Mở trình đơn chính

Bóng đá tại Đại hội Thể thao châu Á 1986

Danh sách huy chươngSửa đổi

NamSửa đổi

Vòng loạiSửa đổi

Bảng ASửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  UAE 7 4 3 1 0 5 2 +3
  Iraq 6 4 3 0 1 12 4 +8
  Oman 4 4 1 2 1 3 5 −2
  Thái Lan 3 4 1 1 2 8 4 +4
  Pakistan 0 4 0 0 4 2 15 −13
Iraq   4–0   Oman
Allawi   12'70'
Saeed   29'
Radhi   80'

UAE   1–0   Pakistan
Al-Talyani   25' (ph.đ.)

UAE   2–1   Thái Lan
Khamees   68'
Al-Talyani   86'
Pue-on   7'

Pakistan   1–5   Iraq
Sarwar   26' (ph.đ.) Radhi   14' (ph.đ.)36'
Hameed   21'
Mohammed   34'86'

Thái Lan   0–0   Oman

UAE   2–1   Iraq

Oman   3–1   Pakistan

Thái Lan   1–2   Iraq

UAE   0–0   Oman

Thái Lan   6–0   Pakistan

Bảng BSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Hàn Quốc 5 3 2 1 0 7 2 +5
  Trung Quốc 4 3 2 0 1 9 6 +3
  Bahrain 3 3 1 1 1 4 5 −1
  Ấn Độ 0 3 0 0 3 1 8 −7

Trung Quốc   5–1   Bahrain
Mã Lâm   21'32'
Lưu Hải Quang   43'
Lưu Trung Trường   80'
Tần Quốc Dung   82'
Bushagor   11'

Trung Quốc   2–1   Ấn Độ
Mã Lâm   22'25' Mishra   37'

Hàn Quốc   0–0   Bahrain

Bahrain   3–0   Ấn Độ
Hisham   3'45'
Hassan   23'

Hàn Quốc   4–2   Trung Quốc
Park Chang-sun   20' (ph.đ.)
Kim Joo-sung   47'
Lee Tae-ho   75'
Cho Min-kook   77'
Lý Huy   26' (ph.đ.)90' (ph.đ.)

Bảng CSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Ả Rập Xê Út 6 3 3 0 0 6 1 +5
  Indonesia 3 3 1 1 1 2 3 −1
  Qatar 2 3 0 2 1 2 3 −1
  Malaysia 1 3 0 1 2 2 5 −3
Malaysia   1–3   Ả Rập Xê Út
Wong Hung Nung   12' Al-Shehrani   28'
Abdullah   30'53'

Qatar   1–1   Indonesia
Salman   29' Kabo   68'

Qatar   1–1   Malaysia
Al-Sowaidi   90' Yusof   33'

Indonesia   0–2   Ả Rập Xê Út
Abdullah   84'87'

Indonesia   1–0   Malaysia
Sawor   35'

Bảng DSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Kuwait 8 4 4 0 0 12 0 +12
  Iran 6 4 3 0 1 12 1 +11
  Nhật Bản 4 4 2 0 2 9 4 +5
  Bangladesh 2 4 1 0 3 1 12 −11
    Nepal 0 4 0 0 4 0 17 −17
Kuwait   4–0   Bangladesh
Al-Ghanim   24'
Al-Hajeri   43'
Abbas   51'
H. Al-Shemmari   64'

Nhật Bản   5–0     Nepal
Tsunami   8'
Hara   17'39'
Kimura   25'29' (ph.đ.)

Nhật Bản   0–2   Iran
Abtahi   5'
Mohammadkhani   17'

Nepal     0–5   Kuwait
Al-Hasawi      
Al-Suwayed  
Al-Zanki  

Iran   4–0   Bangladesh
Pious   61'
Fathabadi   82'89'
Ghayeghran   90'

Nhật Bản   0–2   Kuwait
Al-Suwayed   24'
Al-Zanki   72'

Nepal     0–1   Bangladesh
Aslam   48'

Iran   0–1   Kuwait
Al-Hasawi   18'

Nhật Bản   4–0   Bangladesh
Hara   1'71'
Johnny   56' (l.n.)
Tsunami   78'

Iran   6–0     Nepal
Derakhshan   8'76'
Bayani   44' (ph.đ.)
Fathabadi   51'86'
Yekkeh   61'

Vòng đấu loại trực tiếpSửa đổi

 
Tứ kếtBán kếtChung kết
 
          
 
1 tháng 10
 
 
  UAE2 (3)
 
3 tháng 10
 
  Indonesia (pen.)2 (4)
 
  Indonesia0
 
1 tháng 10
 
  Hàn Quốc4
 
  Hàn Quốc (pen.)1 (5)
 
5 tháng 10
 
  Iran1 (4)
 
  Hàn Quốc2
 
1 tháng 10
 
  Ả Rập Xê Út0
 
  Ả Rập Xê Út (pen.)1 (9)
 
3 tháng 10
 
  Iraq1 (8)
 
  Ả Rập Xê Út (pen.)2 (5)
 
1 tháng 10
 
  Kuwait2 (4) Tranh hạng ba
 
  Kuwait (pen.)1 (5)
 
4 tháng 10
 
  Trung Quốc1 (4)
 
  Indonesia0
 
 
  Kuwait5
 

Tứ kếtSửa đổi



UAE   2–2 (h.p.)   Indonesia
K. Ghanim   78' Yacob   48'
Loạt sút luân lưu
3–4

Bán kếtSửa đổi

Hàn Quốc   4–0   Indonesia
Cho Kwang-rae   29'
Choi Soon-ho   52'75'
Lee Tae-ho   67'

Tranh huy chương đồngSửa đổi

Indonesia   0–5   Kuwait
Al-Qabendi   24'
Al-Hajeri   38'78'
Saad   52'
Al-Hasawi   84'

Tranh huy chương vàngSửa đổi

Huy chương vàngSửa đổi

Vô địch Bóng đá nam
Asiad 1986

 
Hàn Quốc
Lần thứ ba

Tham khảoSửa đổi