Mở trình đơn chính

Bóng đá tại Đại hội Thể thao châu Á 1990

Tổng kết huy chươngSửa đổi

Huy chương giành đượcSửa đổi

Nội dung Vàng Bạc Đồng
Nam   Iran
Ahmad Reza Abedzadeh
Javad Zarincheh
Mojtaba Moharrami
Mehdi Fonounizadeh
Mohammad Panjali
Sirous Ghayeghran
Morteza Kermani Moghaddam
Shahrokh Bayani
Mehdi Abtahi
Samad Marfavi
Nasser Mohammadkhani
Shahin Bayani
Mohsen Ashouri
Reza Hassanzadeh
Nader Mohammadkhani
Ali Eftekhari
Farshad Pious
Majid Namjoo-Motlagh
Mohammad Hassan Ansarifard
Behzad Gholampour
  Bắc Triều Tiên
Kim Chi-Won
Kim Gwang-Min
O Yong-Nam
Kim Gyong-Il
Chong Yong-Man
Kim Jong-Man
Han Hyong-Il
Yun Chol
Yun Jong-Su
Kim Yun-Chol
Ri Jong-Man
Tak Yong-Bin
Choi Yong-Son
Ryu Song-Kun
Pang Gwang-Chol
Kim Chung
Kim Jong-Song
  Hàn Quốc
Choi In-Young
Park Kyung-Hoon
Chung Jong-Soo
Yoon Deok-Yeo
Chung Yong-Hwan
Kim Sang-Ho
Lee Young-Jin
Kim Pan-Keun
Hwangbo Kwan
Kim Joo-Sung
Byun Byung-Joo
Noh Jung-Yoon
Jung Kwang-Seok
Choi Soon-Ho
Kim Poong-Joo
Ko Jeong-Woon
Gu Sang-Bum
Hwang Sun-Hong
Seo Jung-Won
Hong Myung-Bo
Nữ   Trung Quốc
Trần Hà
Cố Bình Quyên
Lý Táp
Lý Tú Phục
Lưu Ái Linh
Mã Lợi
Ngưu Lệ Kiệt
Tôn Khánh Mai
Đường Khôn Viện
Vi Hải Anh
Ôn Lệ Dung
Ngô Vĩ Anh
Trương Nham
Trịnh Mậu Mai
Chung Hồng Liên
Chu Hoa
Chu Dương
Châu Đào
  Nhật Bản
Handa Etsuko
HironakaKazuko
Honda Midori
Kaji Mayumi
Kioka Futaba
Kuroda Kyoko
Matsuda Michiko
Matsunaga Tomoko
Mizuma Yuriko
Nagamine Kaori
Noda Akemi
Sakata Megumi
Suzuki Masae
Takahagi Yoko
Takakura Asako
Tezuka Takako
Watanabe Yumi
Yamaguchi Sayuri
  Bắc Triều Tiên

Bảng huy chươngSửa đổi

1   Trung Quốc 1 0 0 1
1   Iran 1 0 0 1
3   CHDCND Triều Tiên 0 1 1 2
4   Nhật Bản 0 1 0 1
5   Hàn Quốc 0 0 1 1

NamSửa đổi

Vòng loạiSửa đổi

Bảng A Bảng B Bảng C Bảng D

  Ấn Độ *
  Iraq *
  Malaysia
  Hàn Quốc

  Trung Quốc
  Indonesia *
  Pakistan
  Singapore
  Thái Lan

  Hồng Kông
  Iran
  Nhật Bản
  Kuwait

  Bangladesh
  CHDCND Triều Tiên
  Qatar *
  Ả Rập Xê Út
  Yemen

  • * Rút lui

Bảng ASửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Hàn Quốc 6 3 3 0 0 16 0 +16
  Trung Quốc 4 3 2 0 1 8 3 +5
  Singapore 2 3 1 0 2 7 13 −6
  Pakistan 0 3 0 0 3 1 16 −15
Hàn Quốc   7 – 0   Singapore
Trung Quốc   3 – 0   Pakistan
Hàn Quốc   7 – 0   Pakistan
Trung Quốc   5 – 1   Singapore
Hàn Quốc   2 – 0   Trung Quốc
Singapore   6 – 1   Pakistan

Bảng BSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Iran 4 2 2 0 0 5 1 +4
  CHDCND Triều Tiên 1 2 0 1 1 1 2 −1
  Malaysia 1 2 0 1 1 0 3 −3
Iran   3 – 0   Malaysia
CHDCND Triều Tiên   0 – 0   Malaysia
Iran   2 – 1   CHDCND Triều Tiên

Bảng CSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Thái Lan 5 3 2 1 0 4 1 +3
  Kuwait 3 3 1 1 1 3 3 0
  Hồng Kông 2 3 1 0 2 3 4 −1
  Yemen 2 3 0 2 1 0 2 −2
Yemen   0 – 0   Thái Lan
Hồng Kông   1 – 2   Kuwait
Thái Lan   2 – 0   Hồng Kông
Kuwait   0 – 0   Yemen
Thái Lan   2 – 1   Kuwait
Hồng Kông   2 – 0   Yemen

Bảng DSửa đổi

Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Ả Rập Xê Út 4 2 2 0 0 6 0 +6
  Nhật Bản 2 2 1 0 1 3 2 +1
  Bangladesh 0 2 0 0 2 0 7 −7
Ả Rập Xê Út   4 – 0   Bangladesh
Nhật Bản   3 – 0   Bangladesh
Nhật Bản   0 – 2   Ả Rập Xê Út

Vòng loại trực tiếpSửa đổi

 
Tứ kếtBán kếtChung kết
 
          
 
1 tháng 10
 
 
  Hàn Quốc1
 
3 tháng 10
 
  Kuwait0
 
  Hàn Quốc0
 
1 tháng 10
 
  Iran (h.p.)1
 
  Iran1
 
6 tháng 10
 
  Nhật Bản0
 
  Iran (pen.)0 (4)
 
1 tháng 10
 
  CHDCND Triều Tiên0 (1)
 
  Thái Lan1
 
3 tháng 10
 
  Trung Quốc0
 
  Thái Lan0
 
1 tháng 10
 
  CHDCND Triều Tiên1 Tranh hạng ba
 
  Ả Rập Xê Út0 (3)
 
5 tháng 10
 
  CHDCND Triều Tiên (pen.)0 (4)
 
  Hàn Quốc1
 
 
  Thái Lan0
 

Huy chương vàngSửa đổi

Vô địch Bóng đá nam
Asiad 1990

 
Iran
Lần thứ hai

NữSửa đổi

Bảng A Bảng B

  Trung Quốc
  Hồng Kông
  CHDCND Triều Tiên
  Philippines *

  Trung Hoa Đài Bắc
  Nhật Bản
  Hàn Quốc
  Thái Lan *

  • * Rút lui
Đội Điểm Số trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua Hiệu số
  Trung Quốc 10 5 5 0 0 26 0 +26
  Nhật Bản 7 5 3 1 1 17 8 +9
  CHDCND Triều Tiên 6 5 2 2 1 19 3 +16
  Trung Hoa Đài Bắc 5 5 2 1 2 13 4 +9
  Hàn Quốc 2 5 1 0 4 2 30 −28
  Hồng Kông 0 5 0 0 5 0 32 −32
Trung Quốc   5 – 0   Nhật Bản
Hàn Quốc   1 – 0   Hồng Kông
Nhật Bản   5 – 0   Hồng Kông
Nhật Bản   8 – 1   Hàn Quốc
Trung Quốc   8 – 0   Hàn Quốc
Trung Quốc   10 – 0   Hồng Kông

Huy chương vàngSửa đổi

Vô địch Bóng đá nữ
Asiad 1990

 
Trung Quốc
Lần thứ nhất

Tham khảoSửa đổi

Ta Kung Pao 大公報, P.6, 1990-08-05

Wah Kiu Yat Po 華僑日報 P.5, 1990-08-05