn Khánh Mai 19/6/1966 30 ? ? 5 3 421 1 0 0
12 HV Ôn Lợi Dung 2/10/1969 26 ?   Prima Ham FC Ku-No-Ichi 4 0 331 0 0  1
13 TV Lưu Anh 11/6/1974 22 ? ? 3 0 144 0 2 0
14 TV Trần Ngọc Phong 17/1/1970 26 ? ? 2 0 92 0 2 0
15 Thi Quế Hồng 13/2/1968 22 ? ? 5 2 362 3 0 0
16 TM Cao Hồng 27/11/1967 28 ? ? 5 0 450 0 0  1
18 ? Trương Diễm 6/8/1972 23 ? ? 0 0 0 0 0 0
20 ? Ngưu Lệ Kiệt 12/4/1969 27 ? ? 0 0 0 0 0 0

Tham khảo sửa

  1. ^ Women's Olympic Rosters Lưu trữ 2016-04-04 tại Wayback Machine Soccer America. 18/7/1996