GFriend

Nhóm nhạc nữ Hàn Quốc

GFriend (Hangul여자친구; HanjaYeoja Chingu), là một nhóm nhạc nữ Hàn Quốc được thành lập bởi Source Music vào năm 2015.[1] Nhóm bao gồm 6 thành viên Sowon, Yerin, Eunha, Yuju, SinBUmji. Nhóm chính thức ra mắt vào ngày 15 tháng 1 năm 2015 với mini album đầu tay Season of Glass. GFriend đã giành được nhiều giải thưởng tân binh nữ năm 2015 và nhận được nhiều sự quan tâm của công chúng kể từ khi ra mắt dù đến từ một công ty nhỏ.[2] GFriend cũng trở thành nhóm nhạc nữ đầu tiên được phỏng vấn bởi Grammy Mini Masterclass, một chuỗi phỏng vấn được tổ chức bởi trung tâm trải nghiệm Prudential của viện bảo tàng Grammy, nơi các nghệ sĩ, nhân viên ngành công nghiệp âm nhạc và nhạc sĩ nói về sự ảnh hưởng của âm nhạc đến giới trẻ.[3]

GFriend
Thông tin nghệ sĩ
Nguyên quánSeoul, Hàn Quốc Hàn Quốc
Dòng nhạc
Năm hoạt động2015 (2015)–2021
Cựu thành viên
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul
Hanja
女子親舊
Nghĩa đenGirlfriend
Romaja quốc ngữYeoja Chingu
McCune–ReischauerYŏja Chingu
Tên tiếng Nhật
Hiraganaジーフレンド
ヨジャチング
Tên tiếng Trung
Tiếng Trung女子親舊

Vào năm 2016, nhóm tiếp tục thành công với mini album thứ ba Snowflake và giành vị trí quán quân trên nhiều chương trình âm nhạc với bài hát chủ đề "Rough". Nhóm đã phát hành album phòng thu đầu tiên LOL vào tháng 7 năm 2016. Vào năm 2017, GFriend đã trở lại với một hình ảnh hoàn toàn mới trong mini album thứ tư The Awakening và đơn đặt hàng trước cho album đã vượt hơn 100,000 bản.[4] GFriend đã phát hành mini album thứ năm Parallel vào tháng 8 năm 2017 và album tái phát hành đã được phát hành một tháng sau đó mang tên Rainbow. Vào năm 2018, GFriend đã tổ chức buổi hòa nhạc đầu tiên kể từ khi nhóm ra mắt, Season of GFriend,[5] và sau đó là chuyến lưu diễn châu Á đầu tiên cùng tên.[6] GFriend đã phát hành mini album thứ sáu Time for the Moon Night vào tháng 4 năm 2018 và album đặc biệt Sunny Summer vào tháng 7 năm 2018. GFriend ra mắt chính thức tại Nhật Bản với album tổng hợp Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best vào tháng 5 năm 2018. Vào tháng 1 năm 2019, GFriend đã phát hành album phòng thu thứ hai Time for Us. Vào tháng 7 năm 2019, GFriend đã phát hành mini album thứ bảy Fever Season. Vào tháng 2 năm 2020, GFriend đã phát hành mini album thứ tám 回:Labyrinth. Vào tháng 7 năm 2020, nhóm đã phát hành mini album thứ chín 回:Song of the Sirens. Vào tháng 11 năm 2020, nhóm đã phát hành phát hành album phòng thu thứ ba 回:Walpurgis Night. GFriend tan rã vào ngày 22 tháng 5 năm 2021 sau khi tất cả các thành viên rời Source Music và hoàn thành hợp đồng 6 năm của họ.

Lịch sửSửa đổi

Trước khi ra mắtSửa đổi

Vào ngày 30 tháng 10 năm 2014, Source Music thông báo rằng họ sẽ ra mắt một nhóm nhạc nữ bao gồm 6 thành viên vào tháng 11. Cùng ngày, 4 thành viên đầu tiên đã được giới thiệu, đó là Sowon, Yerin, SinBUmji.[7] Nhóm được lên kế hoạch ra mắt vào tháng 11 năm 2014 nhưng đã bị trì hoãn đến tháng 1 năm 2015. Vào đầu tháng 1 năm 2015, Source Music đã thông báo qua trang Twitter chính thức của nhóm rằng GFriend sẽ chính thức ra mắt vào ngày 15 tháng 1 năm 2015 và tiết lộ 2 thành viên còn lại là YujuEunha.[8]

2015: Ra mắt với Season of Glass, Flower Bud và sự gia tăng mức độ nổi tiếngSửa đổi

 
GFriend vào năm 2015.

Vào ngày 15 tháng 1 năm 2015, GFriend đã ra mắt và phát hành mini album đầu tay Season of Glass, bao gồm 5 bài hát.[9] Bài hát chủ đề "Glass Bead" được sáng tác bởi Seo Yong-bae và Iggy. Nó ra mắt ở vị trí số 12 trên bảng xếp hạng Gaon Music Chart hàng tuần trong tuần đầu tiên phát hành.[10][11] "Glass Bead" là bài hát đầu tiên trong chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm và nó đại diện cho sự khởi đầu của một học kỳ và tận hưởng thời gian với bạn bè. Nhóm đã bắt đầu quảng bá cho album vào ngày 16 tháng 1 trên chương trình âm nhạc Music Bank của KBS.[12] Bài hát đã đạt được vị trí cao trên nhiều bảng xếp hạng. Theo YouTube, video âm nhạc của "Glass Bead" đã được xếp ở vị trí số 9 trong top 10 danh sách video K-pop được xem nhiều nhất trên toàn thế giới vào tháng 1 năm 2015.[13] Vào ngày 28 tháng 1 năm 2015, Billboad đã điểm tên GFriend là một trong top 5 nghệ sĩ K-pop đáng để theo dõi nhất năm 2015.[14]

Vào ngày 23 tháng 7 năm 2015, GFriend đã phát hành mini album thứ hai Flower Bud và video âm nhạc cho bài hát chủ đề "Me Gustas Tu".[15] Cùng ngày, nhóm đã trở lại trên chương trình M Countdown của Mnet và bắt đầu các hoạt động quảng bá.[16] "Me Gustas Tu" là bài hát thứ hai trong chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm và đại diện cho một chuyến đi trong kỳ nghỉ hè.

Vào tháng 9 năm 2015, nhóm đã thu hút được sự chú ý của quốc tế sau khi một đoạn video do người hâm mộ quay lại cho thấy nhóm tiếp tục biểu diễn "Me Gustas Tu" ngay cả khi trượt ngã trên một sân khấu bị ướt do mưa nhưng vẫn không từ bỏ và tiếp tục đứng lên hoàn thành buổi biểu diễn. GFriend đã được khen ngợi vì sự nỗ lực cũng như tinh thần chuyên nghiệp của nhóm, đặc biệt là Yuju, thành viên đã ngã tổng cộng 5 lần và bị trẹo ngón tay trong khi biểu diễn.[17][18]

Vào ngày 17 tháng 9 năm 2015, nhóm tiếp tục gây chú ý khi trở thành nhóm nhạc nữ duy nhất được đề cử cho hạng mục "Best Korea Act" của MTV Europe Music Awards, cùng với các nhóm nhạc nam như B1A4, BTS, Got7VIXX.[19]

"Me Gustas Tu" đã lọt vào bảng xếp hạng top 100 cuối năm 2015 của Gaon với tư cách là bài hát bán chạy thứ 38 của năm 2015.[20] "Me Gustas Tu" và "Glass Bead" cũng lần lượt được xếp ở vị trí số 18 và 44 trong top 100 cuối năm 2015 của Bugs.[21]

2016: Snowflake, chiến thắng đầu tiên trên chương trình âm nhạc và LOLSửa đổi

 
GFriend vào tháng 3 năm 2016.

Vào ngày 13 tháng 1, một loạt ảnh đã được đăng tải trên tài khoản Instagram chính thức của nhóm, thông báo về sự trở lại của nhóm với chú thích về mini album thứ ba. Vào ngày 25 tháng 1 năm 2016, GFriend đã phát hành mini album thứ ba Snowflake, với bài hát chủ đề "Rough". Album được chú ý vì có phong cách tương đồng với K-pop từ cuối thập niên 1990 và 2000. Bài hát chủ đề, "Rough", là một bài hát nhạc dance được mô tả là trữ tình, giai điệu bắt tai và du dương với "nhịp điệu mạnh mẽ và ca từ đầy cảm xúc". Tên tiếng Hàn của nó có nghĩa là "Chạy xuyên thời gian" và lời bài hát nói về mong muốn của một cô gái được vượt qua thời gian và trưởng thành để có thể ở bên người mình yêu. "Rough" là bài hát cuối cùng trong bộ ba "khái niệm học đường" của nhóm và đại diện cho sự kết thúc của một năm học. Video âm nhạc cho "Rough" được lấy cảm hứng từ bộ phim hoạt hình Cô gái vượt thời gian của Nhật Bản. Album và bài hát đã được các nhà phê bình đánh giá cao, đứng đầu nhiều bảng xếp hạng âm nhạc lớn của Hàn Quốc, cuối cùng đạt được thành tích "perfect all-kill" và đứng đầu bảng xếp hạng âm nhạc Melon trong 416 giờ. "Rough" là bài hát cuối cùng trong chuỗi album "khái niệm học đường" của nhóm sau "Glass Bead" và "Me Gustas Tu". Trong buổi họp fan sau buổi giới thiệu album, GFriend chính thức công bố tên fandom của nhóm sẽ được gọi là "Buddy". Nhóm bắt đầu các hoạt động quảng bá cho Snowflake vào ngày 26 tháng 1 trên chương trình âm nhạc The Show của SBS MTV. Album ra mắt ở vị trí số 10 trên bảng xếp hạng World Albums Chart của Billboard,[22] và video âm nhạc của "Rough" trên YouTube đã được xếp ở vị trí số 3 trong danh sách top 10 video K-pop được xem nhiều nhất trên toàn thế giới vào tháng 1 năm 2016.[23]

Vào ngày 2 tháng 2, GFriend đã nhận được chiến thắng đầu tiên trên chương trình âm nhạc, với bài hát chủ đề "Rough" của nhóm trên chương trình âm nhạc The Show. Sau đó, nhóm đã giành được tổng cộng 15 giải thưởng khác nhau trên các chương trình âm nhạc, bao gồm cả việc lần đầu tiên giành được "triple crowns" (ba chiến thắng liên tiếp) kể từ khi ra mắt trên M Countdown, Music Bank, Show ChampionInkigayo. Với tổng số 15 lần chiến thắng, nhóm đứng ở vị trí số 2 về số lượng chiến thắng của một nhóm nhạc nữ cho một bài hát, sau 17 chiến thắng của Apink cho "Luv".[24][25] Bài hát "Rough" của nhóm cũng được xếp ở vị trí số 1 trong bảng xếp hạng nửa đầu năm 2016 của Gaon Music Chart[26]

 
GFriend tại KCON LA vào ngày 30 tháng 7 năm 2017.

Vào ngày 15 tháng 6, Source Music thông báo rằng GFriend sẽ tham gia chương trình thực tế Showtime của Mnet cùng với Mamamoo.

 
GFriend tại lễ trao giải Melon Music Awards vào ngày 19 tháng 11 năm 2016.

Vào ngày 29 tháng 6, Source Music đã bắt đầu các hoạt động quảng bá cho album phòng thu đầu tiên của nhóm, LOL, từ viết tắt của "Laughing Out Loud" và "Lots of Love".[27] LOL được phát hành vào ngày 11 tháng 7, với bài hát chủ đề "Navillera" và có hơn 60,000 bản được đặt hàng trước trên toàn thế giới.[28] Bài hát chủ đề "Navillera" là một bài hát pop-rock với độc tấu guitar, được lấy cảm hứng từ bài thơ "The Nun's Dance" của Cho Chi-hun và là một cụm từ được sử dụng để mô tả một hành động rung rinh tương tự như sự chuyển động của một con bướm. Album đã thành công về mặt thương mại, với bài hát chủ đề được giới phê bình đánh giá cao, đứng đầu nhiều bảng xếp hạng âm nhạc và giành được tổng cộng 14 giải thưởng trên các chương trình âm nhạc. Vào ngày 19 tháng 7, GFriend đã giành được chiến thắng đầu tiên cho bài hát chủ đề "Navillera" trên The Show.[29]

Vào cuối năm 2016, YouTube đã công bố top 10 video âm nhạc K-pop được người Hàn Quốc yêu thích nhất năm 2016.[30][31] "Rough" và "Navillera" lần lượt được xếp ở vị trí số 2 và vị trí số 10 trong danh sách đó.[32] "Rough" và "Navillera" cũng lần lượt được xếp ở vị trí số 2 và vị trí số 11 trên bảng xếp hạng top 100 cuối năm 2016 của Bugs. "Rough" cũng được xếp ở vị trí số 13 trong top 20 bài hát K-pop hay nhất năm 2016 theo sự lựa chọn của nhà phê bình bởi Billboard.[33] Vào cuối năm KBS Song Festival năm 2016, tỷ suất người xem cao nhất của toàn bộ chương trình đã được ghi nhận trong sân khấu biểu diễn "Rough" của GFriend ở mức 10,3%.[34] "Rough" cũng trở thành bài hát được tải nhiều nhất trong năm 2016 theo bảng xếp hạng tải xuống cuối năm 2016 của Gaon.[35]

2017: Buổi họp fan đầu tiên, The Awakening, ParallelRainbowSửa đổi

 
GFriend trên thảm đỏ tại lễ trao giải Golden Disc Awards vào tháng 1 năm 2017.

Vào ngày 23 tháng 2, Source Music thông báo rằng GFriend sẽ trở lại vào ngày 6 tháng 3 với mini album thứ tư.[36] Vào ngày 27 tháng 2, nó đã được tiết lộ rằng mini album thứ tư của nhóm sẽ được gọi là The Awakening, với bài hát chủ đề "Fingertip".[37][38] Bài hát "Fingertip" được mô tả là một bài hát vui nhộn, được thúc đẩy bởi guitar điện và bass, nhấn mạnh vào giọng hát mạnh mẽ của nhóm.

 
GFriend tại buổi họp báo ra mắt Parallel vào ngày 1 tháng 8 năm 2017.

Đơn đặt hàng trước trên toàn cầu cho The Awakening đã vượt hơn 100,000 bản, cao hơn album phòng thu LOL trước đây của nhóm ở mức 60,000 bản.[4] Ngoài ra, mini album cũng ra mắt ở vị trí số 5 trên World Albums Chart của Billboard.[39]

Vào tháng 4 năm 2017, GFriend đã tổ chức buổi họp fan hâm mộ đầu tiên của nhóm, mang tên "Dear Buddy".[40]

Vào ngày 1 tháng 8, GFriend đã phát hành mini album thứ năm Parallel, với bài hát chủ đề "Love Whisper".[41] "Love Whisper" đã đứng ở vị trí số 1 trên 6 bảng xếp hạng, bao gồm Melon trong 8 bảng xếp hạng âm nhạc tại Hàn Quốc và lượt xem video âm nhạc của bài hát trên YouTube đã đạt được 10 triệu lượt xem trong 29 giờ.

Vào tháng 9, nhóm đã phát hành album tái phát hành Rainbow của mini album thứ năm, với bài hát chủ đề "Summer Rain".[42]

2018: Buổi hòa nhạc đầu tiên, Time for the Moon Night, ra mắt tại Nhật Bản, Sunny SummerMemoriaSửa đổi

 
GFriend tại lễ trao giải Asian Model Awards vào ngày 6 tháng 5 năm 2018.

GFriend đã bắt đầu năm mới với buổi hòa nhạc solo đầu tiên của nhóm kể từ khi ra mắt, mang tên Season of GFriend, vào ngày 6 và 7 tháng 1 năm 2018. Tổng cộng, 6,000 vé cho buổi biểu diễn đã được bán hết trong 3 phút. Sau khi hoàn thành buổi hòa nhạc đầu tiên, nhóm đã thông báo chuyến lưu diễn châu Á đầu tiên của họ sẽ sẽ bắt đầu tại Đài Bắc vào ngày 28 tháng 2 và tiếp tục đến Thái Lan, Hồng Kông, SingaporeNhật Bản.[43]

Vào ngày 23 tháng 2 năm 2018, Source Music đã đưa ra một tuyên bố chính thức rằng nhóm sẽ bắt đầu quảng bá tại Nhật Bản vào ngày 23 tháng 5, sau khi ký hợp đồng với King Records của Nhật Bản.[44][45]

Vào ngày 13 tháng 4 năm 2018, Source Music thông báo rằng nhóm sẽ trở lại với một mini album vào ngày 30 tháng 4. Vào ngày 30 tháng 4, GFriend đã phát hành mini album thứ sáu Time for the Moon Night, với bài hát chủ đề cùng tên. "Time for the Moon Night" không chỉ xếp ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng tải xuống hàng tuần, bảng xếp hạng album và bảng xếp hạng xã hội, mà còn được xếp ở vị trí số 5 trên World Albums Chart của Billboard. Tại Hàn Quốc, nó đã đứng ở vị trí số 1 trên 5 bảng xếp hạng, bao gồm Melon, Bucks, Soribada, Genie, Naver và video âm nhạc của bài hát đã đạt được 13 triệu lượt xem sau một tuần phát hành. "Time for the Moon Night" cũng đã thiết lập thêm một kỷ lục mới cho nhóm, chiếm vị trí hàng đầu tại 10 quốc gia trên iTunes. Nó cũng ra mắt ở vị trí số 1 trong bảng xếp hạng tải xuống, album & xã hội trên Gaon Music Chart hàng đầu của Hàn Quốc,[46][47][48] và bán được hơn 84,000 bản tại Hàn Quốc.[49] Tuần tiếp theo, có thông tin cho rằng GFriend cùng với Girls' GenerationTwice là các nhóm nhạc nữ có nhiều hạng mục nhất trong top 10 của Billboard, với 5 hạng mục cho mỗi nhóm.[50] Trong tuần thứ hai quảng bá, GFriend đã giành được tổng cộng 6 chiến thắng trên các chương trình âm nhạc của Hàn Quốc, đưa "Time for the Moon Night" trở thành bài hát đầu tiên của năm 2018 giành được tất cả các giải thưởng trong các chương trình âm nhạc.[51][52]

Vào ngày 26 tháng 4, GFriend đã công bố màu sắc đại diện chính thức của nhóm với sự pha trộn của 3 màu sắc khác nhau, bao gồm      Cloud Dancer,      Scuba Blue và      Ultra Violet.[53]

Vào cuối tháng 5, nhóm đã đến Nhật Bản để album tổng hợp tiếng Nhật đầu tiên Kyō Kara Watashitachi wa: GFriend 1st Best. được phát hành vào ngày 23 tháng 5.[54][55] Nó đã đạt được vị trí cao nhất ở vị trí số 10 trên bảng xếp hạng album hàng tuần của Oricon.[56]

Vào ngày 19 tháng 7, GFriend đã phát hành album đặc biệt Sunny Summer.[57] GFriend đã ra mắt lần đầu trong bảng xếp hạng xã hội 50 của Billboard ở vị trí số 30, một tuần sau khi phát hành album.[58] Sau đó, buổi hòa nhạc của nhóm mang tên "Summer Live in Japan" đã được tổ chức tại OsakaTokyo, Nhật Bản vào ngày 2 và 5 tháng 8. Vào ngày 1 tháng 9, sau buổi hòa nhạc tại Hồng Kông, một buổi hòa nhạc mang tên Season of GFriend Encore đã được tổ chức tại sân vận động SK Olympic Handball Gymnasium trong hai ngày kể từ ngày 8 đến 9 tháng 9 nhằm khép lại chuyến lưu diễn Châu Á của nhóm.

Vào ngày 10 tháng 10, GFriend đã phát hành album tiếng Nhật Memoria / 夜 (Time for the Moon Night).[59] Album ra mắt ở vị trí số 6 trên bảng xếp hạng đĩa đơn hàng tuần của Oricon và ở vị trí số 5 trong doanh số đĩa đơn hàng tuần của Billboard Japan.[60][61]

2019: Time for Us, đĩa đơn tiếng Nhật, Fever SeasonFallin' LightSửa đổi

 
GFriend tại buổi họp báo ra mắt Time for Us vào ngày 14 tháng 1 năm 2019.

Vào ngày 14 tháng 1, GFriend đã phát hành album phòng thu thứ hai Time for Us.[62][63] Album có tổng cộng 13 bài hát, bao gồm bài hát chủ đề "Sunrise", phiên bản tiếng Hàn của "Memoria" và một bản nhạc cụ. Một phiên bản giới hạn của album đã được phát hành vào ngày 25 tháng 1 năm 2019. GFriend bắt đầu quảng bá album trên M Countdown của Mnet vào ngày 17 tháng 1 năm 2019, nơi nhóm biểu diễn "Sunrise" và "Memoria". Trong tuần quảng bá thứ hai, GFriend đã giành vị trí quán quân trên tất cả các chương trình âm nhạc, trở thành nghệ sĩ đầu tiên trong năm 2019 đạt được "grand slam". Time for Us đã trở thành album tiếng Hàn bán chạy nhất của nhóm với hơn 86,000 bản được bán ra dựa trên Gaon Music Chart.[64]

Tại Nhật Bản, đĩa đơn thứ hai của nhóm, phiên bản tiếng Nhật của "Sunrise'' đã được phát hành vào ngày 13 tháng 2 và một tháng sau đó, đĩa đơn tiếng Nhật thứ ba của nhóm của nhóm mang tên "Flower'', cũng đã được phát hành.[65]

Vào tháng 5, GFriend đã khởi động chuyến lưu diễn vòng quanh châu Á thứ hai của nhóm trong năm 2019 mang tên "Go Go GFriend!", được diễn ra từ ngày 18 đến 19 tháng 5 năm 2019 tại sân vận động SK Olympic Handball Gymnasium. Sau điểm dừng chân ở Seoul, chuyến lưu diễn đã đi qua 8 quốc gia, bao gồm Malaysia, Kuala Lumpur, Singapore, Thái Lan, Hồng Kông, Indonesia, Philippines, Đài Loan, Nhật Bản.

Vào ngày 1 tháng 7, GFriend đã trở lại với mini album thứ bảy Fever Season, với bài hát chủ đề "Fever" và đạt được số lượng album bán ra trong tuần đầu tiên lên đến hơn 51,234 bản, phá vỡ kỷ lục được thiết lập trước đó bởi Time for Us. Fever Season cũng đã ra mắt ở vị trí số 10 trên World Albums Chart của Billboard vào ngày 13 tháng 7 và đứng đầu trên bảng xếp hạng iTunes tại 9 quốc gia.[66] Nhóm cũng đã quảng bá tại Nhật Bản bằng cách hợp tác với nhóm nhạc pop Nhật Bản Sonar Pocket và phát hành album đĩa đơn tiếng Nhật Oh Difficult – Sonar Pocket x GFriend vào ngày 3 tháng 7.[67]

Vào ngày 13 tháng 11, GFriend đã phát hành album phòng thu tiếng Nhật đầu tiên Fallin' Light, với bài hát chủ đề cùng tên.[68]

2020–nay: Chuỗi chủ đề "回" và rời Source MusicSửa đổi

Vào ngày 3 tháng 2 năm 2020, GFriend đã phát hành mini album thứ tám 回:Labyrinth, với bài hát chủ đề "Crossroads". Đây là lần trở lại đầu tiên của nhóm kể từ khi Source Music được Big Hit Entertainment mua lại vào tháng 7 năm 2019.[69] 回:Labyrinth là phần đầu tiên trong chuỗi chủ đề "回" một từ Hán-Hàn có nghĩa là "quay lại" hoặc "trở về".[70][69] Mini album đã thành công về mặt thương mại, ra mắt ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Gaon Album Chart và phá vỡ kỷ lục trước đó của nhóm khi bán được hơn 54,000 bản trong tuần đầu tiên. Trong thời gian quảng bá, GFriend đã giành được tổng cộng 7 giải thưởng trên các chương trình âm nhạc khác nhau của Hàn Quốc. Bài hát "Labyrinth" trong album đã được quảng bá cùng với "Crossroads" trong tuần đầu tiên và được quảng bá riêng biệt trong một tuần sau đó.

Vào ngày 17 tháng 6, Source Music thông báo rằng nhóm sẽ trở lại vào ngày 13 tháng 7 với mini album thứ chín, 回:Song of the Sirens.[71] Mini album có tổng cộng 6 bài hát, bao gồm bài hát chủ đề "Apple".[72]

Vào ngày 11 tháng 9, trang web tiếng Nhật chính thức của nhóm đã thông báo rằng nhóm sẽ phát hành 2 album đĩa đơn tiếng Nhật. 回:Labyrinth - Crossroads bao gồm phiên bản tiếng Nhật của "Crossroads" và "Labyrinth", sẽ được phát hành vào ngày 14 tháng 10. 回:Song of the Sirens - Apple bao gồm phiên bản tiếng Nhật của "Apple" và "Tarot Cards", sẽ được phát hành vào ngày 21 tháng 10.[73] Nó đánh dấu sự trở lại đầu tiên của GFriend tại Nhật Bản kể từ khi phát hành album phòng thu tiếng Nhật Fallin' Light.

Vào ngày 12 tháng 10, Source Music thông báo rằng nhóm sẽ trở lại vào ngày 9 tháng 11 với album phòng thu thứ ba 回:Walpurgis Night, phần thứ ba và cũng là phần cuối cùng trong chuỗi chủ đề "回" của nhóm.[74] Album được phát hành vào ngày 9 tháng 11 cùng với video âm nhạc cho bài hát chủ đề "Mago".[75]

Vào ngày 22 tháng 5 năm 2021, tất cả 6 thành viên rời Source Music sau khi hoàn thành hợp đồng 6 năm của họ và nhóm chính thức tan rã.[76][77]

Cựu thành viênSửa đổi

Nghệ danh Tên khai sinh Ngày sinh Nơi sinh
Latinh Hangul Kana Latinh Hangul Kana Hanja Hán-Việt
Sowon 소원 ソウォン Kim So-jung 김소정 キム・ソジョン 金韶情 Kim Thiều Tình 7 tháng 12, 1995 (25 tuổi)   Cheonan, Chungcheongnam, Hàn Quốc
Yerin 예린 イェリン Jung Ye-rin 정예린 チョン・イェリン 鄭睿隣 Trịnh Duệ Lân 19 tháng 8, 1996 (24 tuổi)   Pohang, Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc
Eunha 은하 ウナ Jung Eun-bi 정은비 チョン・ウンビ 丁恩妃 Đinh Ân Phi 30 tháng 5, 1997 (24 tuổi)   Changwon, Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
Yuju 유주 ユジュ Choi Yu-na 최유나 チェ・ユナ 崔裕娜 Thôi Du Nhã 4 tháng 10, 1997 (23 tuổi)   Goyang-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
SinB 신비 シンビ Hwang Eun-bi 황은비 ファン・ウンビ 黃恩妃 Hoàng Ân Phi 3 tháng 6, 1998 (23 tuổi)   Cheongju, Chungcheong-buk, Hàn Quốc
Umji 엄지 オムジ Kim Ye-won 김예원 キム・イェウォン 金藝源 Kim Nghệ Nguyên 19 tháng 8, 1998 (22 tuổi)   Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc

Danh sách đĩa nhạcSửa đổi

Video âm nhạcSửa đổi

Năm Ngày phát hành Tên bài hát Album Đạo diễn Nguồn
Hàn Quốc
2015 2 tháng 11 "Glass Bead" Season of Glass Hong Won-ki (Zanybros) [78]
22 tháng 7 "Me Gustas Tu" Flower Bud [79]
2016 24 tháng 1 "Rough" Snowflake [80]
1 tháng 5 "Wave" Đĩa đơn không có trong album [81]
10 tháng 7 "Navillera" LOL Oui Kim (GDW) [82]
2017 5 tháng 3 "Fingertip" The Awakening Hong Won-ki (Zanybros) [83]
1 tháng 8 "Love Whisper" Parallel [84]
13 tháng 9 "Summer Rain" Rainbow [85]
2018 30 tháng 4 "Time for the Moon Night" Time for the Moon Night Edie Ko [86]
19 tháng 7 "Sunny Summer" Sunny Summer [87]
2019 14 tháng 1 "Sunrise" Time for Us Vikings League [88]
1 tháng 7 "Fever" Fever Season Hong Won-ki (Zanybros) [89]
2020 3 tháng 2 "Crossroads" 回:Labyrinth Edie Ko [90]
13 tháng 7 "Apple" 回:Song of the Sirens Guzza (Lumpens) [91]
9 tháng 11 "Mago" 回:Walpurgis Night [92]
Nhật Bản
2018 6 tháng 5 "Me Gustas Tu" GFriend 1st Best Hong Won-ki (Zanybros) [93]
19 tháng 9 "Memoria" Fallin' Light [94]
2019 13 tháng 2 "Sunrise" Vikings League [95]
3 tháng 3 "Flower" [96]
30 tháng 10 "Fallin' Light" Zanybros [97]

Danh sách phimSửa đổi

Chương trình thực tếSửa đổi

Năm Tên chương trình Kênh Ghi chú Nguồn
2015 GFriend! Look After Our Dog Skytv 12 tập [98]
One Fine Day MBC Music Ghi hình tại Cebu, Philippines, 4 tập [99]
2016 Mamamoo x GFriend Showtime MBC Every 1 8 tập [100]
GFriend Loves Europe skyTravel Ghi hình tại Áo, Hungary, Slovenia, 8 tập [101]
2017 The Friends in Adriatic Sea KStar, Cube TV, E! Asia Ghi hình tại Ý, Slovenia, 5 tập [102]

Chương trình thực tế trực tuyếnSửa đổi

Năm Tên chương trình Kênh Ghi chú Nguồn
2016 GFriend - Where R U Going?! iMBC, V Live, MBCkpop Ghi hình tại Jeju, Hàn Quốc, 7 tập [103]
2019 GFriend Summer Vacation in Okinawa U-NEXT Ghi hình tại Okinawa, Nhật Bản, 10 tập [104]
2020 GFriend's Memoria Weverse, V Live, YouTube Mùa 1 ghi hình tại Chuncheon, 4 tập [105]
GFriend's Memoria Season 2 Ghi hình tại YangYang Gaenmaeul Beach, 6 tập [106]
GFriend's Memoria <One Half #1> 3 tập [107]
GFriend's Memoria Season 3 Ghi hình tại Gapyeong Hanok Village, 7 tập [108]
GFriend's Memoria Season 4 Mùa 4 ghi hình tại Buddy High School với khái niệm tạp kỹ, 3 tập [109]
2021 GFriend's Memoria - New Year's Party 2 tập [110]
GFriend's Memoria - The Cooking Show Khái niệm tạp kỹ, 2 tập [111]
GFriend's Memoria - Detective GFriend [112]
GFriend's Memoria - Talk Show 2 tập [113]
GFriend's Memoria - Home Together 3 tập [114]
GFriend's Memoria - Game Friend Khái niệm tạp kỹ, 2 tập [115]

DVDs & Blu-raySửa đổi

  • GFriend - Where R U Going?! (2016)
  • 2016 Season's Greetings
  • 2017 Season's Greetings
  • 2018 Season's Greetings
  • 2018 GFriend 1st Concert "Season of GFriend" (2018)
  • 2019 Season's Greetings "Be In Full Bloom"
  • 2018 GFriend 1st Concert Encore "Season of Gfriend" (2019)
  • GFriend 1st Photo Book "여자친구" (2019)
  • 2020 Season's Greetings
  • 2019 GFriend Asia Tour "Go Go GFriend!" in Seoul (2020)
  • GFriend 2nd Photo Book "Choice" (2020)
  • 2021 Season's Greetings

Đại sứSửa đổi

GFriend được chọn làm đại sứ và người mẫu quảng cáo cho Celebon Korea, một trong những thương hiệu mỹ phẩm hàng đầu tại Hàn Quốc. Nhóm đã quảng bá và biểu diễn trong nhiều sự kiện liên quan đến thương hiệu kể từ năm 2015.

Vào năm 2016, GFriend đã trở thành người mẫu mới của thương hiệu quần áo học sinh Hàn Quốc, Smart Uniform, cùng với BTS. Cả hai nhóm đã hợp tác với nhau trong bài hát "Family Song" để quảng bá cho thương hiệu. GFriend cũng được bổ nhiệm làm đại sứ cho thương hiệu Curio của American Tourister và phát hành một bài hát remake mang tên "Wave".

Vào năm 2017, GFriend được chọn là người mẫu quảng cáo cho SK Telcom để quảng bá T-World, cùng với BTS một lần nữa.[116] Nhóm cũng được chọn làm đại sứ cho ứng dụng trò chơi Sudden Attack của Nexon trong năm 2017 và 2020.

Vào năm 2018, GFriend được chọn làm đại sứ chính thức của bộ phim hoạt hình giả tưởng Maquia: When the Promised Flowers Blooms của Nhật Bản. GFriend đã quảng bá bộ phim tại CGV Yongsan I-Park Mall vào ngày 3 tháng 7, trước khi phát hành chính thức vào ngày 19 tháng 7.[117] GFriend cũng được bổ nhiệm làm đại sứ quảng bá cho COEX Winter Festival năm 2018 và tham dự lễ hội vào ngày 20 tháng 12.[118] Nhóm cũng được chọn làm đại sứ quảng bá cho Thế vận hội Mùa đông 2018.

Vào năm 2019, Shopee Indonesia đã chọn GFriend làm đại sứ thương hiệu toàn cầu cho K-Market năm 2019 của họ. Việc làm đại sứ của nhóm đã đóng góp rất lớn vào cổ phiếu ròng của thương hiệu K-Wave, khi nhóm đã giúp doanh số bán hàng của thương hiệu tăng gấp 8 lần tại Hàn Quốc trên nền tảng của họ và giành được vị trí đầu tiên cho Indonesia và vị trí số 7 trên toàn thế giới, trong hạng mục Best Brand tại lễ trao giải Top Brand Buzz Awards năm 2019.[119] Nhóm cũng giới thiệu chiếc xe Hyundai Sonata mới nhất trong video âm nhạc của "Fever" và được chọn làm đại sứ cho dòng xe này.[120]

Quảng cáoSửa đổi

Năm Thương hiệu Sản phẩm Thể loại Thành viên Ghi chú
2015 Akiii Akiii Classic Giày thể thao Tất cả
Hosigi Doomari (Double) Chicken Gà rán
Nexon Elsword Trò chơi di động
Wemade Lost Saga
Repetto L'Eau Florale Nước hoa Yerin
2016 BoxooEnt Billy & The Brave Guys: Chicken Hero Phim điện ảnh Yuju
Nexon Elsword Trò chơi di động Tất cả
YD Online Icarus Sowon, Yerin, Eunha, Yuju
Smilegate Tales Runner Tất cả
Nexon GT Sudden Attack Trò chơi
ABC Mart Nuovo Giày thể thao
Swatch Floralia Collection Đồng hồ đeo tay
Yonsei Milk Fruit Drink Nước trái cây đóng hộp
Samsonite American Tourister Vali
Etude House April New Product Mỹ phẩm
Com2Us Com2Us Pro Baseball for Manager Live Trò chơi di động
RedBull Korea RedBull Eyewear Kính mát
Nexon Tera Trò chơi di động
Nexon Elsword
Lotte World Lotte Water Park Công viên nước
Hosigi Doomari (Double) Chicken Gà rán
Samsung Card Holgabun Night Market Hội chợ đêm
Clinique Lip Pop Matte Mỹ phẩm
Anna Sui Romantica Exotica Nước hoa
Poolus Poolus Driver App Ứng dụng lái xe
Pokémon Korea Pokémon The Movie XY&Z: Volcanion and The Exquisite Magearna Phim điện ảnh
Smart F&D Smart School Uniform Đồng phục học sinh với BTS
2017
SK Telecom T-World Viễn thông
Samsonite American Tourister Curio Vali
Lens Nine Contact Lens Kính áp tròng
Nexon GT Sudden Attack Trò chơi
Célebon Célebon Chăm sóc da
Hosigi Doomari (Double) Chicken Gà rán
Nashe Kino Fantastic Journey to OZ Phim điện ảnh Yuju, SinB
2018 DK DK Mini Air Máy lọc không khí Tất cả
Reebok Reebok Royal Complete 2LCS Giày thể thao
Media Castle Maquia: The Promised Flower Blooms Phim điện ảnh
WEGO WEGO Parka Jacket Collaboration Quần áo
Onitsuka Tiger Onitsuka Tiger Giày thể thao
COEX COEX Winter Festival Sự kiện
2019 Célebon Célebon Chăm sóc da
Evisu Korea Evisu Quần áo SinB với SF9
Hyundai Hyundai Sonata Xe hơi Tất cả
Shopee Shopee Kênh mua sắm
Electronic Arts Korea The Sims 4 Trò chơi Eunha
2020 Célebon Célebon Chăm sóc da Tất cả
Nexon GT Sudden Attack Trò chơi
Shopee Shopee Kênh mua sắm

Tạp chíSửa đổi

Năm Tên tạp chí Thành viên Ghi chú
2015 Geek Korea Tất cả Tháng 1, số 29
Ize Korea Tháng 3, số 82
Kwave (Global Korean Culture) Tháng 3, số 56
CéCi Korea Tháng 4
Bromide Tháng 5, số 109
Arena Homme+ Korea Tháng 6
Vogue Girl Korea Yerin
OhBoy! Tất cả Tháng 6–7, số 58
HIM (Military Culture) Tháng 7, số 51
Junior & StarM Tháng 7
BNT International Tháng 8
Ize Korea Tháng 9, số 15
TenAsia (10+Star) Tháng 9, số 51
MAPS Korea Tháng 10, số 91
Univ20 Tháng 10, số 752
Vogue Girl Korea Umji Tháng 11
Yerin Tháng 12
2016 Nylon Korea Tất cả Tháng 2
CNP (Contents & People Story) Tháng 3
Marie Claire Korea Sowon, SinB
W U.S Tất cả
CéCi Korea Tháng 4
Star1 Tháng 4, số 49
Dazed Korea Tháng 4, số 96
Grazia Korea Tháng 5, số 76
Geek Korea Tháng 5, số 46
OhBoy! Tháng 5, số 67
Nylon Korea Sowon, Yerin Tháng 5
Arena Homme+ Korea Tất cả Tháng 6
GQ Korea Tháng 7
Marie Claire Korea Tháng 8
CéCi Korea Tháng 9
The Star
BNT International Eunha
Allets Star Tất cả
CéCi Campus Tháng 10, số 62
Cosmopolitan Korea Sowon, Yerin, Eunha, Yuju, SinB Tháng 12
2017 Dazed Korea Tất cả Tháng 2, số 106
TenAsia (10+Star) Tháng 3, số 69
ADDY K Tháng 3, số 4
2018 Céci Korea Tháng 1
Tháng 2
Dazed Korea Tháng 4
Popteen Japan Umji Tháng 5–12
Céci Korea Yerin Tháng 5
Arena Homme+ Korea Tất cả
High Cut Korea Tháng 5, số 221
Popteen Japan Tháng 6
S Cawaii Japan
Songsnet Japan
ViVi Japan
Nylon Korea
Dazed Korea
CD Journal Japan
Céci Korea Tháng 8
The Star Tháng 9
Cosmopolitan Korea Umji
2019 Marie Claire Korea Tất cả Tháng 2
Nylon Korea
Cosmopolitan Korea Umji Tháng 3
WEGO Japan Tất cả Tháng 4
Popteen Japan Umji Tháng 5
Allure Korea Tất cả Tháng 8
Indeed Eunha Tháng 11
Nylon Korea Yerin
Elle Korea Yerin, SinB Tháng 12
2020 Cosmopolitan Korea Tất cả Tháng 3
OhBoy! Tháng 6
Marie Claire Korea Yerin, Eunha Tháng 7
Elle Korea Tất cả Tháng 8
2021 Pilates S Yerin Tháng 3
Marie Claire Korea Sowon, Umji Tháng 5

Buổi hòa nhạc và chuyến lưu diễnSửa đổi

Buổi hòa nhạc trực tuyếnSửa đổi

  • GFriend C:ON Online Concert (2020)

Buổi hòa nhạc chungSửa đổi

  • 2021 New Year's Eve Live (2020)

Chuyến lưu diễnSửa đổi

Giải thưởng và đề cửSửa đổi

GFriend đã nhận được giải thưởng lớn đầu tiên trong sự nghiệp cho mini album đầu tay Season of Glass, phát hành vào tháng 1 năm 2015, với tư cách là Nữ nghệ sĩ mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải Melon Music Awards vào ngày 7 tháng 11 năm 2015.[121] Nhóm cũng đã giành được nhiều giải thưởng nghệ sĩ mới giữa cuối năm 2015 đến đầu năm 2016, bao gồm Gaon Chart Music Awards lần thứ 5, Golden Disc Awards lần thứ 30 và Seoul Music Awards lần thứ 25. Nhóm đã nhận được giải Daesang đầu tiên tại Korean PD Awards năm 2016.

Chiến thắng đầu tiên của nhóm trên chương trình âm nhạc là trên chương trình The Show, với bài hát chủ đề "Rough" vào ngày 2 tháng 2 năm 2016, sau đó nhóm tiếp tục nhận được tổng cộng 15 giải thưởng trên chương trình âm nhạc trong thời gian quảng bá bài hát. Trong thời gian quảng bá "Navillera", nhóm đã giành được tổng cộng 14 giải thưởng trên các chương trình âm nhạc, khiến họ trở thành nhóm nhạc nữ có nhiều chiến thắng nhất trong vòng một năm với tổng cộng 29 giải thưởng.[122]

Bài hát chủ đề "Rough" từ mini album thứ ba Snowflake đã mang về cho nhóm nhiều giải thưởng từ cuối năm 2016 đến đầu năm 2017, bao gồm giải Bài hát của năm (tháng 1) tại Gaon Chart Music Awards lần thứ 7. Bài hát cũng lần lượt giành được giải Vũ đạo xuất sắc nhất và Bonsang kỹ thuật số tại Melon Music Awards năm 2016, Mnet Asian Music Awards năm 2016 và Golden Disc Awards lần thứ 31. Vào năm 2020, nhóm đã được trao tặng Special Grand Prize bởi Dingo Music nhờ những đóng góp tiêu biểu của nhóm cho các nội dung do Dingo sản xuất trong suốt nhiều năm.[123]

Tham khảoSửa đổi

  1. ^ “New Rookie Group GFriend Makes Debut with ′Glass Bead′ MV”. Mwave. 16 tháng 1 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2015.
  2. ^ “Korean Media Outlet Lists BTS, GFRIEND as Surprising Success Stories”. 11 tháng 2 năm 2016.
  3. ^ “여자친구, 그래미 뮤지엄 인터뷰…"K팝 걸그룹 최초, 초대 받았다" (bằng tiếng Hàn). Dispatch. Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 12 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2020.
  4. ^ a ă Min, Susan (6 tháng 3 năm 2017). “GFriend′s ′The Awakening′ Sells Over 100,000 Copies in Pre-Sales”. mwave.interest.me. Bản gốc lưu trữ Tháng 4 22, 2017. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2017. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archive-date= (trợ giúp)
  5. ^ “Gfriend to hold first solo concerts”. Yonhap News. 28 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2018.
  6. ^ “Gfriend to hold first-ever Asia tour”. Yonhap News. 11 tháng 1 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2018.
  7. ^ “Upcoming 6-member girl group G-Friend stir attention before debut with teaser photos”. allkpop.com (bằng tiếng Anh). 30 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2016.
  8. ^ “Behold the Debut of First Girl Group in 2015: GFRIEND”. hellopkpop.com (bằng tiếng Anh). 6 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2016.
  9. ^ “여자친구, 데뷔앨범 하이라이트 메들리 공개..'소녀감성' (bằng tiếng Korean). Chosun. 14 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2015.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  10. ^ “여자친구, 오늘 데뷔 앨범 발표 '풋풋함 물씬'. SBS. 15 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2015.
  11. ^ “South Korea's Gaon weekly chart for January 11-January 17, 2015” (bằng tiếng Hàn). Gaon Chart. 17 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2015.
  12. ^ Kim Ha-jin (16 tháng 1 năm 2015). “여자친구, 데뷔곡 '유리구슬' 티저+뮤비 유튜브 조회수 20만 돌파 '대박'. Herald Economy (bằng tiếng Korean). Herald Corporation. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2016.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  13. ^ “Most Viewed K-Pop Videos in America & Around the World: January 2015”. 11 tháng 2 năm 2015.
  14. ^ Benjamin, Jeff (28 tháng 1 năm 2015). “Top 5 K-Pop Artists to Watch in 2015”.
  15. ^ “GFriend reveals their new song "오늘부터 우리는" on Mnet M Countdown”. StarNews. 23 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2015.
  16. ^ “GFriend reveals new song "오늘부터 우리는" on Mnet M Countdown”. StarNews. 23 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2015.
  17. ^ Regan, Helen (7 tháng 9 năm 2015). “This Video of a K-Pop Singer Falling 8 Times in 1 Song Will Inspire You to Keep Going No Matter What”. Time. Truy cập ngày 7 tháng 9 năm 2015.
  18. ^ Jang Mi-ran. “GFriend′s Yuju Talks About Viral Video of Her Falling on Stage”. Mwave. CJ E&M Corp. Bản gốc lưu trữ Tháng 2 13, 2016. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2016. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archive-date= (trợ giúp)
  19. ^ “여자친구, MTV EMA 韓최우수 가수 부문 후보..'걸그룹 유일' (bằng tiếng Korean). 17 tháng 9 năm 2015.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  20. ^ “2015년 Digital Chart” (bằng tiếng Hàn). Gaon Chart. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2017.
  21. ^ “2015 벅스 연말 종합 TOP100” (bằng tiếng Hàn). 벅스PD. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2016.
  22. ^ “GFriend moves into Top 10 of Billboard World Album Chart with 'Snowflake'. 3 tháng 2 năm 2016. Bản gốc lưu trữ Tháng 5 5, 2017. Kiểm tra giá trị ngày tháng trong: |archivedate= (trợ giúp)
  23. ^ “Most Viewed K-Pop Videos in America, Around the World: January 2016”. 11 tháng 2 năm 2016.
  24. ^ Park Se-jin (2 tháng 3 năm 2016). “G-Friend dominates Korean music scene”. Aju Business Daily. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2016.
  25. ^ jhkim@ktimes.com (2 tháng 3 năm 2016). “It's GFriend Time”. koreatimes.co.kr. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2016.
  26. ^ Jackson, Julie (17 tháng 7 năm 2016). “GFriend dominates Gaon Chart in first half of 2016”. The Korea Herald. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2016.
  27. ^ Kim Yu-young (30 tháng 6 năm 2016). “GFriend releases teaser photos for new album”. koreaherald.com. Truy cập ngày 3 tháng 7 năm 2016.
  28. ^ “GFriend releases teaser photos for new album”.
  29. ^ Lee Gyu-yeon (20 tháng 7 năm 2016). “[화보] 여자친구, '너 그리고 나'로 컴백 후 첫 1위…'눈물 펑펑' [[Pictorial] GFriend, first number one after 'You and I' comeback... "crying tears"]. Sports Hankook (bằng tiếng Korean). Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2016.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  30. ^ Kim Mi-hwa (8 tháng 12 năm 2016). “트와이스, 2016 유튜브 韓인기 뮤비 1위..여자친구 2위” (bằng tiếng Korean). StarNews. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2016.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  31. ^ “2016 최고 인기 뮤직 비디오 (국내)”. YouTube Rewind (한국). 7 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2016.
  32. ^ “2016 벅스 연말 종합 TOP100”. 벅스PD. 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2016.
  33. ^ Benjamin, Jeff; Oak, Jessica (22 tháng 12 năm 2016). “20 Best K-Pop Songs of 2016: Critic's Picks”. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2016.
  34. ^ Jang Kyung-suk (30 tháng 12 năm 2016). “KBS '가요대축제' 시청률 6.5%, SBS '가요대전' 시청률 살짝 못 미쳐” (bằng tiếng Korean). NAVER Corp., MoneyS. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2016.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  35. ^ “2016년 Download Chart”. Gaon Chart. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2017.
  36. ^ “GFriend to release new EP next month”. Yonhap News Agency. 23 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 25 tháng 2 năm 2017.
  37. ^ “GFriend gears up for triumphant return”. Yonhap News Agency. 3 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2017.
  38. ^ "리즈 경신"..컴백 앞둔 여자친구, 컴백 티저 깜짝 공개 (bằng tiếng Hàn). star.mt.co.kr. 27 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 27 tháng 2 năm 2017.
  39. ^ “GFriend Earn First Top 5 Entry on World Albums With 'The Awakening'. Billboard. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
  40. ^ 여자친구 단독 팬미팅 ‘DEAR BUDDY’ 오픈하자마자 ‘전석 매진’. m.ksilbo.co.kr (bằng tiếng Hàn). 16 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2019.
  41. ^ “GFriend drops new EP, joins summer music chart battle”. Yonhap News Agency. 1 tháng 8 năm 2017. Truy cập ngày 4 tháng 8 năm 2017.
  42. ^ “Repackaged albums: Better value or shameless money grab?”. Yonhap News Agency. 10 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 26 tháng 9 năm 2017.
  43. ^ “Gfriend to hold first solo concerts”. Yonhap News Agency. 28 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 6 tháng 1 năm 2018.
  44. ^ 'Powerful' GFriend, will debut in Japan in May...”. Naver. 23 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 23 tháng 2 năm 2018.
  45. ^ “GFriend plans Japan debut in May”. Yonhap News Agency. 23 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 26 tháng 2 năm 2018.
  46. ^ “국내 대표 음악 차트 가온차트!”. gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  47. ^ “국내 대표 음악 차트 가온차트!”. gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  48. ^ “국내 대표 음악 차트 가온차트!”. gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  49. ^ “국내 대표 음악 차트 가온차트!”. gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  50. ^ “GFriend Score Fifth Top 10 Entry on World Albums Chart”. Billboard. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  51. ^ “여자친구 '밤' 음악방송 6관왕 '올킬'…2018년 첫 그랜드슬램 쾌거” (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  52. ^ “[SW이슈] 여자친구, 거침없이 음방 6관왕… 끄떡없는 대세 행보” (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  53. ^ “GFRIEND Reveals Official Colors As They Get Ready For Comeback”. Soompi (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2018.
  54. ^ “GFRIEND「今日から私たちは…日本デビュー」 韓国で今年初の"グランドスラム"達成”. ORICON NEWS (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  55. ^ “[Oh! 재팬] 여자친구, 빗속 日 정식 데뷔.."응원해준 팬들 기뻐" (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2018.
  56. ^ “週間 アルバムランキング”. ORICON NEWS (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2018.
  57. ^ “GFriend rolls out plans for its 'Sunny Summer'. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2018.
  58. ^ “Social 50”. billboard.com. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2018.
  59. ^ “GFRIENDが日本1stシングルリリース、ジャケット3種&新アー写公開”. Natalie Music (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 10 năm 2018. Truy cập ngày 10 tháng 10 năm 2018.
  60. ^ “週間 シングルランキング”. oricon.com. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
  61. ^ “Top Singles Sales”. billboard-japan.com. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2018.
  62. ^ 박보람 (14 tháng 1 năm 2019). “GFriend marks successful 4th anniv. with new full-length album”. Yonhap News Agency (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
  63. ^ “여자친구 '해야' 업그레이드 파워청순 계속된다[6시★살롱]”. 스타뉴스 (bằng tiếng Hàn). 14 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 15 tháng 1 năm 2019.
  64. ^ “2019년 01월 Album Chart”. gaonchart.co.kr. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2019.
  65. ^ “GFRIEND、タンゴ要素を取り入れた新曲「FLOWER」MV公開”. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 3 năm 2019.
  66. ^ “GFRIEND Brings Fever Season With New Mini-Album & MV: Watch”. E! Online (bằng tiếng Anh). 3 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2019.
  67. ^ “Sonar Pocket×GFRIEND、コラボ曲MVで思わずマネしたくなるダンス”. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2019.
  68. ^ “GFRIEND、ニューALリード曲「Fallin' Light(天使の梯子)」MV解禁”. Billboard Japan (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 13 tháng 11 năm 2019.
  69. ^ a ă “박정민 기자 - [공식입장] 여자친구, 2월 3일 새 미니앨범 '回:LABYRINTH' 컴백 확정…'빅히트 합류 후 첫 발매'. 톱스타뉴스 (bằng tiếng Hàn). 16 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2020.
  70. ^ “여자친구 측, 2월 3일 컴백설에 "빨리 확정해 팬들께 공개할 것" [공식]”. 한국일보 (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 1 năm 2020. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2020.
  71. ^ “여자친구, 7월13일 컴백 확정 "이제껏 볼 수 없던 모습"(공식)”. Newsen (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 17 tháng 6 năm 2020.
  72. ^ “여자친구, 오늘(13일) 'Apple'로 컴백..청량 마녀로 파격 변신 [공식]”. n.news.naver.com (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2020.
  73. ^ “デジタルシングル2タイトルを2週連続でリリース!”. GFRIEND JAPAN OFFICIAL SITE (bằng tiếng Nhật). Truy cập ngày 11 tháng 10 năm 2020.
  74. ^ “여자친구 컴백 확정, 11월 9일 정규앨범 발표 [공식]”. Naver (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2020.
  75. ^ “回:Walpurgis Night”. m.post.naver.com (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 25 tháng 10 năm 2020.
  76. ^ Jeong Hee-yeon (18 tháng 5 năm 2021). “여자친구 계약종료…각자 길 간다 [공식입장]”. Sports Donga (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2021.
  77. ^ Hwang Hye-jin (19 tháng 5 năm 2021). “여자친구, 자필편지로 전한 해체 심경 "아파할 팬들 안아주고파"(종합)”. Newsen (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2021.
  78. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Glass Bead (유리구슬)”.
  79. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Me Gustas Tu (오늘부터 우리는)”.
  80. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Rough (시간을 달려서)”.
  81. ^ “[MV] GFRIEND x American Tourister - Wave”.
  82. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - 너 그리고 나 (Navillera)”.
  83. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Fingertip”.
  84. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Love Whisper (귀를 기울이면)”.
  85. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Summer Rain (여름비)”.
  86. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Time for the Moon Night (밤)”.
  87. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Sunny Summer (여름여름해)”.
  88. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Sunrise (해야)”.
  89. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Fever (열대야)”.
  90. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Crossroads”.
  91. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Apple”.
  92. ^ “[MV] GFRIEND (여자친구) - Mago”.
  93. ^ “[MV] GFRIEND - 今日から私たちは (Me Gustas Tu) -JP ver.-”.
  94. ^ “[MV] GFRIEND - Memoria”.
  95. ^ “[MV] GFRIEND - Sunrise -JP ver.-”.
  96. ^ “[MV] GFRIEND - Flower”.
  97. ^ “[MV] GFRIEND - Fallin' Light”.
  98. ^ “여자친구, 데뷔 2달 만에 단독 리얼리티 출격 '강아지를 부탁해' (bằng tiếng Hàn). heraldk.com. 22 tháng 3 năm 2015. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2017.
  99. ^ '여자친구의 어느멋진날' 여자친구 숙소 방송 '최초' 공개” (bằng tiếng Hàn). news.zum.com. 17 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
  100. ^ '쇼타임' 마마무X여자친구, 소녀들의 상큼함이란 이런 것” (bằng tiếng Hàn). entertain.naver.com. 1 tháng 7 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2017.
  101. ^ Lee, Jung-ha (2 tháng 11 năm 2016). '여자친구가 사랑한 유럽' 제작발표회 개최” (bằng tiếng Hàn). ajunews.com. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2017.
  102. ^ “여자친구, 데뷔 1000일 우정 여행…29일 이탈리아 출국” (bằng tiếng Hàn). Naver. 16 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 10 năm 2017.
  103. ^ “여자친구, 몸빼 바지 입고 제주도 감귤 소녀로 변신 '어디 감수광' (bằng tiếng Hàn). pop.heraldcorp.com. 2 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 29 tháng 1 năm 2017.
  104. ^ “「GFRIEND」の沖縄旅行に密着!U-NEXTオリジナルのバラエティ番組が8月14日より配信開始。” (bằng tiếng jp). U-Next. 13 tháng 8 năm 2019. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2019.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  105. ^ Kang, Seo-jung. “여자친구, 오늘(8일) 'GFRIEND's MEMORIA' 마지막회 공개..4주 여정 마무리” [GFRIEND reveals the last episode of'GFRIEND's MEMORIA' today (8th).. Finishing the 4 week journey] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  106. ^ Ji, Min-kyung. “여자친구, 오늘 '양양 갯마을 해변 편' 최종회 공개..여름 피크닉 만끽” [GFRIEND unveils the final episode of'Yangyang Gaet Village Beach' today... Enjoy a summer picnic] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  107. ^ Ji, Min-kyung. “여자친구, 'GFRIEND's MEMORIA - 이분의 일(1/2)'서 환상 팀워크 자랑” [GFRIEND,'GFRIEND's MEMORIA-Half (1/2)', boasting fantastic teamwork] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  108. ^ Kim, Eunae. “여자친구, 마지막까지 게임 열정 폭발..'MEMORIA 가평 한옥마을 편' 7편 여정 마무리” [GFRIEND, the game's passion explodes until the end..'MEMORIA Gapyeong Hanok Village Edition' 7th episode ending] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  109. ^ Han, Hae-son. “여자친구, 'GFRIEND's MEMORIA in 버디 고등학교 편' 최종회 '추격전' [GFRIEND 'GFRIEND's MEMORIA in Buddy High School' final episode 'chase battle'] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  110. ^ Ahn, Byung-gil. “여자친구, 새해맞이 홈파티 연다” [GFRIEND's New Year's Home Party] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  111. ^ Hwang, Ji-young. “여자친구, 일일 요리사 변신…버디 위한 요리쇼” [Gfriend transform into daily chefs... Cooking Show for Buddys] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  112. ^ “여자친구, 오늘(29일) 자체 콘텐츠 첫 공개…탐정단 변신” [GFRIEND, today (29th), reveals their own content for the first time... Detective Transformation] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  113. ^ “여자친구, 토크쇼까지 섭렵..'GFRIEND's MEMORIA' 첫 공개” [GFRIEND's talk show..'GFRIEND's MEMORIA' first release] (bằng tiếng korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  114. ^ Ahn, Byung-gil. “여자친구, 숙소 라이프 2탄…취미에 빠지다” [GFRIEND's Dorm Life Part 2... Getting into hobbies] (bằng tiếng Korean).Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  115. ^ Ji, Min-kyung. “여자친구, 게임 주제 새 리얼리티 1화 공개..흥미진진 대결 예고” (bằng tiếng korean). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2021.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  116. ^ “Watch: BTS And GFRIEND Get Students Running For SK Telecom” (bằng tiếng Anh). Soompi. Truy cập ngày 17 tháng 2 năm 2017.
  117. ^ “이별의 아침에 약속의 꽃을 장식하자, '여자친구' 홍보대사로 전격 발탁” (bằng tiếng Hàn). Naver. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2018.
  118. ^ “[포토] 2018 무역센터 겨울축제 개막...홍보대사 '여자친구' 위촉” (bằng tiếng Hàn). Biz Newsdaily. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2018.
  119. ^ “쇼피 "광군절 판매 신기록 경신"…한국 셀러도 매출 8배↑” (bằng tiếng Hàn). IT Chosun. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2019.
  120. ^ “GFriend as the ambassador of Hyundai Sonata” (bằng tiếng Hàn). Hyundai. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2019.
  121. ^ Chung Joo-won (20 tháng 11 năm 2016). “BTS, EXO, TWICE top 2016 Melon Music Awards”. Yonhap News Agency. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 1 năm 2017.
  122. ^ “[뮤직톡톡]'걸그룹 새 역사'...여자친구, #29관왕 #트리플 #더블텐” (bằng tiếng Hàn). entertain.naver.com. 14 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 6 năm 2019. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2016.
  123. ^ “Dingo Music awarding GFriend a Special Grand Prize Trophy for their Contribution in Dingo Channel”. Dingo Music YouTube Channel. 30 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 3 tháng 12 năm 2020.

Liên kết ngoàiSửa đổi