Mở trình đơn chính

Sự kiệnSửa đổi

Tháng 4Sửa đổi

Tháng 5Sửa đổi

Tháng 7Sửa đổi

  • Quân Trần Cảo và quân Hậu Lê đại chiến ngoài thành Thăng Long.

Tháng 8Sửa đổi

Tháng 11Sửa đổi

SinhSửa đổi

1516 trong lịch khác
Lịch Gregory1516
MDXVI
Ab urbe condita2269
Năm niên hiệu AnhHen. 8 – 8 Hen. 8
Lịch Armenia965
ԹՎ ՋԿԵ
Lịch Assyria6266
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat1572–1573
 - Shaka Samvat1438–1439
 - Kali Yuga4617–4618
Lịch Bahá’í−328 – −327
Lịch Bengal923
Lịch Berber2466
Can ChiẤt Hợi (乙亥年)
4212 hoặc 4152
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
4213 hoặc 4153
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt1232–1233
Lịch Dân Quốc396 trước Dân Quốc
民前396年
Lịch Do Thái5276–5277
Lịch Đông La Mã7024–7025
Lịch Ethiopia1508–1509
Lịch Holocen11516
Lịch Hồi giáo921–922
Lịch Igbo516–517
Lịch Iran894–895
Lịch Julius1516
MDXVI
Lịch Myanma878
Lịch Nhật BảnEishō 13
(永正13年)
Phật lịch2060
Dương lịch Thái2059
Lịch Triều Tiên3849

MấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi