Mở trình đơn chính

Bản mẫu:2018–19 UEFA Nations League D overall table

XH Bg Đội ST T H B BT BB HS Đ
40 D1  Gruzia 6 5 1 0 12 2 +10 16
41 D4  Bắc Macedonia 6 5 0 1 14 5 +9 15
42 D3  Kosovo 6 4 2 0 15 2 +13 14
43 D2  Belarus 6 4 2 0 10 0 +10 14
44 D2  Luxembourg 6 3 1 2 11 4 +7 10
45 D4  Armenia 6 3 1 2 14 8 +6 10
46 D3  Azerbaijan 6 2 3 1 7 6 +1 9
47 D1  Kazakhstan 6 1 3 2 8 7 +1 6
48 D2  Moldova 6 2 3 1 4 5 −1 9
49 D4  Gibraltar 6 2 0 4 5 15 −10 6
50 D3  Quần đảo Faroe 6 1 2 3 5 10 −5 5
51 D1  Latvia 6 0 4 2 2 6 −4 4
52 D4  Liechtenstein 6 1 1 4 7 12 −5 4
53 D1  Andorra 6 0 4 2 2 9 −7 4
54 D3  Malta 6 0 3 3 5 14 −9 3
55 D2  San Marino 6 0 0 6 0 16 −16 0
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng