Mở trình đơn chính

Cúp bóng đá châu Á 2019 (vòng đấu loại trực tiếp)

Vòng đấu loại trực tiếp của Cúp bóng đá châu Á 2019 là giai đoạn thứ hai và chung kết của giải thi đấu, sau vòng bảng. Nó sẽ bắt đầu vào tháng 1 với vòng 16 đội và kết thúc vào ngày 1 tháng 2 với trận chung kết, tổ chức tại sân vận động Thành phố Thể thao ZayedAbu Dhabi. Hai đội đứng đầu từ mỗi bảng (tổng cộng 16 đội) sẽ giành quyền vào vòng đấu loại trực tiếp để cạnh tranh trong một giải đấu kiểu cuộc đấu loại duy nhất.[1]

Tất cả thời gian theo giờ địa phương, GST (UTC+4).

Mục lục

Thể thứcSửa đổi

Trong vòng đấu loại trực tiếp, nếu một trận đấu kết thúc 90 phút mà kết quả hòa, hiệp phụ sẽ được thi đấu (mỗi hiệp 15 phút). Nếu vẫn còn hòa sau hiệp phụ, trận đấu sẽ được quyết định bởi một loạt sút đá luân lưu để xác định đội thắng.[1]

Thiết lập AFC ra lịch thi đấu sau đây cho vòng 16 đội.[1]

  • R16-1: Nhì bảng A v Nhì bảng C
  • R16-2: Nhất bảng D v Ba bảng B/E/F
  • R16-3: Nhất bảng B v Ba bảng A/C/D
  • R16-4: Nhất bảng F v Nhì bảng E
  • R16-5: Nhất bảng C v Ba bảng A/B/F
  • R16-6: Nhất bảng E v Nhì bảng D
  • R16-7: Nhất bảng A v Ba bảng C/D/E
  • R16-8: Nhì bảng B v Nhì bảng F

Sự kết hợp của các trận đấu trong vòng 16 độiSửa đổi

Phân cặp liên quan đến các đội bóng xếp thứ ba phụ thuộc vào 4 đội xếp thứ ba lọt vòng 16 đội.[1]

  Phân cặp xảy ra trong thực tế
Các đội xếp thứ ba đủ
điều kiện từ các bảng
1A
vs
1B
vs
1C
vs
1D
vs
A B C D 3C 3D 3A 3B
A B C E 3C 3A 3B 3E
A B C F 3C 3A 3B 3F
A B D E 3D 3A 3B 3E
A B D F 3D 3A 3B 3F
A B E F 3E 3A 3B 3F
A C D E 3C 3D 3A 3E
A C D F 3C 3D 3A 3F
A C E F 3C 3A 3F 3E
A D E F 3D 3A 3F 3E
B C D E 3C 3D 3B 3E
B C D F 3C 3D 3B 3F
B C E F 3E 3C 3B 3F
B D E F 3E 3D 3B 3F
C D E F 3C 3D 3F 3E

Các đội tuyển vượt qua vòng bảngSửa đổi

Hai đội tuyển đứng đầu từ mỗi bảng 6 đội cùng với 4 đội xếp thứ ba có thành tích tốt nhất vượt qua vòng bảng, giành quyền thi đấu vòng loại trực tiếp.[1]

Bảng Đội hạng nhất Đội hạng nhì Các đội xếp thứ ba
(Bốn đội tốt nhất đủ điều kiện)
A   UAE   Thái Lan   Bahrain
B   Jordan   Úc
C   Hàn Quốc   Trung Quốc   Kyrgyzstan
D   Iran   Iraq   Việt Nam
E   Qatar   Ả Rập Xê Út
F   Nhật Bản   Uzbekistan   Oman

Sơ đồSửa đổi

 
Vòng 16 độiTứ kếtBán kếtChung kết
 
              
 
20 tháng 1 – Hazza bin Zayed
 
 
  Thái Lan1
 
24 tháng 1 – Mohammed bin Zayed
 
  Trung Quốc2
 
  Trung Quốc0
 
20 tháng 1 – Mohammed bin Zayed
 
  Iran3
 
  Iran2
 
28 tháng 1 – Hazza bin Zayed
 
  Oman0
 
  Iran0
 
20 tháng 1 – Al Maktoum
 
  Nhật Bản3
 
  Jordan1 (2)
 
24 tháng 1 – Al Maktoum
 
  Việt Nam (p)1 (4)
 
  Việt Nam0
 
21 tháng 1 – Sharjah
 
  Nhật Bản1
 
  Nhật Bản1
 
1 tháng 2 – Thành phố Thể thao Zayed
 
  Ả Rập Xê Út0
 
  Nhật Bản1
 
22 tháng 1 – Rashid
 
  Qatar3
 
  Hàn Quốc (h.p.)2
 
25 tháng 1 – Thành phố Thể thao Zayed
 
  Bahrain1
 
  Hàn Quốc0
 
22 tháng 1 – Al Nahyan
 
  Qatar1
 
  Qatar1
 
29 tháng 1 – Mohammed bin Zayed
 
  Iraq0
 
  Qatar4
 
21 tháng 1 – Thành phố Thể thao Zayed
 
  UAE0
 
  UAE (h.p.)3
 
25 tháng 1 – Hazza bin Zayed
 
  Kyrgyzstan2
 
  UAE1
 
21 tháng 1 – Khalifa bin Zayed
 
  Úc0
 
  Úc (p)0 (4)
 
 
  Uzbekistan0 (2)
 

Vòng 16 độiSửa đổi

Jordan vs Việt NamSửa đổi

 
 
 
 
 
 
 
 
 
Jordan
 
 
 
 
 
 
 
 
Việt Nam
GK 1 Amer Shafi (c)
RB 2 Feras Shelbaieh
CB 3 Tareq Khattab
CB 21 Salem Al-Ajalin
LB 19 Anas Bani Yaseen
CM 6 Saeed Murjan   71'
CM 4 Baha' Abdel-Rahman
RW 18 Musa Al-Taamari   98'
AM 7 Yousef Al-Rawashdeh   105+2'
LW 13 Khalil Bani Attiah   57'
CF 11 Yaseen Al-Bakhit   98'
Cầu thủ dự bị:
FW 9 Baha' Faisal   71'
DF 23 Ihsan Haddad   98'
FW 14 Ahmad Ersan   98'
MF 10 Ahmed Samir   105+2'
Huấn luyện viên:
  Vital Borkelmans
 
GK 23 Đặng Văn Lâm
CB 2 Đỗ Duy Mạnh
CB 3 Quế Ngọc Hải (c)
CB 4 Bùi Tiến Dũng
RWB 8 Nguyễn Trọng Hoàng   117'
LWB 5 Đoàn Văn Hậu
RM 19 Nguyễn Quang Hải
CM 7 Nguyễn Huy Hùng   96'
CM 16 Đỗ Hùng Dũng
LM 20 Phan Văn Đức   105+1'
CF 10 Nguyễn Công Phượng   77'
Cầu thủ dự bị:
FW 22 Nguyễn Tiến Linh   77'
FW 9 Nguyễn Văn Toàn   96'
MF 6 Lương Xuân Trường   105+1'
MF 14 Trần Minh Vương   117'
Huấn luyện viên:
  Park Hang-seo

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Nguyễn Quang Hải (Việt Nam)

Trợ lý trọng tài:[2]
Reza Sokhandan (Iran)
Mohammadreza Mansouri (Iran)
Trọng tài thứ tư:
Abu Bakar Al-Amri (Oman)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Mohanad Qassim (Iraq)
Lưu Quách Dân (Hồng Kông)

Thái Lan vs Trung QuốcSửa đổi

 
Các cầu thủ Trung Quốc sau khi ghi bàn thắng đầu tiên
Thái Lan   1–2   Trung Quốc
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Thái Lan
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Trung Quốc
GK 23 Siwarak Tedsungnoen
RB 3 Theerathon Bunmathan
CB 4 Chalermpong Kerdkaew
CB 6 Pansa Hemviboon
LB 16 Mika Chunuonsee
CM 18 Chanathip Songkrasin
CM 8 Thitipan Puangchan   8'
CM 17 Tanaboon Kesarat   43'   81'
RW 22 Supachai Jaided   45'   63'
CF 10 Teerasil Dangda (c)
LW 19 Tristan Do
Cầu thủ dự bị:
FW 12 Chananan Pombuppha   63'
MF 21 Pokklaw Anan   81'
Huấn luyện viên:
Sirisak Yodyardthai
 
GK 1 Nhan Tuấn Lăng
RB 19 Lưu Dương   64'
CB 4 Thạch Kha   61'
CB 5 Trương Lâm Bồng   34'
LB 6 Phùng Tiêu Đình
CM 11 Hao Tuấn Mẫn
CM 15 Ngô Hy   35'   82'
CM 10 Trịnh Trí (c)
RW 18 Cao Lâm
CF 7 Vũ Lỗi
LW 22 Vu Đại Bảo   64'
Cầu thủ dự bị:
FW 9 Tiêu Trí   64'
MF 16 Kim Kính Đạo   88'   64'
MF 8 Triệu Húc Nhật   82'
Huấn luyện viên:
  Marcello Lippi

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Phùng Tiêu Đình (Trung Quốc)

Trợ lý trọng tài:[2]
Mohamed Al-Hammadi (UAE)
Hasan Al-Mahri (UAE)
Trọng tài thứ tư:
Palitha Hemathunga (Sri Lanka)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Ammar Al-Jeneibi (UAE)
Hettikamkanamge Perera (Sri Lanka)

Iran vs OmanSửa đổi

 
Alireza Beiranvand cứu bóng phạt đền của Oman
Iran   2–0   Oman
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Iran
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Oman
GK 1 Alireza Beiranvand
RB 23 Ramin Rezaeian
CB 8 Morteza Pouraliganji
CB 19 Majid Hosseini   2'
LB 5 Milad Mohammadi
RM 17 Mehdi Taremi
CM 21 Ashkan Dejagah (c)   78'
CM 9 Omid Ebrahimi
LM 18 Alireza Jahanbakhsh   69'
AM 11 Vahid Amiri   65'
CF 20 Sardar Azmoun   88'
Cầu thủ dự bị:
DF 4 Rouzbeh Cheshmi   69'
MF 14 Saman Ghoddos   78'
MF 7 Masoud Shojaei   88'
Huấn luyện viên:
  Carlos Queiroz
 
GK 18 Faiz Al-Rushaidi
RB 11 Saad Al-Mukhaini
CB 13 Khalid Al-Braiki
CB 2 Mohammed Al-Musalami   59'
LB 17 Ali Al-Busaidi
CM 20 Salaah Al-Yahyaei   46'
CM 12 Ahmed Kano (c)   81'
CM 23 Harib Al-Saadi
RW 15 Jameel Al-Yahmadi
CF 16 Muhsen Al-Ghassani   88'
LW 6 Raed Ibrahim Saleh
Cầu thủ dự bị:
FW 7 Khalid Al-Hajri   46'
MF 10 Mohsin Al-Khaldi   81'
FW 9 Mohammed Al-Ghassani   88'
Huấn luyện viên:
  Pim Verbeek

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Alireza Beiranvand (Iran)

Trợ lý trọng tài:[2]
Miguel Hernández (México)
Alberto Morín (México)
Trọng tài thứ tư:
Matthew Cream (Úc)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Chris Beath (Úc)
Ali Sabah (Iraq)

Nhật Bản vs Ả Rập Xê ÚtSửa đổi

Nhật Bản   1–0   Ả Rập Xê Út
Chi tiết
Khán giả: 6.832
Trọng tài: Ravshan Irmatov (Uzbekistan)
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Nhật Bản
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Ả Rập Xê Út
GK 12 Gonda Shūichi
RB 19 Sakai Hiroki
CB 16 Tomiyasu Takehiro
CB 22 Yoshida Maya (c)
LB 5 Nagatomo Yuto
CM 6 Endo Wataru
CM 7 Shibasaki Gaku
RW 21 Doan Ritsu   89'
AM 9 Minamino Takumi   77'
LW 8 Haraguchi Genki
CF 13 Muto Yoshinori   39'   90+2'
Cầu thủ dự bị:
MF 14 Ito Junya   77'
DF 18 Shiotani Tsukasa   89'
FW 11 Kitagawa Koya   90+2'
Huấn luyện viên:
Moriyasu Hajime
 
GK 21 Mohammed Al-Owais
RB 2 Mohammed Al-Breik
CB 23 Mohammed Al-Fatil
CB 4 Ali Al-Bulaihi
LB 13 Yasser Al-Shahrani   81'
DM 14 Abdullah Otayf   78'
RM 11 Hattan Bahebri   88'
CM 20 Abdulaziz Al-Bishi   56'
CM 16 Housain Al-Mogahwi
LM 10 Salem Al-Dawsari (c)
CF 19 Fahad Al-Muwallad   55'
Cầu thủ dự bị:
MF 8 Yahya Al-Shehri   56'
FW 9 Mohammed Al-Saiari   78'
MF 18 Abdulrahman Ghareeb   88'
Huấn luyện viên:
  Juan Antonio Pizzi

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Tomiyasu Takehiro (Nhật Bản)

Trợ lý trọng tài:[3]
Abdukhamidullo Rasulov (Uzbekistan)
Jakhongir Saidov (Uzbekistan)
Trọng tài thứ tư:
Sergei Grishchenko (Kyrgyzstan)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Valentin Kovalenko (Uzbekistan)
Nawaf Shukralla (Bahrain)

Úc vs UzbekistanSửa đổi

Úc   0–0 (h.p.)   Uzbekistan
Chi tiết
Loạt sút luân lưu
4–2
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Úc
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Uzbekistan
GK 1 Mathew Ryan
RB 4 Rhyan Grant   109'
CB 2 Milos Degenek
CB 5 Mark Milligan (c)
LB 16 Aziz Behich   25'
CM 20 Trent Sainsbury
CM 22 Jackson Irvine
RW 21 Awer Mabil   68'
AM 23 Tom Rogic   20'   111'
LW 15 Chris Ikonomidis   96'
CF 9 Jamie Maclaren   75'
Cầu thủ dự bị:
FW 7 Mathew Leckie   68'
FW 14 Apostolos Giannou   75'
FW 10 Robbie Kruse   96'
MF 8 Massimo Luongo   111'
Huấn luyện viên:
Graham Arnold
 
GK 1 Ignatiy Nesterov
RB 6 Davron Khashimov   46'
CB 20 Islom Tukhtakhodjaev   2'
CB 5 Anzur Ismailov
LB 13 Oleg Zoteev   105'
RM 17 Dostonbek Khamdamov   107'
CM 19 Otabek Shukurov
CM 22 Javokhir Sidikov   73'
LM 11 Jaloliddin Masharipov
CF 14 Eldor Shomurodov   104'
CF 9 Odil Ahmedov (c)
Cầu thủ dự bị:
MF 8 Ikromjon Alibaev   73'
FW 10 Marat Bikmaev   104'
DF 4 Farrukh Sayfiev   105'
MF 16 Azizbek Turgunboev   107'
Huấn luyện viên:
  Héctor Cúper

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Jackson Irvine (Úc)

Trợ lý trọng tài:[3]
Taleb Al-Marri (Qatar)
Saud Al-Maqaleh (Qatar)
Trọng tài thứ tư:
Palitha Hemathunga (Sri Lanka)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Khamis Al-Marri (Qatar)
Ahmed Al-Kaf (Oman)

UAE vs KyrgyzstanSửa đổi

UAE   3–2 (h.p.)   Kyrgyzstan
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
UAE
 
 
 
 
 
 
Kyrgyzstan
GK 17 Khalid Eisa
RB 9 Bandar Al-Ahbabi
CB 4 Khalifa Mubarak   30'
CB 19 Ismail Ahmed
LB 18 Al Hassan Saleh
RM 13 Khamis Esmaeel   78'
CM 2 Ali Salmeen
CM 5 Amer Abdulrahman   98'
LM 10 Ismail Matar (c)   82'
AM 21 Khalfan Mubarak   62'
CF 7 Ali Mabkhout
Cầu thủ dự bị:
DF 6 Fares Juma   30'
MF 15 Ismail Al Hammadi   62'
DF 23 Mohamed Ahmed   82'
FW 11 Ahmed Khalil   98'
Huấn luyện viên:
  Alberto Zaccheroni
 
GK 13 Kutman Kadyrbekov
RB 18 Kairat Zhyrgalbek Uulu   8'
CB 4 Mustafa Iusupov
CB 3 Tamirlan Kozubaev
LB 2 Valery Kichin (c)
RM 23 Akhlidin Israilov   76'
CM 9 Edgar Bernhardt   64'
CM 19 Vitalij Lux
CM 21 Farhat Musabekov   80'
LM 11 Bekzhan Sagynbaev   23'
CF 10 Mirlan Murzaev   88'   102'
Cầu thủ dự bị:
MF 8 Aziz Sydykov   64'
MF 7 Tursunali Rustamov   76'
MF 22 Anton Zemlianukhin   80'
MF 20 Bakhtiyar Duyshobekov   102'
Huấn luyện viên:
  Aleksandr Krestinin

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Bandar Al-Ahbabi (UAE)

Trợ lý trọng tài:[3]
Huo Weiming (Trung Quốc)
Cao Yi (Trung Quốc)
Trọng tài thứ tư:
Yoon Kwang-yeol (Hàn Quốc)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Mã Ninh (Trung Quốc)
Ko Hyung-jin (Hàn Quốc)

Hàn Quốc vs BahrainSửa đổi

 
Các cầu thủ Bahrain và Hàn Quốc trước trận đấu
Hàn Quốc   2–1 (h.p.)   Bahrain
Chi tiết
Khán giả: 7.658
Trọng tài: Sato Ryuji (Nhật Bản)
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Hàn Quốc
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Bahrain
GK 1 Kim Seung-gyu
RB 2 Lee Yong
CB 4 Kim Min-jae
CB 19 Kim Young-gwon
LB 14 Hong Chul   96'
CM 6 Hwang In-beom   89'
CM 5 Jung Woo-young
RW 11 Hwang Hee-chan   80'
AM 7 Son Heung-min (c)
LW 17 Lee Chung-yong   68'
CF 18 Hwang Ui-jo
Cầu thủ dự bị:
MF 8 Ju Se-jong   68'
FW 9 Ji Dong-won   80'
MF 12 Lee Seung-woo   89'
DF 3 Kim Jin-su   96'
Huấn luyện viên:
  Paulo Bento
 
GK 1 Sayed Shubbar Alawi   102'
RB 16 Sayed Redha Isa   95'   109'
CB 5 Hamad Al-Shamsan
CB 3 Waleed Al Hayam
LB 8 Mohamed Marhoon   71'
CM 19 Kamil Al Aswad
CM 7 Abdulwahab Al-Safi (c)
RW 4 Sayed Dhiya Saeed
AM 23 Jamal Rashid
LW 11 Ali Madan   25'   57'
CF 13 Mohamed Al Romaihi
Cầu thủ dự bị:
FW 20 Sami Al-Husaini   57'
FW 9 Mahdi Al-Humaidan   71'
GK 22 Abdulkarim Fardan   102'
FW 10 Abdulla Yusuf Helal   109'
Huấn luyện viên:
  Miroslav Soukup

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Lee Yong (Hàn Quốc)

Trợ lý trọng tài:[4]
Yamauchi Hiroshi (Nhật Bản)
Mihara Jun (Nhật Bản)
Trọng tài thứ tư:
Anton Shchetinin (Úc)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Iida Jumpei (Nhật Bản)
Turki Al-Khudhayr (Ả Rập Xê Út)

Qatar vs IraqSửa đổi

Qatar   1–0   Iraq
Chi tiết
Khán giả: 14.701
Trọng tài: Muhammad Taqi (Singapore)
 
 
 
 
 
 
 
Qatar
 
 
 
 
 
 
 
 
Iraq
GK 1 Saad Al Sheeb
RB 2 Ró-Ró
CB 15 Bassam Al-Rawi   90+3'
CB 4 Tarek Salman
LB 3 Abdelkarim Hassan   84'
CM 6 Abdulaziz Hatem
CM 23 Assim Madibo   11'
CM 16 Boualem Khoukhi
RW 10 Hassan Al-Haydos (c)   90'
CF 19 Almoez Ali
LW 11 Akram Afif
Cầu thủ dự bị:
MF 12 Karim Boudiaf   90'
Huấn luyện viên:
  Félix Sánchez
 
GK 1 Jalal Hassan (c)
RB 2 Ahmad Ibrahim   39'
CB 6 Ali Adnan
CB 17 Alaa Ali Mhawi   71'
LB 5 Ali Faez
RM 13 Bashar Resan
CM 11 Humam Tariq   36'
CM 7 Safaa Hadi   86'
CM 14 Amjad Attwan   73'
LM 16 Hussein Ali
CF 10 Mohanad Ali   24'
Cầu thủ dự bị:
MF 15 Ali Husni   36'   66'
FW 19 Mohammed Dawood   66'
DF 22 Rebin Sulaka   71'
Huấn luyện viên:
  Srečko Katanec

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Akram Afif (Qatar)

Trợ lý trọng tài:[4]
Ronnie Koh Min Kiat (Singapore)
Sergei Grishchenko (Kyrgyzstan)
Trọng tài thứ tư:
Rashid Al-Ghaithi (Oman)
Trợ lý trọng tài bổ sung:
Hettikamkanamge Perera (Sri Lanka)
Ahmed Al-Ali (Jordan)

Tứ kếtSửa đổi

Việt Nam vs Nhật BảnSửa đổi

 
Cổ động viên Việt Nam
Việt Nam   0–1   Nhật Bản
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
Việt Nam
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Nhật Bản
GK 23 Đặng Văn Lâm
CB 19 Nguyễn Quang Hải
CB 3 Quế Ngọc Hải (c)
CB 2 Đỗ Duy Mạnh
RWB 8 Nguyễn Trọng Hoàng   63'
LWB 4 Bùi Tiến Dũng I   56'
CM 10 Nguyễn Công Phượng
CM 16 Đỗ Hùng Dũng
CM 5 Đoàn Văn Hậu   60'
CF 7 Nguyễn Huy Hùng   54'
CF 20 Phan Văn Đức   75'
Cầu thủ dự bị:
FW 9 Nguyễn Văn Toàn   54'
MF 12 Nguyễn Phong Hồng Duy   63'
MF 6 Lương Xuân Trường   75'
Huấn luyện viên:
  Park Hang-seo
 
GK 12 Gonda Shūichi
RB 19 Sakai Hiroki
CB 16 Tomiyasu Takehiro
CB 22 Yoshida Maya (c)
LB 5 Nagatomo Yuto
RM 21 Doan Ritsu
CM 7 Shibasaki Gaku
CM 6 Endo Wataru
LM 8 Haraguchi Genki   79'
CF 9 Minamino Takumi   89'
CF 11 Kitagawa Koya   72'
Cầu thủ dự bị:
FW 15 Osako Yuya   72'
MF 10 Inui Takashi   79'
DF 18 Shiotani Tsukasa   89'
Huấn luyện viên:
Moriyasu Hajime

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Doan Ritsu (Nhật Bản)

Trợ lý trọng tài:[5]
Mohamed Al-Hammadi (UAE)
Hasan Al-Mahri (UAE)
Trọng tài thứ tư:
Ammar Al-Jeneibi (UAE)
Trợ lý trọng tài video:
Chris Beath (Úc)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Muhammad Taqi (Singapore)
Paolo Valeri (Ý)

Trung Quốc vs IranSửa đổi

Trung Quốc   0–3   Iran
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Trung Quốc
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Iran
GK 1 Nhan Tuấn Lăng
RB 6 Phùng Tiêu Đình   28'
CB 2 Lưu Dịch Minh
CB 4 Thạch Kha
LB 17 Trương Trình Đống
CM 15 Ngô Hy   25'
CM 10 Trịnh Trí (c)
CM 19 Lưu Dương
RW 7 Vũ Lỗi   75'
CF 18 Cao Lâm
LW 11 Hao Tuấn Mẫn
Cầu thủ dự bị:
MF 8 Triệu Húc Nhật   25'
FW 9 Tiêu Trí   78'   28'
FW 22 Vu Đại Bảo   75'
Huấn luyện viên:
  Marcello Lippi
 
GK 1 Alireza Beiranvand
RB 23 Ramin Rezaeian
CB 8 Morteza Pouraliganji
CB 13 Hossein Kanaanizadegan
LB 5 Milad Mohammadi
RM 18 Alireza Jahanbakhsh   68'
CM 9 Omid Ebrahimi
CM 3 Ehsan Hajsafi
LM 21 Ashkan Dejagah (c)   76'
AM 17 Mehdi Taremi   67'
CF 20 Sardar Azmoun   86'
Cầu thủ dự bị:
MF 14 Saman Ghoddos   68'
DF 4 Rouzbeh Cheshmi   76'
FW 10 Karim Ansarifard   86'
Huấn luyện viên:
  Carlos Queiroz

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Sardar Azmoun (Iran)

Trợ lý trọng tài:[5]
Taleb Al-Marri (Qatar)
Saud Al-Maqaleh (Qatar)
Trọng tài thứ tư:
César Arturo Ramos (México)
Trợ lý trọng tài video:
Danny Makkelie (Hà Lan)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Khamis Al-Marri (Qatar)
Ravshan Irmatov (Uzbekistan)

Hàn Quốc vs QatarSửa đổi

 
Các cầu thủ Qatar ăn mừng
Hàn Quốc   0–1   Qatar
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Hàn Quốc
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Qatar
GK 1 Kim Seung-gyu
RB 2 Lee Yong
CB 4 Kim Min-jae   9'
CB 19 Kim Young-gwon
LB 3 Kim Jin-su
CM 6 Hwang In-beom   74'
CM 5 Jung Woo-young   51'
RW 8 Ju Se-jong   82'
AM 7 Son Heung-min (c)
LW 17 Lee Chung-yong   84'
CF 18 Hwang Ui-jo
Cầu thủ dự bị:
MF 13 Koo Ja-cheol   74'
FW 9 Ji Dong-won   82'
MF 12 Lee Seung-woo   84'
Huấn luyện viên:
  Paulo Bento
 
GK 1 Saad Al Sheeb
RB 2 Ró-Ró
CB 15 Bassam Al-Rawi   40'
CB 4 Tarek Salman
LB 14 Salem Al-Hajri
CM 16 Boualem Khoukhi
CM 18 Abdulkarim Al-Ali
RW 10 Hassan Al-Haydos (c)   90'
AM 6 Abdulaziz Hatem   37'
LW 11 Akram Afif
CF 19 Almoez Ali   90+5'
Cầu thủ dự bị:
MF 12 Karim Boudiaf   90'
FW 7 Ahmed Alaaeldin   90+5'
Huấn luyện viên:
  Félix Sánchez

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Abdulaziz Hatem (Qatar)

Trợ lý trọng tài:[6]
Abdukhamidullo Rasulov (Uzbekistan)
Jakhongir Saidov (Uzbekistan)
Trọng tài thứ tư:
Mã Ninh (Trung Quốc)
Trợ lý trọng tài video:
Paolo Valeri (Ý)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Muhammad Taqi (Singapore)
Phó Minh (Trung Quốc)

UAE vs ÚcSửa đổi

 
Các cầu thủ và cổ động viên tiểu vương quốc sau trận đấu
UAE   1–0   Úc
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
UAE
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Úc
GK 17 Khalid Eisa
RB 23 Mohamed Ahmed   18'
CB 6 Fares Juma
CB 19 Ismail Ahmed
LB 3 Walid Abbas   78'
CM 2 Ali Salmeen
CM 8 Majed Hassan
RW 9 Bandar Al-Ahbabi
AM 10 Ismail Matar (c)   52'
LW 15 Ismail Al Hammadi   61'   88'
CF 7 Ali Mabkhout
Cầu thủ dự bị:
DF 12 Khalifa Al Hammadi   18'
MF 16 Mohamed Abdulrahman   52'
MF 20 Saif Rashid   88'
Huấn luyện viên:
  Alberto Zaccheroni
 
GK 1 Mathew Ryan
RB 4 Rhyan Grant
CB 20 Trent Sainsbury
CB 2 Milos Degenek
LB 16 Aziz Behich
RM 10 Robbie Kruse   44'   73'
CM 22 Jackson Irvine   90+7'
CM 5 Mark Milligan (c)
LM 15 Chris Ikonomidis
CF 14 Apostolos Giannou   80'
CF 9 Jamie Maclaren   60'
Cầu thủ dự bị:
FW 7 Mathew Leckie   60'
FW 21 Awer Mabil   73'
FW 11 Andrew Nabbout   80'
Huấn luyện viên:
Graham Arnold

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Ali Mabkhout (UAE)

Trợ lý trọng tài:[6]
Yaser Tulefat (Bahrain)
Mihara Jun (Nhật Bản)
Trọng tài thứ tư:
Turki Al-Khudhayr (Ả Rập Xê Út)
Trợ lý trọng tài video:
Danny Makkelie (Hà Lan)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Nawaf Shukralla (Bahrain)
César Arturo Ramos (México)

Bán kếtSửa đổi

Iran vs Nhật BảnSửa đổi

 
Bàn thắng đầu tiên của Nhật Bản
Iran   0–3   Nhật Bản
Chi tiết
Khán giả: 23.262
Trọng tài: Chris Beath (Úc)
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Iran
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Nhật Bản
GK 1 Alireza Beiranvand
RB 23 Ramin Rezaeian
CB 8 Morteza Pouraliganji
CB 13 Hossein Kanaanizadegan
LB 5 Milad Mohammadi
CM 9 Omid Ebrahimi   44'
CM 3 Ehsan Hajsafi
RW 18 Alireza Jahanbakhsh   71'
AM 21 Ashkan Dejagah (c)   71'
LW 11 Vahid Amiri   24'   58'
CF 20 Sardar Azmoun   90+4'
Cầu thủ dự bị:
FW 10 Karim Ansarifard   58'
MF 14 Saman Ghoddos   71'
MF 16 Mehdi Torabi   71'
Huấn luyện viên:
  Carlos Queiroz
 
GK 12 Gonda Shūichi
RB 19 Sakai Hiroki   46'   73'
CB 16 Tomiyasu Takehiro
CB 22 Yoshida Maya (c)
LB 5 Nagatomo Yuto   90+4'
RM 21 Doan Ritsu   89'
CM 7 Shibasaki Gaku
CM 6 Endo Wataru   60'
LM 8 Haraguchi Genki
CF 15 Osako Yuya
CF 9 Minamino Takumi
Cầu thủ dự bị:
DF 18 Shiotani Tsukasa   60'
DF 3 Muroya Sei   73'
MF 14 Ito Junya   89'
Huấn luyện viên:
Moriyasu Hajime

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Osako Yuya (Nhật Bản)

Trợ lý trọng tài:[7]
Matthew Cream (Úc)
Anton Shchetinin (Úc)
Trọng tài thứ tư:
Kim Dong-jin (Hàn Quốc)
Trợ lý trọng tài video:
Paolo Valeri (Ý)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Muhammad Taqi (Singapore)
Ko Hyung-jin (Hàn Quốc)

Qatar vs UAESửa đổi

Qatar   4–0   UAE
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
Qatar
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
UAE
GK 1 Saad Al Sheeb
CB 23 Assim Madibo
CB 16 Boualem Khoukhi
CB 4 Tarek Salman
RWB 2 Ró-Ró   90+4'
LWB 3 Abdelkarim Hassan
CM 10 Hassan Al-Haydos (c)
CM 14 Salem Al-Hajri
CM 12 Karim Boudiaf   62'
CF 11 Akram Afif   90+2'
CF 19 Almoez Ali   86'
Cầu thủ dự bị:
FW 7 Ahmed Alaaeldin   87'   86'
DF 8 Hamid Ismail   90+2'
DF 13 Tameem Al-Muhaza   90+4'
Huấn luyện viên:
  Félix Sánchez
 
GK 17 Khalid Eisa
RB 13 Khamis Esmaeel
CB 19 Ismail Ahmed   90+1'
CB 6 Fares Juma (c)
LB 3 Walid Abbas
CM 2 Ali Salmeen
CM 5 Amer Abdulrahman   46'
RW 9 Bandar Al-Ahbabi
AM 20 Saif Rashid   70'
LW 15 Ismail Al Hammadi   51'
CF 7 Ali Mabkhout
Cầu thủ dự bị:
FW 10 Ismail Matar   55'   46'
FW 11 Ahmed Khalil   51'
MF 16 Mohamed Abdulrahman   70'
Huấn luyện viên:
  Alberto Zaccheroni

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Boualem Khoukhi (Qatar)

Trợ lý trọng tài:[7]
Miguel Hernández (México)
Alberto Morín (México)
Trọng tài thứ tư:
Ravshan Irmatov (Uzbekistan)
Trợ lý trọng tài video:
Paolo Valeri (Ý)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Muhammad Taqi (Singapore)
Chris Beath (Úc)

Chung kếtSửa đổi

Nhật Bản   1–3   Qatar
Chi tiết
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Nhật Bản
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Qatar
GK 12 Gonda Shūichi
RB 19 Sakai Hiroki   86'
CB 16 Tomiyasu Takehiro
CB 22 Yoshida Maya (c)   82'
LB 5 Nagatomo Yuto
RM 8 Haraguchi Genki   62'
CM 7 Shibasaki Gaku   20'
CM 18 Shiotani Tsukasa   84'
LM 21 Doan Ritsu
CF 15 Osako Yuya
CF 9 Minamino Takumi   89'
Cầu thủ dự bị:
FW 13 Muto Yoshinori   62'
MF 14 Ito Junya   84'
MF 10 Inui Takashi   89'
Huấn luyện viên:
Moriyasu Hajime
 
GK 1 Saad Al Sheeb
CB 15 Bassam Al-Rawi
CB 16 Boualem Khoukhi   61'
CB 4 Tarek Salman
RWB 2 Ró-Ró   90+3'
LWB 3 Abdelkarim Hassan
CM 10 Hassan Al-Haydos (c)   74'
CM 6 Abdulaziz Hatem
CM 23 Assim Madibo
CF 11 Akram Afif   84'
CF 19 Almoez Ali
Cầu thủ dự bị:
MF 14 Salem Al-Hajri   61'
MF 12 Karim Boudiaf   74'
Huấn luyện viên:
  Félix Sánchez

Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Akram Afif (Qatar)[9]

Trợ lý trọng tài:[10]
Abdukhamidullo Rasulov (Uzbekistan)
Jakhongir Saidov (Uzbekistan)
Trọng tài thứ tư:
Mã Ninh (Trung Quốc)
Trợ lý trọng tài video:
Paolo Valeri (Ý)
Trợ lý trọng tài hỗ trợ video:
Muhammad Taqi (Singapore)
Chris Beath (Úc)

Tham khảoSửa đổi

  1. ^ a ă â b c “AFC Asian Cup 2019 Competition Regulations”. AFC. 
  2. ^ a ă â “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 20”. AFC. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2019. 
  3. ^ a ă â “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 21”. AFC. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2019. 
  4. ^ a ă “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 22”. AFC. Truy cập ngày 20 tháng 1 năm 2019. 
  5. ^ a ă “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 24”. AFC. Truy cập ngày 22 tháng 1 năm 2019. 
  6. ^ a ă “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 25”. AFC. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2019. 
  7. ^ a ă “MATCH OFFICIALS FOR JANUARY 28 & 29”. AFC. Truy cập ngày 27 tháng 1 năm 2019. 
  8. ^ “AFC Asian Cup, match report: Japan 1–3 Qatar”. The-AFC.com. Liên đoàn bóng đá châu Á. Ngày 1 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2019. 
  9. ^ “Qatar clinch historic title”. The-AFC.com (Liên đoàn bóng đá châu Á). Ngày 1 tháng 2 năm 2019. Truy cập ngày 1 tháng 2 năm 2019. 
  10. ^ “Match Officials for February 1”. Liên đoàn bóng đá châu Á. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2019. 

Liên kết ngoàiSửa đổi