Mở trình đơn chính

Sự kiệnSửa đổi

Tháng 7Sửa đổi

Tháng 8Sửa đổi

Tháng 10Sửa đổi

SinhSửa đổi

1522 trong lịch khác
Lịch Gregory1522
MDXXII
Ab urbe condita2275
Năm niên hiệu Anh13 Hen. 8 – 14 Hen. 8
Lịch Armenia971
ԹՎ ՋՀԱ
Lịch Assyria6272
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1578–1579
 - Shaka Samvat1444–1445
 - Kali Yuga4623–4624
Lịch Bahá’í−322 – −321
Lịch Bengal929
Lịch Berber2472
Can ChiTân Tỵ (辛巳年)
4218 hoặc 4158
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
4219 hoặc 4159
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1238–1239
Lịch Dân Quốc390 trước Dân Quốc
民前390年
Lịch Do Thái5282–5283
Lịch Đông La Mã7030–7031
Lịch Ethiopia1514–1515
Lịch Holocen11522
Lịch Hồi giáo928–929
Lịch Igbo522–523
Lịch Iran900–901
Lịch Julius1522
MDXXII
Lịch Myanma884
Lịch Nhật BảnDaiei 2
(大永2年)
Phật lịch2066
Dương lịch Thái2065
Lịch Triều Tiên3855

MấtSửa đổi

  1. ^ Đại Việt sử ký toàn thư, Nhà Xuất bản Khoa học Xã hội Hà Nội, tr. 816.