Danh sách cầu thủ tham dự Giải vô địch bóng đá nữ thế giới 1999

bài viết danh sách Wikimedia

Dưới đây là danh sách cầu thủ được triệu tập cho Giải vô địch bóng đá nữ thế giới 1999 tại Hoa Kỳ.

Bảng ASửa đổi

  Đan MạchSửa đổi

Huấn luyện viên:   Jørgen Hvidemose

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Dorthe Larsen (1969-08-08)8 tháng 8, 1969 (29)
2 4 Hanne Sand Christensen (1973-09-22)22 tháng 9, 1973 (25)
3 4 Karina Christensen (1973-07-01)1 tháng 7, 1973 (25)
4 4 Lene Terp (c) (1973-04-15)15 tháng 4, 1973 (26)
5 4 Marlene Kristensen (1973-05-28)28 tháng 5, 1973 (26)
6 3TV Jeanne Axelsen (1968-01-03)3 tháng 1, 1968 (31)
7 3TV Louise Hansen (1975-05-04)4 tháng 5, 1975 (24)
8 3TV Janne Rasmussen (1970-07-18)18 tháng 7, 1970 (28)
9 4 Christina Petersen (1974-09-17)17 tháng 9, 1974 (24)
10 4 Gitte Krogh (1977-05-13)13 tháng 5, 1977 (22)
11 4 Merete Pedersen (1973-06-30)30 tháng 6, 1973 (25)
12 4 Lene Revsbeck Jensen (1976-03-17)17 tháng 3, 1976 (23)
13 2HV Ulla Knudsen (1976-06-21)21 tháng 6, 1976 (22)
14 2HV Katrine Søndergaard Pedersen (1977-04-13)13 tháng 4, 1977 (22)
15 4 Mikka Hansen (1975-11-11)11 tháng 11, 1975 (23)
16 1TM Christina Jensen (1974-01-21)21 tháng 1, 1974 (25)
17 3TV Hanne Nørregaard (1968-12-21)21 tháng 12, 1968 (30)
18 2HV Lise Søndergaard (1973-10-27)27 tháng 10, 1973 (25)
19 4 Janni Johansen (1976-01-14)14 tháng 1, 1976 (23)
20 2HV Anne-Mette Christensen (1973-03-04)4 tháng 3, 1973 (26)

  NigeriaSửa đổi

Huấn luyện viên:   Mabo Ismaila

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Ann Chiejine (1974-02-02)2 tháng 2, 1974 (25)
2 2HV Yinka Kudaisi (1975-08-25)25 tháng 8, 1975 (23)
3 3TV Martha Tarhemba (1978-04-01)1 tháng 4, 1978 (21)
4 2HV Adanna Nwaneri (1975-08-31)31 tháng 8, 1975 (23)
5 2HV Eberechi Opara (1976-03-06)6 tháng 3, 1976 (23)
6 2HV Kikelomo Ajayi (1977-04-28)28 tháng 4, 1977 (22)
7 4 Stella Mbachu (1978-04-16)16 tháng 4, 1978 (21)
8 4 Rita Nwadike (1974-11-03)3 tháng 11, 1974 (24)
9 3TV Gloria Usieta (1977-06-19)19 tháng 6, 1977 (22)
10 2HV Mavis Ogun (1973-08-24)24 tháng 8, 1973 (25)
11 2HV Prisca Emeafu (1972-03-30)30 tháng 3, 1972 (27)
12 1TM Judith Chime (1978-05-20)20 tháng 5, 1978 (21)
13 3TV Nkiru Okosieme (1972-03-01)1 tháng 3, 1972 (27)
14 3TV Florence Omagbemi (c) (1975-02-02)2 tháng 2, 1975 (24)
15 3TV Maureen Mmadu (1975-05-07)7 tháng 5, 1975 (24)
16 2HV Florence Iweta (1983-03-29)29 tháng 3, 1983 (16)
17 4 Nkechi Egbe (1978-02-05)5 tháng 2, 1978 (21)
18 4 Patience Avre (1976-06-10)10 tháng 6, 1976 (23)
19 4 Mercy Akide (1975-08-26)26 tháng 8, 1975 (23)
20 3TV Ifeanyi Chiejine (1983-05-17)17 tháng 5, 1983 (16)

  CHDCND Triều TiênSửa đổi

Huấn luyện viên:   Chan Tong

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Ri Jong-hui (1975-08-20)20 tháng 8, 1975 (23)
2 2HV Yun In-sil (1976-01-10)10 tháng 1, 1976 (23)
3 4 Jo Song-ok (1974-03-18)18 tháng 3, 1974 (25)
4 2HV Kim Sun-hui (1972-04-04)4 tháng 4, 1972 (27)
5 2HV Kim Sun-hye (1977-01-01)1 tháng 1, 1977 (22)
6 3TV Sol Yong-suk (1975-02-04)4 tháng 2, 1975 (24)
7 3TV Ri Hyang-ok (1977-12-18)18 tháng 12, 1977 (21)
8 4 Kim Song-ryo (1976-06-05)5 tháng 6, 1976 (23)
9 3TV Ri Kyong-ae (1972-12-04)4 tháng 12, 1972 (26)
10 3TV Kim Kum-sil (c) (1970-12-24)24 tháng 12, 1970 (28)
11 4 Jo Jong-ran (1971-09-18)18 tháng 9, 1971 (27)
12 2HV Kim Hye-ran (1970-05-19)19 tháng 5, 1970 (29)
13 2HV Ri Ae-gyong (1971-09-12)12 tháng 9, 1971 (27)
14 3TV Pak Jong-ae (1974-04-03)3 tháng 4, 1974 (25)
15 4 Jin Pyol-hui (1980-08-19)19 tháng 8, 1980 (18)
16 3TV Ri Kum-suk (1978-08-16)16 tháng 8, 1978 (20)
17 2HV Yang Kyong-hui (1978-01-21)21 tháng 1, 1978 (21)
18 1TM Kye Yong-sun (1972-03-27)27 tháng 3, 1972 (27)
19 2HV Jang Ok-gyong (1980-01-29)29 tháng 1, 1980 (19)
20 3TV Kim Un-ok (1978-04-18)18 tháng 4, 1978 (21)

  Hoa KỳSửa đổi

Huấn luyện viên:   Tony DiCicco

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Briana Scurry (1971-09-07)7 tháng 9, 1971 (27)   Đại học Massachusetts Amherst
2 3TV Lorrie Fair (1978-08-05)5 tháng 8, 1978 (20)   Đại học Bắc Carolina
3 2HV Christie Pearce (1975-06-24)24 tháng 6, 1975 (23)   Đại học Monmouth
4 2HV Carla Overbeck (c) (1968-05-09)9 tháng 5, 1968 (31)   Đại học Bắc Carolina
5 3TV Tiffany Roberts (1978-05-05)5 tháng 5, 1978 (21)   Đại học Bắc Carolina
6 2HV Brandi Chastain (1968-07-21)21 tháng 7, 1968 (30)   Đại học Santa Clara
7 3TV Sara Whalen (1976-04-28)28 tháng 4, 1976 (23)   Đại học Connecticut
8 3TV Shannon MacMillan (1974-10-07)7 tháng 10, 1974 (24)   Đại học Portland
9 4 Mia Hamm (1972-03-17)17 tháng 3, 1972 (27)   Đại học Bắc Carolina
10 3TV Michelle Akers (1966-02-01)1 tháng 2, 1966 (33)   Đại học Trung Florida
11 3TV Julie Foudy (1971-01-23)23 tháng 1, 1971 (28)   Đại học Stanford
12 4 Cindy Parlow (1978-05-08)8 tháng 5, 1978 (21)   Đại học Bắc Carolina
13 3TV Kristine Lilly (1971-07-22)22 tháng 7, 1971 (27)   Đại học Bắc Carolina
14 2HV Joy Fawcett (1968-02-08)8 tháng 2, 1968 (31)   Đại học California, Berkeley
15 3TV Tisha Venturini (1973-03-03)3 tháng 3, 1973 (26)   Đại học Bắc Carolina
16 4 Tiffeny Milbrett (1972-10-23)23 tháng 10, 1972 (26)   Đại học Portland
17 4 Danielle Fotopoulos (1976-03-24)24 tháng 3, 1976 (23)   Đại học Florida
18 1TM Saskia Webber (1973-06-13)13 tháng 6, 1973 (26)   Đại học Rutgers
19 1TM Tracy Ducar (1973-06-18)18 tháng 6, 1973 (26)   Đại học Bắc Carolina
20 2HV Kate Sobrero (1976-08-23)23 tháng 8, 1976 (22)   Đại học Notre Dame

Bảng BSửa đổi

  BrasilSửa đổi

Huấn luyện viên:   Wilson De Oliveira Rica

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Maravilha (1973-04-10)10 tháng 4, 1973 (26)
3 2HV Elane (c) (1968-06-04)4 tháng 6, 1968 (31)
4 2HV Tânia (1974-10-03)3 tháng 10, 1974 (24)
5 3TV Cidinha (1976-10-06)6 tháng 10, 1976 (22)
6 2HV Juliana (1981-10-03)3 tháng 10, 1981 (17)
7 4 Maycon (1977-04-30)30 tháng 4, 1977 (22)
8 3TV Formiga (1978-03-03)3 tháng 3, 1978 (21)
9 4 Kátia (1977-02-18)18 tháng 2, 1977 (22)
10 3TV Sissi (1967-06-02)2 tháng 6, 1967 (32)
11 2HV Suzana (1973-10-12)12 tháng 10, 1973 (25)
12 1TM Andreia (1977-09-14)14 tháng 9, 1977 (21)
13 2HV Fanta (1966-09-14)14 tháng 9, 1966 (32)
14 4 Grazielle (1981-03-28)28 tháng 3, 1981 (18)
15 3TV Raquel (1978-05-10)10 tháng 5, 1978 (21)
16 2HV Marisa (1966-08-10)10 tháng 8, 1966 (32)
17 4 Pretinha (1975-05-19)19 tháng 5, 1975 (24)
18 3TV Priscila (1982-03-10)10 tháng 3, 1982 (17)
19 3TV Valeria (1968-03-09)9 tháng 3, 1968 (31)
20 3TV Deva (1981-04-16)16 tháng 4, 1981 (18)

  ĐứcSửa đổi

Huấn luyện viên:   Tina Theune-Meyer

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Silke Rottenberg (1971-01-25)25 tháng 1, 1971 (28) 5   Sportfreunde Siegen
2 2HV Kerstin Stegemann (1977-09-29)29 tháng 9, 1977 (21) 42   FCR Duisburg
3 2HV Ariane Hingst (1979-07-25)25 tháng 7, 1979 (19) 46   1. FFC Turbine Potsdam
4 2HV Steffi Jones (1972-12-22)22 tháng 12, 1972 (26) 38   SC 07 Bad Neuenahr
5 2HV Doris Fitschen (c) (1968-10-25)25 tháng 10, 1968 (30) 38   1. FFC Frankfurt
6 3TV Melanie Hoffmann (1974-11-29)29 tháng 11, 1974 (24) 14   FCR Duisburg
7 3TV Martina Voss (1967-12-22)22 tháng 12, 1967 (31) 28   FCR Duisburg
8 3TV Sandra Smisek (1977-07-03)3 tháng 7, 1977 (21) 18   FCR Duisburg
9 4 Birgit Prinz (1977-10-25)25 tháng 10, 1977 (21) 43   1. FFC Frankfurt
10 3TV Bettina Wiegmann (1971-10-07)7 tháng 10, 1971 (27) 44   Sportfreunde Siegen
11 3TV Maren Meinert (1973-02-05)5 tháng 2, 1973 (26) 40   FCR Duisburg
12 4 Claudia Müller (1974-05-21)21 tháng 5, 1974 (25) 45   1. FFC Frankfurt
13 2HV Sandra Minnert (1973-04-07)7 tháng 4, 1973 (26) 42   FSV Frankfurt
14 2HV Tina Wunderlich (1977-10-10)10 tháng 10, 1977 (21) 40   1. FFC Frankfurt
15 1TM Nadine Angerer (1978-11-10)10 tháng 11, 1978 (20) 25   FC Wacker München
16 3TV Renate Lingor (1975-10-11)11 tháng 10, 1975 (23) 14   1. FFC Frankfurt
17 2HV Pia Wunderlich (1975-01-26)26 tháng 1, 1975 (24) 28   1. FFC Frankfurt
18 4 Inka Grings (1978-10-31)31 tháng 10, 1978 (20) 17   FCR Duisburg
19 2HV Nicole Brandebusemeyer (1974-10-09)9 tháng 10, 1974 (24) 46   Grün-Weiß Brauweiler
20 4 Monika Meyer (1972-06-23)23 tháng 6, 1972 (26) 17   1. FFC Frankfurt

  ÝSửa đổi

Huấn luyện viên:   Carlo Facchin

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Giorgia Brenzan (1967-08-21)21 tháng 8, 1967 (31)
2 2HV Damiana De Iana (1970-06-26)26 tháng 6, 1970 (28)
3 2HV Paola Zanni (1977-06-12)12 tháng 6, 1977 (22)
4 2HV Luisa Marchio (1971-02-06)6 tháng 2, 1971 (28)
5 2HV Daniela Tavalazzi (1972-08-08)8 tháng 8, 1972 (26)
6 2HV Elisa Miniati (1974-01-06)6 tháng 1, 1974 (25)
7 4 Rita Guarino (1971-01-31)31 tháng 1, 1971 (28)
8 3TV Manuela Tesse (1976-02-28)28 tháng 2, 1976 (23)
9 4 Patrizia Panico (1975-02-08)8 tháng 2, 1975 (24)
10 3TV Antonella Carta (c) (1967-03-01)1 tháng 3, 1967 (32)
11 4 Patrizia Sberti (1969-07-06)6 tháng 7, 1969 (29)
12 1TM Fabiana Comin (1970-03-20)20 tháng 3, 1970 (29)
13 2HV Anna Duo (1972-08-08)8 tháng 8, 1972 (26)
14 3TV Federica D'Astolfo (1966-10-27)27 tháng 10, 1966 (32)
15 2HV Adele Frollani (1974-08-04)4 tháng 8, 1974 (24)
16 3TV Tatiana Zorri (1977-10-19)19 tháng 10, 1977 (21)
17 4 Silvia Tagliacarne (1975-08-08)8 tháng 8, 1975 (23)
18 3TV Silvia Fiorini (1969-12-24)24 tháng 12, 1969 (29)
19 3TV Alessandra Pallotti (1974-09-07)7 tháng 9, 1974 (24)
20 2HV Roberta Stefanelli (1974-05-18)18 tháng 5, 1974 (25)

  MéxicoSửa đổi

Huấn luyện viên:   Leonardo Cuellar

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Linnea Quinones (1980-07-17)17 tháng 7, 1980 (18)
2 2HV Susana Mora (1979-01-26)26 tháng 1, 1979 (20)
3 2HV Moore (1981-04-14)14 tháng 4, 1981 (18)
4 2HV Gina Oceguera (c) (1977-04-09)9 tháng 4, 1977 (22)
5 3TV Patricia Perez (1978-12-17)17 tháng 12, 1978 (20)
6 3TV Fatima Leyva (1980-02-14)14 tháng 2, 1980 (19)
7 3TV Monica Vergara (1983-05-02)2 tháng 5, 1983 (16)
8 3TV Andrea Rodebaugh (1966-10-08)8 tháng 10, 1966 (32)
9 4 Lisa Nanez (1977-03-10)10 tháng 3, 1977 (22)
10 4 Maribel Dominguez (1978-11-18)18 tháng 11, 1978 (20)
11 4 Monica Gerardo (1976-11-10)10 tháng 11, 1976 (22)
12 1TM Yvette Valdez (1973-10-16)16 tháng 10, 1973 (25)
13 4 Mónica González (1978-10-10)10 tháng 10, 1978 (20)
14 4 Iris Mora (1981-09-22)22 tháng 9, 1981 (17)
15 3TV Laurie Hill (1970-02-11)11 tháng 2, 1970 (29)
16 4 Nancy Pinzon (1974-06-06)6 tháng 6, 1974 (25)
17 3TV Kendyl Michner (1978-05-03)3 tháng 5, 1978 (21)
18 4 Tanima Rubalcaba (1980-12-24)24 tháng 12, 1980 (18)
19 2HV Barbara Almaraz (1979-05-04)4 tháng 5, 1979 (20)
20 3TV Denise Ireta (1980-01-04)4 tháng 1, 1980 (19)

Bảng CSửa đổi

  CanadaSửa đổi

Huấn luyện viên:   Neil Turnbull

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Nicci Wright (1972-08-12)12 tháng 8, 1972 (26)
2 3TV Liz Smith (1975-09-25)25 tháng 9, 1975 (23)
3 2HV Sharolta Nonen (1977-12-30)30 tháng 12, 1977 (21)
4 3TV Tanya Franck (1974-12-13)13 tháng 12, 1974 (24)
5 2HV Andrea Neil (1971-10-26)26 tháng 10, 1971 (27)
6 3TV Geri Donnelly (1965-11-30)30 tháng 11, 1965 (33)
7 2HV Isabelle Morneau (1976-04-18)18 tháng 4, 1976 (23)
8 4 Sarah Maglio (1978-03-17)17 tháng 3, 1978 (21)
9 2HV Janine Helland (1970-04-24)24 tháng 4, 1970 (29)
10 4 Charmaine Hooper (1968-01-15)15 tháng 1, 1968 (31)
11 4 Shannon Rosenow (1972-06-20)20 tháng 6, 1972 (26)
12 4 Isabelle Harvey (1975-03-27)27 tháng 3, 1975 (24)
13 3TV Amy Walsh (1977-09-13)13 tháng 9, 1977 (21)
14 3TV Sarah Joly (1977-02-16)16 tháng 2, 1977 (22)
15 2HV Suzanne Muir (1970-07-06)6 tháng 7, 1970 (28)
16 3TV Jeanette Haas (1976-01-03)3 tháng 1, 1976 (23)
17 4 Silvana Burtini (c) (1969-05-10)10 tháng 5, 1969 (30)
18 3TV Mary Beth Bowie (1978-10-27)27 tháng 10, 1978 (20)
19 1TM Melanie Haz (1975-11-26)26 tháng 11, 1975 (23)
20 1TM Karina LeBlanc (1980-03-30)30 tháng 3, 1980 (19)

  Nhật BảnSửa đổi

Huấn luyện viên:   Miyauchi Satoshi

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Onodera Shiho (1973-11-18)18 tháng 11, 1973 (25)
2 2HV Yamaki Rie (1975-10-02)2 tháng 10, 1975 (23)
3 2HV Nagadome Kaoru (1973-05-07)7 tháng 5, 1973 (26)
4 2HV Nakachi Mai (1980-12-16)16 tháng 12, 1980 (18)
5 3TV Sakai Tomoe (1978-05-27)27 tháng 5, 1978 (21)
6 2HV Nishina Kae (1972-12-07)7 tháng 12, 1972 (26)
7 2HV Tomei Yumi (1972-06-01)1 tháng 6, 1972 (27)
8 3TV Hara Ayumi (1979-02-21)21 tháng 2, 1979 (20)
9 4 Uchiyama Tamaki (1972-12-13)13 tháng 12, 1972 (26)
10 3TV Sawa Homare (c) (1978-09-06)6 tháng 9, 1978 (20)
11 4 Otake Nami (1974-07-30)30 tháng 7, 1974 (24)
12 2HV Isozaki Hiromi (1975-12-22)22 tháng 12, 1975 (23)
13 3TV Yanagita Miyuki (1981-04-11)11 tháng 4, 1981 (18)
14 3TV Miyamoto Tomomi (1978-12-31)31 tháng 12, 1978 (20)
15 4 Isaka Mito (1976-01-25)25 tháng 1, 1976 (23)
16 3TV Kobayashi Yayoi (1981-09-18)18 tháng 9, 1981 (17)
17 4 Omatsu Mayumi (1970-07-12)12 tháng 7, 1970 (28)
18 1TM Yamago Nozomi (1975-01-16)16 tháng 1, 1975 (24)
19 4 Ando Kozue (1982-07-09)9 tháng 7, 1982 (16)
20 1TM Nishigai Naoko (1969-01-22)22 tháng 1, 1969 (30)

  Na UySửa đổi

Huấn luyện viên:   Per-Mathias Høgmo

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Bente Nordby (1974-07-23)23 tháng 7, 1974 (24)   Athene Moss
2 2HV Brit Sandaune (1972-06-05)5 tháng 6, 1972 (27)   Trondheims-Ørn
3 2HV Gøril Kringen (1972-01-28)28 tháng 1, 1972 (27)   Trondheims-Ørn
4 3TV Silje Jørgensen (1977-05-05)5 tháng 5, 1977 (22)   Klepp
5 2HV Henriette Viker (1973-08-05)5 tháng 8, 1973 (25)   Asker
6 3TV Hege Riise (1969-07-18)18 tháng 7, 1969 (29)   Setskog/Høland FK
7 3TV Tone Gunn Frustøl (1975-06-21)21 tháng 6, 1975 (23)   Asker
8 3TV Monica Knudsen (1975-03-25)25 tháng 3, 1975 (24)   Asker
9 3TV Ann Kristin Aarønes (1973-01-19)19 tháng 1, 1973 (26)   Trondheims-Ørn
10 2HV Linda Medalen (c) (1965-06-17)17 tháng 6, 1965 (34)   Asker
11 3TV Marianne Pettersen (1975-04-12)12 tháng 4, 1975 (24)   Asker
12 1TM Astrid Johannessen (1978-01-10)10 tháng 1, 1978 (21)   Asker
13 3TV Ragnhild Gulbrandsen (1977-02-22)22 tháng 2, 1977 (22)   Trondheims-Ørn
14 2HV Anne Nymark Andersen (1972-09-28)28 tháng 9, 1972 (26)   Bjørnar
15 3TV Dagny Mellgren (1978-06-19)19 tháng 6, 1978 (21)   Bjørnar
16 3TV Solveig Gulbrandsen (1981-01-12)12 tháng 1, 1981 (18)   Kolbotn
17 3TV Anita Rapp (1977-07-24)24 tháng 7, 1977 (21)   Asker
18 2HV Anne Tønnessen (1974-03-18)18 tháng 3, 1974 (25)   Kolbotn
19 3TV Linda Ørmen (1977-03-22)22 tháng 3, 1977 (22)   Athene Moss
20 3TV Unni Lehn (1977-06-07)7 tháng 6, 1977 (22)   Trondheims-Ørn

  NgaSửa đổi

Huấn luyện viên:   Yuri Bistritskiy

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Svetlana Petko (1970-06-06)6 tháng 6, 1970 (29)
2 2HV Yulia Yushekivich (1980-09-14)14 tháng 9, 1980 (18)
3 2HV Marina Burakova (1966-05-08)8 tháng 5, 1966 (33)
4 2HV Natalia Karasseva (1977-04-30)30 tháng 4, 1977 (22)
5 2HV Tatyana Cheverda (1974-08-29)29 tháng 8, 1974 (24)
6 2HV Galina Komarova (1977-08-12)12 tháng 8, 1977 (21)
7 3TV Tatyana Egorova (1970-03-10)10 tháng 3, 1970 (29)
8 3TV Irina Grigorieva (c) (1972-02-21)21 tháng 2, 1972 (27)
9 3TV Aleksandra Svetlitskaya (1971-08-20)20 tháng 8, 1971 (27)
10 4 Natalia Barbashina (1973-08-26)26 tháng 8, 1973 (25)
11 4 Olga Letyushova (1975-12-29)29 tháng 12, 1975 (23)
12 1TM Alla Volkova (1968-04-12)12 tháng 4, 1968 (31)
13 3TV Elena Fomina (1979-04-05)5 tháng 4, 1979 (20)
14 3TV Olga Karasseva (1975-10-06)6 tháng 10, 1975 (23)
15 4 Larissa Savina (1970-11-25)25 tháng 11, 1970 (28)
16 2HV Natalia Filippova (1975-02-07)7 tháng 2, 1975 (24)
17 3TV Elena Lissacheva (1973-11-25)25 tháng 11, 1973 (25)
18 3TV Tatyana Skotnikova (1978-11-27)27 tháng 11, 1978 (20)
19 2HV Tatiana Zaitseva (1978-08-27)27 tháng 8, 1978 (20)
20 1TM Larissa Kapitonova (1970-05-04)4 tháng 5, 1970 (29)

Bảng DSửa đổi

  ÚcSửa đổi

Huấn luyện viên:   Greg Brown

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Belinda Kitching (1977-07-15)15 tháng 7, 1977 (21)
2 2HV Amy Taylor (1979-06-11)11 tháng 6, 1979 (20)
3 2HV Bridgette Starr (1975-12-10)10 tháng 12, 1975 (23)
4 2HV Sarah Cooper (1969-10-08)8 tháng 10, 1969 (29)
5 2HV Traci Bartlett (1972-05-17)17 tháng 5, 1972 (27)
6 2HV Anissa Tann (1967-10-10)10 tháng 10, 1967 (31)
7 3TV Lisa Casagrande (1978-05-29)29 tháng 5, 1978 (21)
8 4 Cheryl Salisbury (1974-03-08)8 tháng 3, 1974 (25)
9 4 Julie Murray (c) (1970-04-28)28 tháng 4, 1970 (29)
10 3TV Angela Iannotta (1971-03-22)22 tháng 3, 1971 (28)
11 3TV Sharon Black (1971-04-04)4 tháng 4, 1971 (28)
12 2HV Kristyn Swaffer (1975-12-13)13 tháng 12, 1975 (23)
13 4 Alicia Ferguson (1981-10-31)31 tháng 10, 1981 (17)
14 3TV Joanne Peters (1979-03-11)11 tháng 3, 1979 (20)
15 3TV Peita-Claire Hepperlin (1981-12-24)24 tháng 12, 1981 (17)
16 3TV Amy Wilson (1980-06-09)9 tháng 6, 1980 (19)
17 3TV Kelly Golebiowski (1981-07-26)26 tháng 7, 1981 (17)
18 3TV Alison Forman (1969-03-17)17 tháng 3, 1969 (30)
19 2HV Dianne Alagich (1979-05-12)12 tháng 5, 1979 (20)
20 1TM Tracey Wheeler (1967-09-26)26 tháng 9, 1967 (31)

  Trung QuốcSửa đổi

Huấn luyện viên:   Mã Nguyên An

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Hàn Văn Hà (1976-08-23)23 tháng 8, 1976 (22)
2 3TV Vương Lệ Bình (1973-11-12)12 tháng 11, 1973 (25)
3 2HV Phạm Vận Kiệt (1972-04-29)29 tháng 4, 1972 (27)
4 2HV Mãn Diễm Linh (1972-11-09)9 tháng 11, 1972 (26)
5 2HV Tạ Huệ Lâm (1975-01-17)17 tháng 1, 1975 (24)
6 3TV Triệu Lợi Hồng (1972-12-25)25 tháng 12, 1972 (26)
7 4 Trương Âu Ảnh (1975-11-02)2 tháng 11, 1975 (23)
8 4 Kim Yên (1972-07-27)27 tháng 7, 1972 (26)
9 4 Tôn Văn (c) (1973-04-06)6 tháng 4, 1973 (26)
10 3TV Lưu Ái Linh (1967-05-02)2 tháng 5, 1967 (32)
11 3TV Phổ Vĩ (1980-08-20)20 tháng 8, 1980 (18)
12 2HV Ôn Lợi Dung (1969-10-02)2 tháng 10, 1969 (29)
13 3TV Lưu Anh (1974-06-11)11 tháng 6, 1974 (25)
14 2HV Bạch Cát (1972-03-28)28 tháng 3, 1972 (27)
15 3TV Khâu Hải Yến (1974-06-17)17 tháng 6, 1974 (25)
16 4 Phàn Xuân Linh (1972-02-02)2 tháng 2, 1972 (27)
17 3TV Chu Tĩnh (1978-03-02)2 tháng 3, 1978 (21)
18 1TM Cao Hồng (1967-11-27)27 tháng 11, 1967 (31)
19 2HV Cao Hoành Hà (1973-12-07)7 tháng 12, 1973 (25)
20 2HV Vương Tĩnh Hà (1976-11-11)11 tháng 11, 1976 (22)

  GhanaSửa đổi

Huấn luyện viên:   Emmanuel K. Afranie

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Memunatu Sulemana (1977-11-04)4 tháng 11, 1977 21   Mawuena Ladies
2 2HV Patience Sackey (1975-04-25)25 tháng 4, 1975 (24)   Postal Ladies
3 2HV Rita Yeboah (1976-05-25)25 tháng 5, 1976 (23)   Bluna Ladies
4 2HV Regina Ansah (1974-08-23)23 tháng 8, 1974 (24)   Bluna Ladies
5 2HV Elizabeth Baidoo (1978-04-28)28 tháng 4, 1978 (21)   Bluna Ladies
6 3TV Juliana Kakraba (1979-12-29)29 tháng 12, 1979 (19)   Ghatel Ladies
7 4 Mavis Djangmah (1973-12-21)21 tháng 12, 1973 (25)   La Ladies
8 2HV Barikisu Tettey-Quao (1980-08-28)28 tháng 8, 1980 (18)   La Ladies
9 4 Alberta Sackey (c) (1972-11-06)6 tháng 11, 1972 (26)   Ghatel Ladies
10 4 Vivan Mensah (1972-06-13)13 tháng 6, 1972 (27)   La Ladies
11 4 Adjoa Bayor (1979-05-17)17 tháng 5, 1979 (20)   Ghatel Ladies
12 2HV Kulu Yahaya (1976-05-23)23 tháng 5, 1976 (23)   Ashiaman Ladies
13 2HV Lydia Ankrah (1973-12-01)1 tháng 12, 1973 (25)   Postal Ladies
14 2HV Mercy Tagoe (1974-02-05)5 tháng 2, 1974 (25)   Bluna Ladies
15 4 Nana Amma Gyamfuah (1978-08-04)4 tháng 8, 1978 (20)   Postal Ladies
16 4 Gladys Enti (1975-04-21)21 tháng 4, 1975 (24)   Ghatel Ladies
17 4 Sheila Okine (1979-02-14)14 tháng 2, 1979 (20)   Ghatel Ladies
18 1TM Priscilla Mensah (1974-04-19)19 tháng 4, 1974 (25)   La Ladies
19 3TV Stella Quartey (1973-12-28)28 tháng 12, 1973 (25)   Ghatel Ladies
20 3TV Genevive Clottey (1969-04-29)29 tháng 4, 1969 (30)   Ghatel Ladies

  Thụy ĐiểnSửa đổi

Huấn luyện viên:   Marika Domanski-Lyfors

Số Vt Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Số trận Câu lạc bộ
1 1TM Ulrika Karlsson (1970-10-14)14 tháng 10, 1970 (28)
2 2HV Karolina Westberg (1978-05-16)16 tháng 5, 1978 (21)
3 2HV Jane Törnqvist (1975-05-09)9 tháng 5, 1975 (24)
4 2HV Åsa Lönnqvist (1970-04-14)14 tháng 4, 1970 (29)
5 3TV Kristin Bengtsson (1970-01-12)12 tháng 1, 1970 (29)
6 3TV Malin Moström (1975-08-01)1 tháng 8, 1975 (23)
7 2HV Cecilia Sandell (1968-06-10)10 tháng 6, 1968 (31)
8 4 Malin Gustafsson (1980-01-24)24 tháng 1, 1980 (19)
9 3TV Malin Andersson (c) (1973-05-04)4 tháng 5, 1973 (26)
10 3TV Hanna Ljungberg (1979-01-08)8 tháng 1, 1979 (20)
11 4 Victoria Svensson (1977-05-18)18 tháng 5, 1977 (22)
12 1TM Ulla-Karin Thelin (1977-02-19)19 tháng 2, 1977 (22)
13 2HV Hanna Marklund (1977-11-26)26 tháng 11, 1977 (21)
14 2HV Jessika Sundh (1974-07-09)9 tháng 7, 1974 (24)
15 3TV Linda Gren (1974-11-12)12 tháng 11, 1974 (24)
16 4 Salina Olsson (1978-08-29)29 tháng 8, 1978 (20)
17 3TV Linda Fagerström (1977-03-17)17 tháng 3, 1977 (22)
18 3TV Therese Lundin (1979-03-03)3 tháng 3, 1979 (20)
19 3TV Minna Heponiemi (1977-08-10)10 tháng 8, 1977 (21)
20 3TV Tina Nordlund (1977-03-19)19 tháng 3, 1977 (22)

Tham khảoSửa đổi